CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội (ebs)

11
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,67521,29328,7318,6245,04231,11830,5015,9594,37131,93331,34812,1724,25229,24557,1298,9334,99429,16653,47921,760
4. Giá vốn hàng bán2,44211,51217,4554,7632,16619,70719,0632,9851,92920,08420,1059,178-83020,09342,0915,6241,79121,78741,29620,049
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,1099,76111,2093,7472,87611,41111,4382,9742,44211,79111,1722,9894,9938,92914,9813,3093,1567,24312,1571,711
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,8436,2302,0591,8976,1541,4481,1871,5105,3071,3631,6451,0247,4861,0691,1122,3447,7293,2544652,107
7. Chi phí tài chính2,280142451151-242184722093353851225012,396911-8551,6811,0191,503-1,1571,176
-Trong đó: Chi phí lãi vay1111132191092132752461642552953243431,701359-6571,3551,4271,496-1,0221,175
9. Chi phí bán hàng8625,9185,6501,4952,1154,5305,0461,8322,3504,1645,7667573,1434,6176,0911,3612,6303,9225,6451,489
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-4143,5523,4419723472,7832,242752-4313,3892,7429081,0681,9752,8496143,1372,1172,6151,038
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,2236,3783,6193,0256,5925,3276,5561,6915,4955,2164,1301,8475,8712,4948,2621,9974,0992,9555,413115
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,1916,3913,8103,0256,5965,3276,5561,6915,4815,2164,1321,8475,9622,4948,2902,0384,0612,9745,433115
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,3215,2523,3202,4856,5954,4566,0881,6364,7594,4953,6581,6005,4802,0117,2871,8574,6252,2694,30677
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,3215,2521,0242,4856,5954,4562,7961,6364,7594,4952,2491,6005,4802,0114,9391,8574,6252,2694,49277

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn106,960114,088115,504112,214110,134115,729104,343106,412103,529118,753109,676114,383118,308114,946125,640110,042102,401150,062146,323109,704
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,0267,4595,4058,72418,78512,7761,64011,32914,9669,6998,6558,37615,9147,1615,5607,0447,9292,0372,5056,246
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn29,01229,17326,34926,68315,1038,13710,1378,3925,3411,6891662,3182,3182929388631,104
III. Các khoản phải thu ngắn hạn53,81959,77161,12553,13061,08680,33270,47466,72065,12888,05380,41282,78781,40298,054104,98382,48181,614137,921130,30378,956
IV. Tổng hàng tồn kho16,75416,95421,82622,61214,05513,21620,60018,04416,19117,24218,10318,40915,5496,98112,27616,95812,8579,82512,65323,000
V. Tài sản ngắn hạn khác3507317991,0651,1061,2681,4921,9271,9042,0712,3402,4923,1262,7222,7913,520279398
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74,09877,96076,58375,95570,78474,88580,54277,27978,45169,83478,51078,48279,58478,67682,37582,67049,31815,91824,64954,853
I. Các khoản phải thu dài hạn6363636363636363634,0574,0574,0574,0554,0554,0553,920
II. Tài sản cố định33,02433,60034,17634,75235,58336,17236,51937,10637,70038,21138,80638,79739,39137,94438,53219,9994706158561,045
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn19,103
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,51130,51133,50733,61525,13030,94034,81030,51130,57425,13030,93530,99130,69830,44430,69830,44435,1104,7429,98639,956
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,56313,8498,8377,52510,0087,7109,1509,60010,1146,4308,7068,6949,4956,2329,0889,0689,6836,5069,7539,933
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN181,059192,048192,088188,169180,918190,614184,885183,691181,980188,587188,185192,865197,893193,622208,014192,712151,719165,980170,973164,557
A. Nợ phải trả31,75039,27444,46633,59424,58737,25932,25931,06130,86648,54442,76445,17245,26549,38463,79847,03017,37834,29836,34926,158
I. Nợ ngắn hạn29,99035,96741,12829,09221,30231,59326,59324,21524,03539,38734,77036,01436,10737,90053,47535,54617,33233,33636,22626,112
II. Nợ dài hạn1,7593,3073,3384,5023,2855,6665,6666,8466,8309,1577,9959,1579,15711,48510,32311,4854696212346
B. Nguồn vốn chủ sở hữu149,309152,774147,622154,575156,330153,355152,626152,630151,115140,043145,421147,693152,628144,238144,216145,682134,341131,682134,624138,399
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN181,059192,048192,088188,169180,918190,614184,885183,691181,980188,587188,185192,865197,893193,622208,014192,712151,719165,980170,973164,557
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |