Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP (fic)

24.90
3.20
(14.75%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,194,9601,380,3011,347,4091,675,8981,500,5582,731,9463,867,6356,471,1485,295,1405,700,5295,460,389
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8,73811,12221,99740,35139,71116,40613,89490,43670,70249,9992,671
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,186,2221,369,1791,325,4111,635,5471,460,8472,715,5403,853,7406,380,7115,224,4385,650,5305,457,717
4. Giá vốn hàng bán1,000,8161,181,4031,100,2301,372,9481,240,9072,466,8963,552,8515,460,1394,221,6304,511,8784,427,786
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)185,405187,776225,182262,600219,941248,644300,890920,5721,002,8071,138,6521,029,931
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,21520,28019,38811,88811,47833,83330,04848,42734,316285,02148,285
7. Chi phí tài chính33,45136,66748,86039,02548,87491,015103,455209,132222,440310,530344,504
-Trong đó: Chi phí lãi vay33,80735,76748,34733,28047,43987,137102,086177,277185,356210,386199,621
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh83,27871,07050,83980,824112,135154,250117,78224,459106,82035,67130,331
9. Chi phí bán hàng21,05923,87228,40641,99247,42680,755131,909332,452330,661492,733463,383
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp128,339120,240142,358139,439127,895161,691161,107255,166210,208211,605188,791
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)111,05098,34775,783134,855119,357103,26652,249196,708380,634444,475111,871
12. Thu nhập khác75,69141,60245,24843,10443,58248,99645,62754,07166,92345,35046,065
13. Chi phí khác41,20145,00346,85743,95839,72748,95241,02750,40264,58938,71239,643
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)34,490-3,401-1,609-8543,855444,6003,6692,3336,6386,422
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)145,54094,94674,174134,001123,212103,31056,849200,377382,967451,113118,292
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,91510,78218,75416,48017,14420,77617,26936,05930,29757,57615,278
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,2041,646-1882,6278,09619,22312,3105,53621,8257,4716,195
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,12012,42818,56619,10725,24039,99929,57841,59552,12265,04821,473
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)130,42082,51855,609114,89597,97263,31127,271158,782330,845386,06696,819
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát11,913-923-33216,146-8436,35415,82285,468101,78065,95325,736
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)118,50783,44155,94098,74998,81556,95711,44973,314229,066320,11271,083

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,519,7401,392,1831,314,1471,236,4951,165,1421,419,4141,766,8832,037,7552,280,7872,087,7831,823,638
I. Tiền và các khoản tương đương tiền237,948223,143206,50592,098213,005282,577155,131184,102416,595511,016274,106
1. Tiền209,748204,036180,95558,898199,878258,150141,724119,475150,295167,863238,725
2. Các khoản tương đương tiền28,20019,10725,55033,20013,12724,42713,40764,626266,300343,15335,381
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn542,939269,713148,164201,84041,42858,2489,818100,188343,458
1. Chứng khoán kinh doanh11,42811,42811,42811,42811,42811,42811,42819,275
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-7,653-5,250-4,564-3,388-1,819-1,218
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn539,164263,536141,300193,80030,00046,82020982,132343,458
III. Các khoản phải thu ngắn hạn247,905255,280242,438273,863300,417382,528529,2591,138,294892,731965,334874,077
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng308,153300,354283,891280,524294,216342,461436,822745,681719,817673,012670,649
2. Trả trước cho người bán9,58710,8908,41712,7318,69410,38425,139242,06764,447103,37680,989
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn9,0549,054119,0939,151
6. Phải thu ngắn hạn khác91,77299,791100,683102,905104,961121,765129,888172,414134,24699,746168,370
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-161,608-155,755-150,554-122,297-107,455-92,081-62,590-30,922-34,833-29,894-55,082
IV. Tổng hàng tồn kho482,112638,383706,371654,020596,166677,9481,022,210590,499600,646562,667542,818
1. Hàng tồn kho530,195672,548731,413677,630616,866698,2231,039,797606,421606,679562,667542,898
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-48,083-34,166-25,042-23,610-20,700-20,274-17,588-15,922-6,033-80
V. Tài sản ngắn hạn khác8,8365,66510,66914,67414,12618,11350,46624,67227,35648,767132,636
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,0823,1744,8915,2793,9995,1504,4962,5666,38830,90072,483
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,5887384,1588,2939,19512,49345,43421,96119,29817,71559,918
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,1651,7521,6211,1029324705371461,670152234
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,304,6951,338,7831,421,4071,477,9501,599,6971,686,2731,707,9261,330,0013,076,7543,051,9023,285,193
I. Các khoản phải thu dài hạn10,91133,84133,04332,67132,28232,32132,94946,22848,60049,92130,260
1. Phải thu dài hạn của khách hàng4,0534,9357,675
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác10,91133,84133,04332,67132,28232,32132,94942,17543,66543,07930,870
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-833-610
II. Tài sản cố định218,556238,202254,642288,864327,860375,422413,84497,9002,084,4452,183,0532,320,634
1. Tài sản cố định hữu hình159,970176,560206,509237,638275,104321,466357,35292,9622,029,3132,109,0162,247,062
2. Tài sản cố định thuê tài chính2296221,5332,5171,9781,0801,6121,9374,1107,481
3. Tài sản cố định vô hình58,35761,01946,60048,71050,77952,87654,8804,93853,19569,92666,090
III. Bất động sản đầu tư9,12410,63312,14313,65215,16116,77318,41914,34515,46210,47911,036
- Nguyên giá31,59831,59831,59831,59831,59831,59831,59819,62619,62614,07914,074
- Giá trị hao mòn lũy kế-22,473-20,964-19,455-17,946-16,437-14,825-13,179-5,281-4,164-3,601-3,037
IV. Tài sản dở dang dài hạn26,25319,03822,87116,32818,42313,15314,853241,437286,896290,061250,982
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn216,088215,112237,093225,352
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang26,25319,03822,87116,32818,42313,15314,85325,35071,78552,96825,630
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn969,601956,3341,006,0891,026,0451,099,2761,135,7531,108,532866,627402,271289,439400,454
1. Đầu tư vào công ty con2,550
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh912,562900,093938,908956,9171,028,7481,051,8911,020,354803,074317,252202,347313,761
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn57,43659,43662,09465,12465,12480,00482,08063,25585,31387,09296,512
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-397-3,195-3,093-4,176-2,776-4,321-2,082-2,252-615-10,019
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,1808,1808,1808,1808,180320200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác70,25080,73592,620100,391106,69564,94763,09763,465233,361219,419256,510
1. Chi phí trả trước dài hạn53,58857,82563,46264,98565,04164,94763,09763,34471,183115,708150,700
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại121477381478
3. Tài sản dài hạn khác161,701103,329105,333
VII. Lợi thế thương mại16,66222,91029,15835,40641,65447,90256,2335,7209,53315,317
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,824,4352,730,9662,735,5552,714,4462,764,8393,105,6863,474,8103,367,7565,357,5405,139,6865,108,831
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,211,7001,180,0381,143,7721,084,7351,171,4801,606,1742,029,5911,955,7003,311,0583,472,6353,447,820
I. Nợ ngắn hạn1,156,8841,112,3771,078,1531,019,1931,096,3851,531,7641,908,7861,876,9302,275,6242,269,5162,094,210
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn862,418829,919756,915680,232722,6171,008,4611,320,0531,290,0801,503,5881,498,5121,435,908
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn75,91867,246100,445116,713136,879286,846225,592234,679365,700289,957421,473
4. Người mua trả tiền trước110,811103,805103,413104,148109,234133,802127,252138,755114,25552,94810,571
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,68913,21913,70014,21819,60329,72521,67011,72817,756164,64357,553
6. Phải trả người lao động34,18624,11522,52426,07025,35425,69129,10734,14451,01259,44449,624
7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,57514,96015,31412,04820,72116,37019,34712,20386,93046,32255,787
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn94323
11. Phải trả ngắn hạn khác32,42637,43041,06145,55143,87812,780150,586142,085118,729123,51042,710
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,0002,4342,4382,3665176,5362,470
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,76821,68424,78120,21318,09915,65712,41910,88917,13627,64518,113
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn54,81667,66165,61965,54275,09574,411120,80678,7711,035,4341,203,1191,353,609
1. Phải trả người bán dài hạn37,693
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác28,44149,63849,82449,58962,55562,47360,58766,26564,020110,80497,103
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,49315484899086493345,2965,000909,7601,082,6121,243,168
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả14,21211,5478,9579,2956,3238,39312,3104,89421,3487,0906,673
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn6,6696,3225,9905,6685,3532,6122,6122,6122,6122,6122,612
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn4,053
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,612,7351,550,9281,591,7831,629,7111,593,3591,499,5121,445,2191,412,0562,046,4821,667,0511,661,011
I. Vốn chủ sở hữu1,612,7351,550,9281,591,7831,629,7111,593,3591,499,5121,445,2191,412,0562,046,4821,667,0511,661,011
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,0001,270,000806,829
2. Thặng dư vốn cổ phần17,822
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu44,32122,16122,16122,16122,161343
5. Cổ phiếu quỹ-14,138-14,138-14,740
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-201,804-201,804-221,824-221,824-221,824-221,360-221,360-136,331-211,801-191,810
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển70,40834,25426,03716,53912,62022,46619,52611,893117,21849,623175,203
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu43
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối425,673431,723491,161543,553516,590422,742368,012201,797385,041154,993109,919
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp207,555
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4,137-5,4054,248-718-6,1885,6649,04064,697500,162398,383358,038
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,824,4352,730,9662,735,5552,714,4462,764,8393,105,6863,474,8103,367,7565,357,5405,139,6865,108,831
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |