Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP (fic)

26.50
1.60
(6.43%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh318,043248,899344,302283,716384,258317,880385,767292,396324,107308,059380,243335,038385,565395,449485,401409,487433,893193,123407,613466,089
4. Giá vốn hàng bán289,859199,825276,365234,767344,945263,502326,156245,697267,445248,304306,715277,898313,492325,385398,247335,826372,728154,741326,021380,394
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,41047,13465,47646,38636,55451,59256,57644,15952,15154,74767,03851,11463,85960,27274,69863,76949,72034,03568,37074,999
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,4081,3267,3251,1556,7011,14110,4651,9145,2722,50110,0791,5354,8712,8183,0171,2761,8131,1883,2625,215
7. Chi phí tài chính8,8338,3428,3407,93610,7508,4598,2319,12412,72512,29811,72612,28812,55411,0193,0129,02212,50412,71110,27513,384
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,8907,8278,1637,92710,3948,4027,8739,08911,33912,23812,65112,11911,64610,7691,9818,85212,78312,41510,91812,642
9. Chi phí bán hàng4,5845,1356,3884,9526,1595,8985,0206,1136,7186,8838,4516,35813,3789,83510,4418,37212,6536,43810,70218,049
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp49,39123,96026,61628,37137,18625,67225,24028,75663,36225,76124,83028,37252,60526,53634,58925,30651,37124,70718,64834,868
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,11037,84658,04716,2667,78032,95252,18012,023-14,36223,54552,74113,8265,69638,91852,62541,61116,120-9,21976,34041,207
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,65837,66964,15416,05911,62127,63151,49711,472-15,40322,99652,50014,1843,95340,14245,28047,89019,394-9,72875,31843,319
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,51534,86358,93412,1089,31424,24246,8328,494-20,93619,68249,4367,564-2,00436,36439,99342,9987,168-11,64175,02733,127
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,65236,56352,20610,08615,30521,13343,9577,728-15,41817,56053,521472-4,15732,66537,41235,5076,905-7,58569,33432,807

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,519,7401,341,0271,286,0071,254,2451,394,9901,422,2291,306,8561,245,6161,313,5741,219,0971,292,5671,275,3981,242,0161,179,8811,213,0011,094,5771,170,4021,179,9671,195,2731,102,343
I. Tiền và các khoản tương đương tiền237,948145,693169,822113,461223,171115,553126,777138,948206,50583,008164,28693,718112,098126,557177,333149,125213,005109,641114,14964,488
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn542,939413,155274,570269,062269,611273,456150,356144,564147,987136,999136,899204,340185,228117,428116,42841,42841,42841,42841,42858,248
III. Các khoản phải thu ngắn hạn247,905240,297265,894261,895258,600304,480283,479244,095242,438273,017280,995284,470273,784306,136332,567319,645299,098331,883372,509336,199
IV. Tổng hàng tồn kho482,112527,286559,252585,491637,919711,615720,508685,850706,371705,959679,855660,783654,020606,539559,698547,346602,406670,295635,362596,322
V. Tài sản ngắn hạn khác8,83614,59616,46824,3355,68917,12425,73632,15910,27320,11430,53332,08716,88623,22226,97637,03314,46526,72131,82547,087
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,304,6951,370,2591,348,5191,331,8421,339,0261,362,2171,361,2581,379,5921,423,0551,458,9091,467,4691,470,9261,553,5481,613,0201,597,3481,593,9911,599,3811,642,0331,658,2771,676,541
I. Các khoản phải thu dài hạn10,91134,48734,49735,09933,84133,80633,43633,43633,06633,07233,07233,06732,67132,67632,67632,67632,28232,54132,58832,782
II. Tài sản cố định218,556221,695220,326229,347238,202229,392238,411249,198254,642261,790271,991281,098285,720297,543307,310316,840327,860336,897349,127362,049
III. Bất động sản đầu tư9,1249,5029,87910,25610,63311,01111,38811,76512,14312,52012,89713,27513,65214,02914,40714,78415,16115,53915,95016,362
IV. Tài sản dở dang dài hạn26,25325,34623,61120,44119,62620,40320,06521,09822,87119,13719,38719,35016,32818,49017,82119,45018,42319,89417,69915,239
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn969,6011,010,642988,380961,120956,849982,800971,922976,6071,007,3171,037,0441,034,0761,024,6801,104,4601,145,1451,121,4331,108,1561,099,2981,128,0381,128,7361,142,898
VI. Tổng tài sản dài hạn khác70,25068,58771,82775,58079,87660,33360,00259,89163,85895,34563,76464,05065,31268,17065,17261,99464,70265,90869,39860,871
VII. Lợi thế thương mại16,66218,22419,78621,34822,91024,47226,03427,59629,15832,28235,40635,40636,96838,53040,09241,65443,21644,77846,340
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,824,4352,711,2852,634,5262,586,0872,734,0162,784,4462,668,1142,625,2082,736,6292,678,0062,760,0372,746,3242,795,5632,792,9002,810,3492,688,5682,769,7822,822,0012,853,5502,778,884
A. Nợ phải trả1,211,7001,083,8751,041,384983,6241,177,6861,188,2901,096,3321,026,2631,143,7271,062,6021,162,6151,109,0721,086,8791,089,2491,149,6031,052,4661,170,7141,219,4341,249,2051,236,957
I. Nợ ngắn hạn1,156,8841,005,895966,742914,5501,108,0541,118,2081,028,641958,9951,078,108998,5231,098,6961,043,3901,020,6481,010,1771,073,038976,6411,096,2501,149,9101,179,9571,155,004
II. Nợ dài hạn54,81677,98074,64169,07569,63270,08267,69167,26865,61964,07963,91965,68266,23179,07276,56475,82674,46469,52369,24881,954
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,612,7351,627,4111,593,1421,602,4621,556,3301,596,1561,571,7821,598,9461,592,9031,615,4051,597,4221,637,2521,708,6841,703,6511,660,7461,636,1021,599,0681,602,5671,604,3451,541,927
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,824,4352,711,2852,634,5262,586,0872,734,0162,784,4462,668,1142,625,2082,736,6292,678,0062,760,0372,746,3242,795,5632,792,9002,810,3492,688,5682,769,7822,822,0012,853,5502,778,884
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |