CTCP Thực phẩm Sao Ta (fmc)

37.50
-0.10
(-0.27%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,920,2575,089,0815,707,2035,204,3754,433,2343,730,0913,813,7103,511,1723,085,6512,888,9002,900,3772,187,4091,548,8661,918,2201,477,275940,0841,017,312999,764925,197970,807
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7,6331,6885,6395,27018,01720,5007,05013,3316,81712,18019,6153,01612,79219,0447,254
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,912,6235,087,3935,701,5645,199,1054,415,2173,709,5913,806,6603,497,8413,078,8342,876,7212,880,7622,184,3941,536,0741,899,1761,470,021940,0841,017,312999,764925,197970,807
4. Giá vốn hàng bán6,160,9434,594,4695,075,9884,669,8213,985,5223,284,8713,411,9803,225,3022,840,9432,604,8702,652,8072,050,7901,435,1051,782,3951,369,099889,303929,471920,116846,116888,366
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)751,680492,924625,576529,284429,695424,720394,680272,539237,891271,851227,955133,603100,969116,781100,92250,78187,84279,64779,08182,441
6. Doanh thu hoạt động tài chính112,13872,93671,13654,20633,33618,18811,16417,84322,81017,43310,20611,3148,98147,26719,13238,3718,9173,8701,0691,012
7. Chi phí tài chính53,24361,45854,18833,36222,64221,40734,20731,83133,75248,46018,37217,67430,40553,19327,23327,34034,15112,7716,5339,363
-Trong đó: Chi phí lãi vay23,19228,21517,25514,45813,92916,71623,16932,01121,28015,84812,97810,77129,19036,09420,71119,44520,0549,8384,1699,174
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng297,000121,784226,194197,034146,544118,076101,36496,95271,97584,63880,03961,62551,69659,05943,69332,80439,58433,98335,61435,972
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp91,45878,98092,52667,32157,71169,13576,60246,67746,52060,63161,60130,63222,07423,98524,77813,38911,3019,1799,6858,888
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)422,117303,639323,805285,772236,136234,289193,671114,922108,45395,55578,14834,9875,77527,81124,34915,61811,72227,58428,31929,230
12. Thu nhập khác2899955,1003,2017902,27242824011010,6081,5478379687682,159876031943,800703
13. Chi phí khác595374901139857373569411,5091,1432391618927287225158
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3069574,6093,1913911,699355-330689,0994035989527511,233875751873,575545
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)421,810304,596328,414288,962236,527235,988194,027114,593108,522104,65478,55235,5856,72628,56225,58215,70512,29727,77131,89429,775
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,9321,6338,28264013,1826,70415,5162,1485,7936,53917,1372,847630179-1,2121,743146276303
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-4,737626-8861,233-2,618-492-1,98584-35752-1,375
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-8062,2607,3961,87310,5646,21213,5312,2325,7577,29015,7612,847630179-1,2121,743146276303
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)422,616302,336321,018287,089225,963229,776180,496112,361102,76497,36362,79032,7386,09628,38326,79413,96212,15127,49531,59129,775
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát116,91626,26911,99520,051
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)305,701276,067309,023267,038225,963229,776180,496112,361102,76497,36362,79032,7386,09628,38326,79413,96212,15127,49531,59129,775

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |