CTCP Tập đoàn F.I.T (fit)

4.41
-0.01
(-0.23%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV538,354498,639546,004526,122689,3932,109,1201,984,7571,774,9221,952,1481,236,8951,209,5501,190,2731,632,3131,667,9982,489,445
Giá vốn hàng bán463,252394,958439,438388,730562,2971,686,3791,560,8051,397,4491,458,235914,097922,171925,9091,268,5071,240,7411,986,528
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV68,69292,19999,340126,578116,188386,809392,853348,319458,974306,464266,256255,566328,090384,620436,225
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-15,60934,09235,38764,00453,346117,874224,800-17,172111,505270,275101,535109,8216,050155,815195,595
Tổng lợi nhuận trước thuế-20,28734,77835,59454,16454,167104,249227,691-15,863115,775278,442107,974120,0216,317164,409195,734
Lợi nhuận sau thuế -30,38525,80624,99237,46124,14557,874176,503-77,62471,604231,47183,35492,076-9,314112,583143,684
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,86416,00812,96916,1925,41340,305119,264-114,93848,289157,96956,45670,228296106,047112,030
Tổng tài sản ngắn hạn4,031,7755,989,4195,727,5615,401,9365,351,6474,031,7755,351,6935,632,4804,691,0553,695,0093,329,6992,766,1912,568,4432,421,8192,298,901
Tiền mặt253,13068,27223,19733,289101,436253,130101,43643,306129,068297,43459,67723,88840,80244,14847,232
Đầu tư tài chính ngắn hạn725,4741,160,579962,429942,690887,300725,474887,3001,501,601601,5072,346,8582,506,1752,021,5221,716,3111,642,0181,227,245
Hàng tồn kho471,279539,248578,575425,139420,373471,279420,373437,704395,580374,699282,218271,067386,584350,740305,102
Tài sản dài hạn3,988,7802,571,2842,554,9482,534,4052,396,1153,988,7802,396,1152,089,0732,306,6572,289,0731,954,2782,518,5202,628,8492,477,6702,040,423
Tài sản cố định1,413,5281,006,1701,007,1951,010,730663,6531,413,528663,653621,440642,145666,743469,932500,473714,384557,506339,351
Đầu tư tài chính dài hạn1,784,555356,026356,584357,623359,9341,784,555359,934367,784707,857741,4341,155,3581,694,6041,619,5741,462,9071,420,972
Tổng tài sản8,020,5558,560,7038,282,5097,936,3417,747,7638,020,5557,747,8087,721,5546,997,7125,984,0815,283,9775,284,7115,197,2924,899,4894,339,323
Tổng nợ1,982,7262,535,4352,283,0621,959,8861,806,8831,982,7261,806,9331,934,6121,133,1471,284,3721,237,3971,238,0401,228,665901,611576,365
Vốn chủ sở hữu6,037,8306,025,2685,999,4475,976,4555,940,8796,037,8305,940,8755,786,9415,864,5664,699,7094,046,5804,046,6703,968,6273,997,8783,762,958

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.12K0.35KK0.14K0.60K0.22K0.28KK0.42K0.50K1.37K2.64K2.18K0.58K0.05K0.71K
Giá cuối kỳ4.69K4.22K4.49K3.55K15.20K14.19K9.33K2.37K7.81K4.14K7.79K11.51K5.49K11K11K11K
Giá / EPS (PE)39.56 (lần)12.03 (lần) (lần)24.99 (lần)25.28 (lần)64.03 (lần)33.84 (lần)2,039.56 (lần)18.76 (lần)8.26 (lần)5.69 (lần)4.36 (lần)2.52 (lần)18.94 (lần)227.90 (lần)15.40 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.76 (lần)0.72 (lần)0.86 (lần)0.62 (lần)3.23 (lần)2.99 (lần)2 (lần)0.37 (lần)1.19 (lần)0.37 (lần)0.81 (lần)2.32 (lần)2.31 (lần)9.09 (lần)34.63 (lần)13.69 (lần)
Giá sổ sách17.76K17.48K17.02K17.25K17.89K15.89K15.89K15.58K15.69K16.83K17.06K15.79K12.28K10.66K7.41K2.36K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.26 (lần)0.24 (lần)0.26 (lần)0.21 (lần)0.85 (lần)0.89 (lần)0.59 (lần)0.15 (lần)0.50 (lần)0.25 (lần)0.46 (lần)0.73 (lần)0.45 (lần)1.03 (lần)1.48 (lần)4.66 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ340 (Mi)340 (Mi)340 (Mi)340 (Mi)263 (Mi)255 (Mi)255 (Mi)255 (Mi)255 (Mi)224 (Mi)179 (Mi)50 (Mi)16 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản50.27%69.07%72.94%67.04%61.75%63.02%52.34%49.42%49.43%52.98%75.50%70.77%40.15%90.55%98.10%85.16%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản49.73%30.93%27.06%32.96%38.25%36.98%47.66%50.58%50.57%47.02%24.50%29.23%59.85%9.45%1.90%14.84%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn24.72%23.32%25.05%16.19%21.46%23.42%23.43%23.64%18.40%13.28%30.53%20.44%16.70%91.43%92.03%48.60%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu32.84%30.42%33.43%19.32%27.33%30.58%30.59%30.96%22.55%15.32%43.94%25.68%20.04%1,067.27%1,154.48%94.57%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn75.28%76.68%74.95%83.81%78.54%76.58%76.57%76.36%81.60%86.72%69.47%79.56%83.30%8.57%7.97%51.40%
6/ Thanh toán hiện hành281.87%391.69%337.78%491.89%318.81%452.77%385.98%429.15%363.68%423.15%319.05%347.79%246.58%103.38%106.79%193.07%
7/ Thanh toán nhanh248.93%360.93%311.53%450.41%286.48%414.39%348.16%364.56%311.01%366.99%281.39%316.79%246.58%103.38%106.79%193.07%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn17.70%7.42%2.60%13.53%25.66%8.11%3.33%6.82%6.63%8.69%70.98%103.23%66.63%0.05%0.23%6.25%
9/ Vòng quay Tổng tài sản26.30%25.62%22.99%27.90%20.67%22.89%22.52%31.41%34.04%57.37%39.17%24.96%16.11%0.97%0.34%17.49%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn52.31%37.09%31.51%41.61%33.47%36.33%43.03%63.55%68.87%108.29%51.88%35.27%40.12%1.07%0.35%20.53%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu34.93%33.41%30.67%33.29%26.32%29.89%29.41%41.13%41.72%66.16%56.37%31.37%19.34%11.35%4.29%34.02%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho357.83%371.29%319.27%368.63%243.96%326.76%341.58%328.13%353.75%651.10%352.59%263.22%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.91%6.01%-6.48%2.47%12.77%4.67%5.90%0.02%6.36%4.50%14.23%53.34%91.79%48.01%15.20%88.90%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.50%1.54%%0.69%2.64%1.07%1.33%0.01%2.16%2.58%5.57%13.31%14.79%0.47%0.05%15.54%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.67%2.01%%0.82%3.36%1.40%1.74%0.01%2.65%2.98%8.02%16.73%17.75%5.45%0.65%30.24%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%8%-8%3%17%6%8%%9%6%18%80%175%97%36%641%
Tăng trưởng doanh thu6.27%11.82%-9.08%57.83%2.26%1.62%-27.08%-2.14%-33%44.44%595.69%562.13%106.21%280.86%-60.46%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-66.21%-203.76%-338.02%-69.43%179.81%-19.61%23,625.68%-99.72%-5.34%-54.32%85.61%284.76%294.25%1,103.18%-93.24%%
Tăng trưởng Nợ phải trả9.73%-6.60%70.73%-11.77%3.80%-0.05%0.76%36.27%56.43%-57.10%562.39%423.04%-97.73%32.96%3,730.68%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.63%2.66%-1.32%24.79%16.14%%1.97%-0.73%6.24%23.09%287.18%308.11%21.04%43.83%213.79%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.52%0.34%10.34%16.94%13.25%-0.01%1.68%6.08%12.91%-1.39%343.42%327.30%-87.55%33.83%1,923.17%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |