CTCP Tập đoàn F.I.T (fit)

4.41
-0.01
(-0.23%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,109,1201,984,7571,774,9221,952,1481,236,8951,209,5501,190,2731,632,3131,667,9982,489,4451,723,482247,73637,41518,1444,76412,050
2. Các khoản giảm trừ doanh thu35,93231,09929,15534,93816,33421,1238,79835,71542,63766,69216,8083,359
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,073,1881,953,6581,745,7681,917,2101,220,5611,188,4271,181,4751,596,5981,625,3612,422,7541,706,673244,37837,41518,1444,76412,050
4. Giá vốn hàng bán1,686,3791,560,8051,397,4491,458,235914,097922,171925,9091,268,5071,240,7411,986,5281,382,747164,78219,6568,9662,0151,670
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)386,809392,853348,319458,974306,464266,256255,566328,090384,620436,225323,92679,59617,7609,1782,75010,380
6. Doanh thu hoạt động tài chính195,604249,648224,570220,003429,907134,225199,948149,079164,692231,938305,448142,989198,800286,854136,66216,614
7. Chi phí tài chính98,14355,098256,828105,879165,56358,78266,99087,55434,97273,95133,3236,668164,317277,536133,06512,276
-Trong đó: Chi phí lãi vay92,74950,28168,80759,16243,68040,82145,77755,14541,85450,93625,7272,913153,351245,404113,9381,779
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-5,379-9,050-12,267-9,897-9,916-5,1391,604-18,036-10,336-1,347
9. Chi phí bán hàng145,167144,780128,330220,923139,368129,464166,635227,940210,721255,834129,42913,713773
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp215,849208,773192,636230,773151,248105,561113,671137,590137,468142,78391,09119,3746,8107,8035,6713,993
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)117,874224,800-17,172111,505270,275101,535109,8216,050155,815195,595375,531181,48344,66110,69267510,724
12. Thu nhập khác5,8074,0843,9107,2578,9318,57113,6104,53413,0542,0496,0216,2771,7867355
13. Chi phí khác19,4321,1932,6012,9867632,1323,4104,2674,4601,9101,2366,6535382246
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-13,6252,8911,3094,2708,1676,44010,2002678,5931394,785-3761,248-24949
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)104,249227,691-15,863115,775278,442107,974120,0216,317164,409195,734380,316181,10745,90910,69172410,773
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành42,55360,64332,71144,27553,77123,62123,80016,65149,40450,74274,63235,81111,5671,98062
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,822-9,45529,050-104-6,8009994,145-1,0202,4231,308-31-736
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)46,37551,18861,76144,17146,97124,62027,94515,63151,82652,05074,60235,07511,5671,98062
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)57,874176,503-77,62471,604231,47183,35492,076-9,314112,583143,684305,715146,03234,3438,71172410,712
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát17,56957,24037,31323,31573,50326,89921,848-9,6106,53531,65560,45013,895
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,305119,264-114,93848,289157,96956,45670,228296106,047112,030245,265132,13734,3438,71172410,712

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |