CTCP Tập đoàn F.I.T (fit)

5.03
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.03
4.88
4.88
4.88
0
17.5K
0.4K
12.3x
0.2x
2% # 2%
1.2
1,462 Bi
340 Mi
830,498
5.1 - 3.9
1,807 Bi
5,941 Bi
30.4%
76.68%
101 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.88 18,500 4.90 5,000
4.86 100 5.03 8,500
4.85 1,500 5.10 4,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 102.00 (0.00) 28.5%
DHT 72.80 (0.00) 14.5%
IMP 48.60 (0.00) 14.2%
DBD 49.00 (0.00) 10.0%
TRA 67.60 (0.00) 6.5%
TNH 11.55 (0.00) 5.4%
DMC 58.00 (0.00) 4.4%
DCL 40.05 (0.00) 3.9%
OPC 22.60 (0.00) 3.1%
FIT 5.03 (0.00) 3.1%
DP3 51.00 (0.00) 2.5%
PMC 177.00 (0.00) 2.2%
VDP 47.00 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.67) 0% 159 (0.11) 0%
2018 2,037 (1.63) 0% 127 (0.01) 0%
2019 0 (1.19) 0% 116.30 (0.09) 0%
2020 1,383.50 (1.21) 0% 136.20 (0.08) 0%
2021 1,331.30 (1.24) 0% 176.20 (0.23) 0%
2022 1,367 (1.95) 0% 488 (0.07) 0%
2023 2,205 (0.34) 0% 84.80 (0.21) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV689,393406,395475,057413,9131,984,7571,774,9221,952,1481,236,8951,209,5501,190,2731,632,3131,667,9982,489,4451,723,482
Tổng lợi nhuận trước thuế54,16735,52159,99478,008227,689-15,863115,775278,442107,974120,0216,317164,409195,734380,316
Lợi nhuận sau thuế 24,14528,02052,42071,923176,508-77,62471,604231,47183,35492,076-9,314112,583143,684305,715
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,41323,65435,96854,232119,268-114,93848,289157,96956,45670,228296106,047112,030245,265
Tổng tài sản7,747,7637,632,4297,423,5997,389,2247,747,7637,721,5546,997,7125,984,0815,283,9775,284,7115,197,2924,899,4894,339,3234,400,538
Tổng nợ1,806,8831,694,0781,514,6681,523,1601,806,8831,934,6121,133,1471,284,3721,237,3971,238,0401,228,665901,611576,3651,343,364
Vốn chủ sở hữu5,940,8795,938,3515,908,9315,866,0645,940,8795,786,9415,864,5664,699,7094,046,5804,046,6703,968,6273,997,8783,762,9583,057,175


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |