CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng (dxv)

3.94
0.14
(3.68%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh211,435182,200173,908226,104197,194189,593254,128337,932303,970481,150541,496697,827628,571647,627587,135603,418753,703860,4421,062,9531,142,790
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,7014,5754,2742,9673,3893,8405,1638,7736,04910,5376,9767,1035,8011,5501712681,6145,507
3. Doanh thu thuần (1)-(2)206,735177,625169,634223,137193,805185,753248,966329,158297,922470,613534,520690,723622,770646,078586,964603,150753,703858,8281,062,9531,137,283
4. Giá vốn hàng bán188,817169,589160,899208,282183,725172,422232,892312,573272,618438,194500,141673,048610,080637,259572,837567,505712,085817,5191,003,7351,063,439
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,9178,0378,73514,85510,08013,33116,07416,58525,30332,42034,37917,67512,6918,81814,12735,64541,61841,30959,21973,844
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2541,2429698958711,0821,3291,2791,5911,3271,5541,6761,9183,1394,2972,0673,4885,34910,2007,926
7. Chi phí tài chính79683147291,2131,2692,0033,3105,7814,8148,7699,5017,624
-Trong đó: Chi phí lãi vay913181,2212,0033,3104,2334,5437,9616,949
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng7,9917,5547,6288,1447,0746,7859,99810,14711,47810,70312,89212,93612,43112,36111,95712,99328,92931,60940,74534,814
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,5658,23210,5458,38811,83010,48115,90511,14414,21320,03018,45916,07911,52111,71011,7059,13810,53111,32211,83413,244
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)616-6,508-8,469-782-7,954-2,853-8,500-3,5061,1352,6993,853-10,877-10,613-14,117-8,5489,799831-5,0437,33826,087
12. Thu nhập khác5731,3053,50397710,3283,6723,4914,49312,5314,74036,51317,869496,16128,31728,92327,63916,18916,9705,5961,001
13. Chi phí khác3754583,3662487131,8815716,26041934,209393479,3377,85810,2264,5444,625376311371
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)19984713897710,0802,9601,6103,9226,2714,3212,30417,47516,82320,45918,69723,09511,56416,5945,284630
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)814-5,661-8,3311952,126107-6,8904167,4067,0206,1576,5986,2116,34210,14932,89412,39611,55112,62226,718
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,733441231,5081,4202,1871,4821,6761,8042,5828,3213,1333,5244,9807,075
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại566
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,733441231,5081,4202,1871,4821,6761,8042,5828,3213,1333,5245,5477,075
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)814-5,661-8,331195393107-6,8902935,8985,6003,9715,1174,5354,5387,56724,5739,2638,0277,07519,642
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)814-5,661-8,331195393107-6,8902935,8985,6003,9715,1174,5354,5387,56724,5739,2638,0277,07519,642

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |