CTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh (fhs)

24
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh815,0671,527,5901,212,661771,776781,4891,486,7901,114,199714,852739,4441,430,4001,130,622700,272742,6671,430,5501,152,163652,202
4. Giá vốn hàng bán569,3651,145,367935,970533,024571,7811,137,603850,242490,257593,7501,088,093850,818480,935540,6281,094,502881,906486,537
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)244,817381,561276,313238,677207,980348,344262,926224,375145,121343,534277,016217,462192,087319,379253,126155,386
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,1787,1932,9257,5067,1958,2022,42410,3189,3197,1241,2198,7661,1943,239-9748,297
7. Chi phí tài chính353717766938140263650136251513972
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng204,754321,595236,665204,536177,222299,001225,093195,179129,616297,588234,465186,155177,128263,989209,452141,395
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,92644,48933,11522,55514,08737,62431,97120,6491,60734,58935,70921,5199,58035,65032,39517,343
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,96222,5989,38119,02623,77319,9138,14718,83923,18018,4317,92518,5286,55722,84010,2324,945
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,13522,3769,69519,61723,88520,4908,76119,38824,17718,7618,80319,2046,80523,37710,5525,081
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,59017,9017,65515,79618,77916,3867,00915,51119,20315,0027,04315,3645,37718,7028,0514,456
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,78217,5597,59015,77618,97315,8507,03915,43319,17714,7867,40014,9425,16118,7597,9804,704

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |