CTCP Thực phẩm Sao Ta (fmc)

39.60
-0.05
(-0.13%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,555,5452,989,5341,876,4451,990,4801,365,8538,412,0046,920,2575,089,0815,707,2035,204,3754,433,2343,730,0913,813,7103,511,1723,085,651
Giá vốn hàng bán1,274,5762,565,2171,679,1681,863,0541,156,9517,382,0166,160,9434,594,4695,075,9884,669,8213,985,5223,284,8713,411,9803,225,3022,840,943
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV280,959418,348197,273127,425207,0801,024,005751,680492,924625,576529,284429,695424,720394,680272,539237,891
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh165,788108,021100,76035,397190,061409,966422,117303,639323,805285,772236,136234,289193,671114,922108,453
Tổng lợi nhuận trước thuế166,335108,021100,67636,350189,972411,382421,810304,596328,414288,962236,527235,988194,027114,593108,522
Lợi nhuận sau thuế 165,516111,879101,60637,740187,211416,741422,616302,336321,018287,089225,963229,776180,496112,361102,764
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ158,46697,16480,44129,616110,091365,687305,701276,067309,023267,038225,963229,776180,496112,361102,764
Tổng tài sản ngắn hạn3,806,1503,797,9563,552,6193,058,8572,641,2393,806,1502,641,2392,127,0511,876,9982,150,1221,221,0061,098,1831,187,0871,343,0581,078,259
Tiền mặt1,159,2141,454,6831,472,0561,529,2731,077,4611,159,2141,077,461451,604585,329769,592268,186244,10726,594165,795325,929
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,055,925316,613176,471129,263140,0431,055,925140,04397,41711,06924,7859,5398,6165,100
Hàng tồn kho884,713652,5941,277,382661,1211,001,948884,7131,001,948999,827929,079940,772608,297577,710837,299736,345476,874
Tài sản dài hạn1,061,0891,042,8811,060,9431,104,1641,133,6491,061,0891,133,6491,229,1331,111,809549,661490,155422,656308,157306,693295,762
Tài sản cố định696,200711,475714,662747,184768,061696,200768,061848,375418,633262,969307,818267,153276,025276,213234,252
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản4,867,2404,840,8374,613,5624,163,0203,774,8894,867,2403,774,8893,356,1842,988,8072,699,7831,711,1621,520,8391,495,2441,649,7511,374,021
Tổng nợ2,222,2072,361,3202,245,9251,691,1821,308,9852,222,2071,308,9851,122,044872,745723,028630,014582,081806,3051,075,557898,370
Vốn chủ sở hữu2,645,0322,479,5162,367,6372,471,8382,465,9032,645,0322,465,9032,234,1412,116,0621,976,7551,081,147938,758688,939574,194475,651

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.59K4.67K4.22K4.72K4.53K4.60K4.68K4.49K2.88K3.42K4.86K4.82K2.51K0.76K3.54K3.34K1.75K1.54K3.98K5.27K4.96K
Giá cuối kỳ35.20K44.53K41.02K27.97K43.84K27.24K19.37K18.33K13.59K7.65K7.65K5.28K2.46K1.69K1.52K1.61K1.68K1.13K4.45K6.79K66K
Giá / EPS (PE)6.30 (lần)9.53 (lần)9.72 (lần)5.92 (lần)9.67 (lần)5.92 (lần)4.14 (lần)4.09 (lần)4.72 (lần)2.24 (lần)1.57 (lần)1.10 (lần)0.98 (lần)2.22 (lần)0.43 (lần)0.48 (lần)0.96 (lần)0.73 (lần)1.12 (lần)1.29 (lần)13.30 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.27 (lần)0.42 (lần)0.53 (lần)0.32 (lần)0.50 (lần)0.30 (lần)0.25 (lần)0.19 (lần)0.15 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.41 (lần)
Giá sổ sách40.43K37.69K34.15K32.34K33.57K22.03K19.13K17.12K14.71K15.84K17.22K29.86K18.07K19.52K21.42K20.73K18.75K19.34K23.01K17.82K16.15K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.87 (lần)1.18 (lần)1.20 (lần)0.86 (lần)1.31 (lần)1.24 (lần)1.01 (lần)1.07 (lần)0.92 (lần)0.48 (lần)0.44 (lần)0.18 (lần)0.14 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.08 (lần)0.09 (lần)0.06 (lần)0.19 (lần)0.38 (lần)4.09 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ65 (Mi)65 (Mi)65 (Mi)65 (Mi)59 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)40 (Mi)39 (Mi)30 (Mi)20 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)7 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản78.20%69.97%63.38%62.80%79.64%71.36%72.21%79.39%81.41%78.47%81.21%83.97%81.66%71.83%83.74%75.65%81.12%63.62%72.92%63.97%57.85%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản21.80%30.03%36.62%37.20%20.36%28.64%27.79%20.61%18.59%21.53%18.79%16.03%18.34%28.17%16.26%24.35%18.88%36.38%27.08%36.03%42.15%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn45.66%34.68%33.43%29.20%26.78%36.82%38.27%53.92%65.20%65.38%74.33%67.28%68.25%65.91%77.93%66.89%75.94%54.42%58.56%50.92%56.61%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu84.01%53.08%50.22%41.24%36.58%58.27%62.01%117.04%187.32%188.87%289.52%205.66%214.99%193.33%353.01%202.06%315.60%119.39%141.29%103.76%130.48%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn54.34%65.32%66.57%70.80%73.22%63.18%61.73%46.08%34.80%34.62%25.67%32.72%31.75%34.09%22.07%33.11%24.06%45.58%41.44%49.08%43.39%
6/ Thanh toán hiện hành138.36%203.60%191.33%217.61%301.52%197.05%192.04%148.64%125.68%120.90%109.94%125.96%119.76%109.17%107.56%113.27%106.95%117.25%124.80%125.62%109.97%
7/ Thanh toán nhanh106.20%126.37%101.39%109.90%169.59%98.88%91.02%43.80%56.78%67.43%65.48%58.93%60.42%49.14%43.60%40.73%72.86%55.71%52.03%47.11%72.45%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn42.14%83.06%40.62%67.86%107.92%43.28%42.69%3.33%15.52%36.54%32.51%33.03%29.97%4.22%22.21%12.11%59.84%0.69%1.19%6.94%29.70%
9/ Vòng quay Tổng tài sản172.83%183.32%151.63%190.95%192.77%259.08%245.27%255.06%212.83%224.57%214.95%243.75%294.89%337.47%246.54%294.29%150.80%303.57%260.93%424.70%434.69%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn221.01%262.01%239.26%304.06%242.05%363.08%339.66%321.27%261.43%286.17%264.70%290.30%361.13%469.85%294.41%389%185.90%477.13%357.84%663.93%751.47%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu318.03%280.64%227.79%269.71%263.28%410.05%397.34%553.56%611.50%648.72%837.28%745.03%928.86%989.91%1,116.86%888.93%626.72%665.99%629.59%865.40%1,001.86%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho834.40%614.90%459.53%546.35%496.38%655.19%568.60%407.50%438.02%595.74%590.11%498.99%683.31%791.69%460.03%562.89%551.82%830.54%564.77%971.58%2,015.62%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.35%4.42%5.42%5.41%5.13%5.10%6.16%4.73%3.20%3.33%3.37%2.16%1.50%0.39%1.48%1.81%1.49%1.19%2.75%3.41%3.07%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.51%8.10%8.23%10.34%9.89%13.21%15.11%12.07%6.81%7.48%7.24%5.28%4.41%1.33%3.65%5.34%2.24%3.63%7.18%14.50%13.33%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.83%12.40%12.36%14.60%13.51%20.90%24.48%26.20%19.57%21.60%28.22%16.13%13.90%3.90%16.53%16.12%9.31%7.95%17.31%29.55%30.73%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%5%6%6%6%6%7%5%3%4%4%2%2%%2%2%2%1%3%4%3%
Tăng trưởng doanh thu21.56%35.98%-10.83%9.66%17.39%18.85%-2.19%8.62%13.79%6.81%-0.40%32.59%41.23%-19.26%29.85%57.14%-7.59%1.76%8.06%-4.70%%
Tăng trưởng Lợi nhuận19.62%10.73%-10.66%15.72%18.18%-1.66%27.30%60.64%9.34%5.55%55.06%91.80%437.04%-78.52%5.93%91.91%14.90%-55.81%-12.97%6.10%%
Tăng trưởng Nợ phải trả69.77%16.66%28.56%20.71%14.76%8.23%-27.81%-25.03%19.72%-10.07%24.77%58.14%67.37%-50.11%80.56%-29.07%159.59%-18.72%102.25%-12.26%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.26%10.37%5.58%7.05%82.84%15.17%36.26%19.98%20.72%37.86%-11.37%65.31%50.51%-8.90%3.35%10.79%-1.80%-3.81%48.53%10.33%%
Tăng trưởng Tổng tài sản28.94%12.48%12.29%10.71%57.77%12.51%1.71%-9.37%20.07%2.24%12.95%60.41%61.62%-41.01%55%-19.48%86.03%-12.54%75.89%-2.46%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |