CTCP Thực phẩm Sao Ta (fmc)

37.65
0.05
(0.13%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,365,8532,846,7671,246,2131,461,4231,252,7751,793,4861,032,7651,010,0541,210,8351,752,5331,413,2401,330,9891,445,0521,625,3221,165,406968,5951,219,4541,620,324879,742713,714
4. Giá vốn hàng bán1,156,9512,537,3811,102,2501,364,3611,112,9081,609,394944,220927,9471,056,3091,561,6291,245,8951,210,2681,242,6371,474,6021,058,589893,9931,053,9651,491,917797,803641,837
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)207,080307,698140,54996,354139,867184,01688,54680,496154,526190,861165,199117,271201,771150,720102,19174,602155,450128,40775,23670,602
6. Doanh thu hoạt động tài chính60,1138,96126,13716,92719,22921,08114,78117,84535,59320,70118,98616,14516,41016,52412,5078,7668,9927,94211,1445,258
7. Chi phí tài chính7,34535,8503,8366,2127,36231,70013,7498,64438,15213,13417,1066,0867,67811,2348,5255,9265,4885,2968,2743,584
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,8257,3264,8984,1437,91910,5746,7562,9665,4945,2224,6521,8872,9723,5674,7983,6633,4724,6843,7372,036
9. Chi phí bán hàng40,365168,61357,89330,12939,55967,424-9,16923,80136,03892,11428,42269,62077,17184,8446,56828,59376,31242,9398,25419,040
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,42321,33921,07319,62323,67218,36321,84815,26632,51524,64422,04613,32127,2274,03518,95817,10215,45814,30515,82912,118
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)190,06190,85683,88357,31788,50387,61076,90050,63083,41481,671116,61144,389106,10667,13180,64731,74867,18673,80954,02341,118
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)189,97290,75383,65657,43088,65088,09977,19950,65283,41084,245117,78945,250108,12667,35181,17932,16667,87873,81053,68641,153
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)187,21194,80583,39457,20788,75989,29575,60548,59481,31279,830118,42842,213110,40363,62981,97530,91963,57970,31251,76240,310
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)110,09179,62866,28449,69882,32881,58068,41643,65778,19576,916113,98040,698104,74356,49875,78329,77363,57970,31251,76240,310

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,641,2392,559,2012,438,8242,321,9502,131,9232,398,0611,966,1251,660,1051,877,0312,207,3192,372,8432,218,1612,140,9492,260,9881,980,6181,433,4571,221,0061,639,4811,423,9971,068,219
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,077,461532,731315,214641,275492,00356,454224,385448,579585,329505,722874,594789,746769,592500,334604,209498,518268,186292,235268,411311,023
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn140,043154,363171,863139,317274,017288,62771,62711,06911,06910,97810,3699,53224,78524,7699,5169,5399,5399,5169,5168,616
III. Các khoản phải thu ngắn hạn370,4811,036,599444,393543,551279,655708,535279,547297,890279,866609,284431,170504,070368,058686,931352,546315,611305,226408,944337,459221,000
IV. Tổng hàng tồn kho1,001,948774,2841,453,254941,364999,8271,241,7521,285,520824,985929,0791,003,8851,000,674857,103940,7721,008,436975,887579,047608,297898,488775,198504,624
V. Tài sản ngắn hạn khác51,30661,22454,10156,44486,421102,695105,04777,58271,68877,45056,03657,70937,74240,51738,45930,74229,75930,29733,41322,956
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,133,6491,147,7281,163,5271,181,2191,212,4661,196,8191,234,6991,154,9871,111,369950,557752,863567,315549,639452,920547,236532,759490,155493,993511,925449,896
I. Các khoản phải thu dài hạn4,2004,2004,2004,2004,2004,2001,508
II. Tài sản cố định768,061785,958805,883820,504848,375860,845836,182712,256418,633401,349365,542256,730262,969274,381293,069309,392307,818319,709331,302261,852
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn90,68582,04081,81182,01378,93449,059110,986187,667445,523272,005298,355213,093188,18353,33482,61743,0186,9891,9433,55554,587
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác274,903279,729275,832278,702285,156286,915287,530255,064247,214277,20388,96593,29294,286121,004167,349176,148171,148172,342177,068131,949
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,774,8893,706,9293,602,3513,503,1703,344,3893,594,8803,200,8242,815,0922,988,4003,157,8763,125,7052,785,4762,690,5882,713,9072,527,8531,966,2161,711,1622,133,4741,935,9221,518,115
A. Nợ phải trả1,308,9851,428,2361,418,4631,211,8221,110,3321,449,5871,145,147692,371873,8541,122,3611,170,020817,442713,9961,169,3831,046,958682,982630,0141,115,873988,633539,047
I. Nợ ngắn hạn1,297,2401,416,7381,406,8491,201,4251,100,0101,439,8081,135,277682,239863,6631,112,3171,159,881807,500704,0631,159,1731,036,721672,594619,6481,105,607978,323528,839
II. Nợ dài hạn11,74611,49811,61510,39710,3229,7799,87010,13210,19110,04410,1409,9429,93310,21010,23810,38710,36610,26610,30910,209
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,465,9032,278,6932,183,8882,291,3472,234,0572,145,2932,055,6772,122,7212,114,5462,035,5151,955,6851,968,0341,976,5921,544,5241,480,8951,283,2341,081,1471,017,601947,289979,068
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,774,8893,706,9293,602,3513,503,1703,344,3893,594,8803,200,8242,815,0922,988,4003,157,8763,125,7052,785,4762,690,5882,713,9072,527,8531,966,2161,711,1622,133,4741,935,9221,518,115
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |