CTCP Tập đoàn EverLand (evg)

6.30
0.08
(1.29%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,722,8364,227,9932,719,6321,278,5441,381,440523,269397,882343,304214,737289,307220,602228,091111,806
I. Tiền và các khoản tương đương tiền517,642464,198129,08930,28268,67324,78619,97414,27726,82612,71913,70713,7344,597
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn46,540200,64010010050133,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,848,6662,021,3591,678,4541,055,7331,094,940288,866199,289179,91382,413218,944176,42465,039102,221
IV. Tổng hàng tồn kho3,256,3771,525,313910,636184,194214,572205,635177,781148,714104,45357,31330,42216,1774,908
V. Tài sản ngắn hạn khác53,61016,4811,4538,3353,2553,9837362999953304914180
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn661,791630,710881,5101,385,188649,015505,645451,108417,159177,26799,2372,5822,729150
I. Các khoản phải thu dài hạn1,76365,96366,23566,545366,545317,661302,768301,160660121121
II. Tài sản cố định27,9559349981,4165881,5221,9312,5411,9981,7722,3302,490
III. Bất động sản đầu tư121
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,904150631,81730,27315,97310,7699,5409,540
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn459,501459,501811,124685,144251,603166,896133,488103,242163,98796,987
VI. Tổng tài sản dài hạn khác172,57296,4083,00226663,5932,1526771,083358131238150
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,384,6264,858,7033,601,1422,663,7332,030,4561,028,914848,990760,463392,004388,544223,184230,819111,956
A. Nợ phải trả3,475,0622,046,012971,83265,185464,391285,946124,13291,96941,14465,25332,55772,72321,793
I. Nợ ngắn hạn2,641,2551,041,400448,39864,831349,036239,916121,72691,03140,02765,20332,34772,02321,793
II. Nợ dài hạn833,8071,004,611523,434354115,35446,0292,4069371,11750210700
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,909,5642,812,6912,629,3112,598,5481,566,065742,969724,858668,494350,860323,290190,627158,09690,162
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,384,6264,858,7033,601,1422,663,7332,030,4561,028,914848,990760,463392,004388,544223,184230,819111,956
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |