CTCP Tập đoàn F.I.T (fit)

2.89
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.89
2.89
2.91
2.86
125,400
17.5K
0.4K
12.3x
0.2x
2% # 2%
1.2
1,462 Bi
340 Mi
830,498
5.1 - 3.9
1,807 Bi
5,941 Bi
30.4%
76.68%
101 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.88 12,500 2.89 2,400
2.87 5,300 2.90 19,600
2.86 14,200 2.91 10,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 90.30 (-0.20) 28.5%
DHT 55.10 (0.10) 14.5%
IMP 36.40 (0.30) 14.2%
DBD 46.60 (-0.35) 10.0%
TRA 37.10 (0.00) 6.5%
TNH 7.82 (-0.12) 5.4%
DMC 54.20 (-3.30) 4.4%
DCL 38.00 (-0.35) 3.9%
OPC 19.95 (-0.05) 3.1%
FIT 2.89 (0.00) 3.1%
DP3 61.10 (-1.10) 2.5%
PMC 120.00 (0.00) 2.2%
VDP 24.80 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 2.89 -0.01 2,000 2,000
09:19 2.89 -0.01 1,000 3,000
09:20 2.91 0.01 100 3,100
09:35 2.88 -0.02 1,000 4,100
09:40 2.88 -0.02 1,700 5,800
09:44 2.89 -0.01 100 5,900
09:47 2.86 -0.04 1,000 6,900
09:48 2.86 -0.04 3,500 10,400
09:49 2.89 -0.01 200 10,600
09:50 2.89 -0.01 100 10,700
10:10 2.89 -0.01 5,200 15,900
10:12 2.89 -0.01 2,000 17,900
10:15 2.89 -0.01 3,700 21,600
10:16 2.89 -0.01 6,300 27,900
10:23 2.89 -0.01 200 28,100
10:27 2.89 -0.01 8,000 36,100
10:28 2.89 -0.01 100 36,200
10:29 2.89 -0.01 100 36,300
10:33 2.88 -0.02 300 36,600
10:35 2.88 -0.02 1,700 38,300
10:37 2.88 -0.02 200 38,500
10:38 2.89 -0.01 100 38,600
10:40 2.89 -0.01 5,000 43,600
10:42 2.89 -0.01 100 43,700
10:49 2.87 -0.03 7,900 51,600
10:50 2.89 -0.01 5,100 56,700
10:51 2.89 -0.01 4,600 61,300
10:55 2.90 0 1,000 62,300
10:57 2.89 -0.01 3,000 65,300
10:59 2.89 -0.01 2,700 68,000
11:10 2.90 0 200 68,200
11:13 2.89 -0.01 400 68,600
11:22 2.89 -0.01 10,000 78,600
11:23 2.89 -0.01 400 79,000
11:24 2.89 -0.01 22,200 101,200
11:25 2.89 -0.01 24,200 125,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.67) 0% 159 (0.11) 0%
2018 2,037 (1.63) 0% 127 (0.01) 0%
2019 0 (1.19) 0% 116.30 (0.09) 0%
2020 1,383.50 (1.21) 0% 136.20 (0.08) 0%
2021 1,331.30 (1.24) 0% 176.20 (0.23) 0%
2022 1,367 (1.95) 0% 488 (0.07) 0%
2023 2,205 (0.34) 0% 84.80 (0.21) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV538,354498,639546,004526,1222,109,1201,984,7571,774,9221,952,1481,236,8951,209,5501,190,2731,632,3131,667,9982,489,445
Tổng lợi nhuận trước thuế-20,28734,77835,59454,164104,249227,691-15,863115,775278,442107,974120,0216,317164,409195,734
Lợi nhuận sau thuế -30,38525,80624,99237,46157,874176,503-77,62471,604231,47183,35492,076-9,314112,583143,684
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,86416,00812,96916,19240,305119,264-114,93848,289157,96956,45670,228296106,047112,030
Tổng tài sản8,020,5558,560,7038,282,5097,936,3418,020,5557,747,8087,721,5546,997,7125,984,0815,283,9775,284,7115,197,2924,899,4894,339,323
Tổng nợ1,982,7262,535,4352,283,0621,959,8861,982,7261,806,9331,934,6121,133,1471,284,3721,237,3971,238,0401,228,665901,611576,365
Vốn chủ sở hữu6,037,8306,025,2685,999,4475,976,4556,037,8305,940,8755,786,9415,864,5664,699,7094,046,5804,046,6703,968,6273,997,8783,762,958


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |