CTCP Tập đoàn EverLand (evg)

6.67
-0.01
(-0.15%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh544,561187,384195,409191,761230,146332,522486,306143,444220,891268,155315,873285,215278,191335,745392,017271,359278,438173,947296,521219,475
4. Giá vốn hàng bán433,810170,371183,592184,311221,476319,440458,686134,001214,216258,156292,688276,617272,022323,181383,298260,525262,574168,735288,838212,666
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)110,75117,01311,8177,4508,62213,01327,5929,4146,6199,69123,1858,5976,16912,5648,71810,83415,8645,2127,6836,808
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,3318,5809,34012,6744,5295,15611,7381,2872,0891,3177,7405424151926,1667411261223,908168
7. Chi phí tài chính18,4182,0702,0051,9261,8551,9632,0011,8101,02752-11343740-70270
-Trong đó: Chi phí lãi vay18,4182,0702,0051,9261,8521,9631,9941,8101,02752-22437406659
9. Chi phí bán hàng38,9205174976727196871,0941,1161,3421,2882,3681,749781509822345327730683362
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,6012,9283,2882,5253,0102,7232,7302,8473,1402,4202,8102,8571,9491,0151,6932,4351,0783,5991,6861,774
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)76,14420,07915,36715,0017,56612,79733,2547,6093,8178,42626,2406,1844,10511,42412,5228,76115,1809659,3164,570
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)75,70420,14513,80714,4817,52611,51229,1977,5994,3928,13724,9345,8494,09011,13412,5166,62515,1598289,3234,564
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)60,38215,98810,62511,4655,9708,94121,6546,5453,5226,54619,7854,4043,2958,86310,0404,87212,2406357,3993,650
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)41,68715,0149,85410,8635,4968,21120,7266,3112,9966,25619,5394,2913,1926,80510,0654,75111,1715197,3123,554

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,722,8365,295,1644,881,3894,510,9714,270,3793,898,7823,683,4792,957,3551,897,7221,917,1811,278,0681,263,8211,483,1351,481,7281,748,4751,623,5671,381,4791,344,1431,330,0521,020,859
I. Tiền và các khoản tương đương tiền517,642430,213563,443536,434471,238347,616427,591115,859129,08952,04126,21360,50630,28252,16945,93751,49968,67339,38158,9736,499
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn46,54030,540224,540418,140193,60014,04014,040
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,848,6662,326,7332,007,4251,799,0451,968,6902,170,0001,898,0011,790,1511,677,8761,747,0231,121,307998,2261,260,2181,226,7421,485,9821,367,2371,094,9401,106,7511,078,706825,122
IV. Tổng hàng tồn kho3,256,3772,453,8362,049,3701,733,4281,620,3691,360,9001,333,6571,049,53789,304111,418115,216193,216184,194195,028211,569201,398214,611195,335190,308187,165
V. Tài sản ngắn hạn khác53,61053,84136,61123,92416,4816,22710,1901,8081,4536,69915,33211,8748,4407,7894,9883,4333,2552,6752,0662,072
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn661,791688,300674,452601,858630,348575,876539,981886,8861,699,8701,507,2481,464,2161,421,4251,342,9931,436,5791,407,5501,549,123646,545642,972639,673637,222
I. Các khoản phải thu dài hạn1,7631,7631,6631,76365,96365,96165,96166,31566,23566,21566,21566,545246,545366,545366,545436,545366,545366,545366,545302,495
II. Tài sản cố định27,95527,43228,0688719349159741,0729981,1021,2071,3111,4161,525476300,550588661734807
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn16,1277,8464,4451,577150818,332751,513709,406667,234409,680383,326355,61338,26230,27327,23321,18429,997
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn459,501459,501459,501459,501459,501459,501459,501813,806811,302688,388687,288686,153685,085684,833684,641773,501249,133248,501251,033303,602
VI. Tổng tài sản dài hạn khác172,572199,604185,221123,59796,10445,05411,9695,5423,0022999181266350275264632176320
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,384,6265,983,4645,555,8415,112,8294,900,7274,474,6584,223,4603,844,2413,597,5923,424,4292,742,2842,685,2462,826,1272,918,3073,156,0263,172,6902,028,0251,987,1151,969,7251,658,081
A. Nợ phải trả3,475,0623,134,1382,722,3802,288,6732,046,4291,626,1511,563,7451,204,781968,245796,748120,94682,937227,781323,133569,592594,920464,395435,467416,180335,262
I. Nợ ngắn hạn2,641,2552,430,8851,703,3211,180,0071,041,818826,640781,994681,347240,825165,624118,36982,583227,427322,769454,237479,559349,041320,113300,826220,112
II. Nợ dài hạn833,807703,2531,019,0591,108,6661,004,611799,511781,751523,434727,420631,1242,577354354364115,354115,362115,354115,354115,354115,150
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,909,5642,849,3262,833,4612,824,1572,854,2982,848,5062,659,7142,639,4602,629,3472,627,6822,621,3382,602,3092,598,3462,595,1742,586,4342,577,7701,563,6301,551,6481,553,5451,322,819
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,384,6265,983,4645,555,8415,112,8294,900,7274,474,6584,223,4603,844,2413,597,5923,424,4292,742,2842,685,2462,826,1272,918,3073,156,0263,172,6902,028,0251,987,1151,969,7251,658,081
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |