CTCP Tập đoàn EverLand (evg)

6.30
0.08
(1.29%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh544,561187,384195,409191,761230,146332,522486,306143,444220,891268,155315,873285,215278,191335,745392,017271,359278,438173,947296,521219,475
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4969272956309
3. Doanh thu thuần (1)-(2)544,561187,384195,409191,761230,097332,454486,278143,415220,836267,846315,873285,215278,191335,745392,017271,359278,438173,947296,521219,475
4. Giá vốn hàng bán433,810170,371183,592184,311221,476319,440458,686134,001214,216258,156292,688276,617272,022323,181383,298260,525262,574168,735288,838212,666
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)110,75117,01311,8177,4508,62213,01327,5929,4146,6199,69123,1858,5976,16912,5648,71810,83415,8645,2127,6836,808
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,3318,5809,34012,6744,5295,15611,7381,2872,0891,3177,7405424151926,1667411261223,908168
7. Chi phí tài chính18,4182,0702,0051,9261,8551,9632,0011,8101,02752-11343740-70270
-Trong đó: Chi phí lãi vay18,4182,0702,0051,9261,8521,9631,9941,8101,02752-22437406659
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2512,6816171,1794921,65225219314063324
9. Chi phí bán hàng38,9205174976727196871,0941,1161,3421,2882,3681,749781509822345327730683362
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,6012,9283,2882,5253,0102,7232,7302,8473,1402,4202,8102,8571,9491,0151,6932,4351,0783,5991,6861,774
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)76,14420,07915,36715,0017,56612,79733,2547,6093,8178,42626,2406,1844,10511,42412,5228,76115,1809659,3164,570
12. Thu nhập khác46650821839859455-232254874-114114125-552257
13. Chi phí khác9064421,7789186331,3403,8252642982891,1934491541512,140201371562
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-44066-1,560-520-40-1,285-4,057-10575-289-1,306-335-15-290-6-2,136-20-1377-5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)75,70420,14513,80714,4817,52611,51229,1977,5994,3928,13724,9345,8494,09011,13412,5166,62515,1598289,3234,564
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,3224,1573,1833,0191,5862,5837,5541,0558711,5915,1491,4457952,2712,4761,7532,9201931,924914
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-4-29-13-10
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,3224,1573,1833,0151,5562,5707,5431,0558711,5915,1491,4457952,2712,4761,7532,9201931,924914
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)60,38215,98810,62511,4655,9708,94121,6546,5453,5226,54619,7854,4043,2958,86310,0404,87212,2406357,3993,650
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát18,6959747706034747309282342992902461131032,058-251211,06911614736
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)41,68715,0149,85410,8635,4968,21120,7266,3112,9966,25619,5394,2913,1926,80510,0654,75111,1715197,3123,554

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,722,8365,295,1644,881,3894,510,9714,270,3793,898,7823,683,4792,957,3551,897,7221,917,1811,278,0681,263,8211,483,1351,481,7281,748,4751,623,5671,381,4791,344,1431,330,0521,020,859
I. Tiền và các khoản tương đương tiền517,642430,213563,443536,434471,238347,616427,591115,859129,08952,04126,21360,50630,28252,16945,93751,49968,67339,38158,9736,499
1. Tiền120,142113,61393,64386,134115,89862,616137,59165,85952,58927,0411,21260,50630,28252,16945,93751,49968,67324,38138,9736,499
2. Các khoản tương đương tiền397,500316,600469,800450,300355,340285,000290,00050,00076,50025,00025,00215,00020,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn46,54030,540224,540418,140193,60014,04014,040
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn46,54030,540224,540418,140193,60014,04014,040
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,848,6662,326,7332,007,4251,799,0451,968,6902,170,0001,898,0011,790,1511,677,8761,747,0231,121,307998,2261,260,2181,226,7421,485,9821,367,2371,094,9401,106,7511,078,706825,122
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng172,644186,961140,375142,605228,444299,053367,889285,578271,326332,469438,879476,725400,276304,000330,087188,764103,030117,386103,210229,163
2. Trả trước cho người bán1,077,080914,901883,475876,350951,221811,969658,243318,657448,402335,883321,955235,690566,279601,743843,013974,591815,528812,895788,679394,350
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn293
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn347,600437,900211,10073,60074,082287,091103,691406,600180,050364,549120,84943,60043,600
6. Phải thu ngắn hạn khác251,343786,972772,475706,489714,943771,594768,179779,316778,098714,122239,623242,211250,063321,000313,000204,000176,500176,588186,934201,804
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-118-118-118-118-118-195
IV. Tổng hàng tồn kho3,256,3772,453,8362,049,3701,733,4281,620,3691,360,9001,333,6571,049,53789,304111,418115,216193,216184,194195,028211,569201,398214,611195,335190,308187,165
1. Hàng tồn kho3,256,3772,453,8362,049,3701,733,4281,620,3691,360,9001,333,6571,049,53789,304111,418115,216193,216184,194195,028211,569201,398214,611195,335190,308187,165
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác53,61053,84136,61123,92416,4816,22710,1901,8081,4536,69915,33211,8748,4407,7894,9883,4333,2552,6752,0662,072
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6891,6782,580961952044445875938366586907876846395
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ52,92252,04034,03223,82816,2866,02310,1471,7631,3666,64015,29411,8388,3757,7034,8983,3563,1792,5912,0031,978
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước123
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn661,791688,300674,452601,858630,348575,876539,981886,8861,699,8701,507,2481,464,2161,421,4251,342,9931,436,5791,407,5501,549,123646,545642,972639,673637,222
I. Các khoản phải thu dài hạn1,7631,7631,6631,76365,96365,96165,96166,31566,23566,21566,21566,545246,545366,545366,545436,545366,545366,545366,545302,495
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,7631,7631,6631,76365,96365,96165,96166,31566,23566,21566,21566,545246,545366,545366,545436,545366,545366,545366,545302,495
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định27,95527,43228,0688719349159741,0729981,1021,2071,3111,4161,525476300,550588661734807
1. Tài sản cố định hữu hình27,95527,43228,0688719349159741,0729981,1021,2071,3111,4161,525476550588661734807
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình300,000
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn16,1277,8464,4451,577150818,332751,513709,406667,234409,680383,326355,61338,26230,27327,23321,18429,997
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang16,1277,8464,4451,577150818,332751,513709,406667,234409,680383,326355,61338,26230,27327,23321,18429,997
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn459,501459,501459,501459,501459,501459,501459,501813,806811,302688,388687,288686,153685,085684,833684,641773,501249,133248,501251,033303,602
1. Đầu tư vào công ty con215,050
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh554,305551,802553,888552,787551,652550,584550,332550,140224,133223,501226,03355,102
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn444,501444,501444,501444,501444,501444,501444,501244,501244,501134,501134,501134,501134,501134,501134,50125,00025,00025,00033,451
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn15,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác172,572199,604185,221123,59796,10445,05411,9695,5423,0022999181266350275264632176320
1. Chi phí trả trước dài hạn168,484192,054177,670119,86794,33645,05411,9695,5423,0022999181266350275264632176320
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,0887,5517,5513,7301,768
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,384,6265,983,4645,555,8415,112,8294,900,7274,474,6584,223,4603,844,2413,597,5923,424,4292,742,2842,685,2462,826,1272,918,3073,156,0263,172,6902,028,0251,987,1151,969,7251,658,081
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả3,475,0623,134,1382,722,3802,288,6732,046,4291,626,1511,563,7451,204,781968,245796,748120,94682,937227,781323,133569,592594,920464,395435,467416,180335,262
I. Nợ ngắn hạn2,641,2552,430,8851,703,3211,180,0071,041,818826,640781,994681,347240,825165,624118,36982,583227,427322,769454,237479,559349,041320,113300,826220,112
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn263,555764,610221,225129,439126,990102,890107,468105,07874,65011,8512,0002,0002,0003,800
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn508,026447,582410,660219,792220,938179,383222,364238,211128,138117,06387,01664,26047,419141,475273,623239,853321,194307,890278,335201,764
4. Người mua trả tiền trước1,017,8261,178,1761,028,568787,079650,578511,023415,069301,61014440061930430430430430412,9323087,275496
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,32714,35414,87220,47321,54516,75417,05021,04520,42221,70121,5899,3468,75510,0169,3869,8156,0023,1716,3065,772
6. Phải trả người lao động3,5521,9791,7771,4911,3591,0651,0358459588418601,010996533437411478160422302
7. Chi phí phải trả ngắn hạn811,8349,27710,7807,18111,3205,8029,3215,5306,4535,355116441483381201201192,697
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác9674,8625,5185,481162813676191,7752522471,022163,197163,100163,165223,037516710614609
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,16810,0459,9229,0739,0739,4429,3198,4088,2858,1628,0396,6416,6417,2987,1755,7995,7995,7535,7534,672
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn833,807703,2531,019,0591,108,6661,004,611799,511781,751523,434727,420631,1242,577354354364115,354115,362115,354115,354115,354115,150
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác377377377354354354364115,354115,362115,354115,354115,354115,150
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn833,807703,2531,019,0591,108,6661,004,607799,478781,705523,000523,000523,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4334657
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn204,043107,7462,222
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,909,5642,849,3262,833,4612,824,1572,854,2982,848,5062,659,7142,639,4602,629,3472,627,6822,621,3382,602,3092,598,3462,595,1742,586,4342,577,7701,563,6301,551,6481,553,5451,322,819
I. Vốn chủ sở hữu2,909,5642,849,3262,833,4612,824,1572,854,2982,848,5062,659,7142,639,4602,629,3472,627,6822,621,3382,602,3092,598,3462,595,1742,586,4342,577,7701,563,6301,551,6481,553,5451,322,819
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,152,4982,152,4982,152,4982,152,4982,152,4982,152,4982,152,4982,152,4982,152,4982,152,4982,152,4982,152,4982,152,4982,152,4982,152,4982,152,4981,050,0001,050,0001,050,0001,050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-707-707-707-707-707-707-707-707-707-707-707-707-707-707-707-706-441-441-441-441
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển44,05144,05144,05141,86141,86141,86141,86139,60339,60339,60339,60337,29737,29737,29737,29735,03935,03935,03935,03933,224
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối144,329102,78687,89581,551112,301106,96198,88881,82375,28674,74368,54452,06648,64945,33037,03930,45578,56966,76268,70661,926
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát569,393550,697549,723548,953548,345547,893367,174366,243362,667361,544361,400361,154360,608360,756360,307360,484400,463400,288400,242178,109
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,384,6265,983,4645,555,8415,112,8294,900,7274,474,6584,223,4603,844,2413,597,5923,424,4292,742,2842,685,2462,826,1272,918,3073,156,0263,172,6902,028,0251,987,1151,969,7251,658,081
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |