CTCP Thực phẩm Sao Ta (fmc)

38.65
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.65
39
39
38.65
51,700
37.7K
4.7K
8.0x
1.0x
8% # 12%
1.1
2,440 Bi
65 Mi
57,837
52.6 - 33.3
1,309 Bi
2,466 Bi
53.1%
65.32%
1,077 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.65 7,400 38.70 400
38.50 500 38.85 200
38.30 500 38.90 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
14,700 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 60.10 (0.00) 51.9%
ANV 26.50 (0.10) 18.7%
FMC 38.65 (0.00) 10.7%
IDI 6.84 (0.04) 7.4%
CMX 6.50 (-0.08) 3.2%
SJ1 12.70 (0.00) 2.4%
ABT 63.00 (0.00) 2.3%
ACL 13.50 (0.00) 2.2%
KHS 17.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 39 0.35 100 100
09:36 38.65 0 1,800 1,900
09:39 38.85 0.20 500 2,400
09:43 38.95 0.30 5,000 7,400
09:51 38.80 0.15 700 8,100
10:10 38.80 0.15 100 8,200
10:11 38.80 0.15 100 8,300
10:19 38.80 0.15 100 8,400
10:20 38.80 0.15 200 8,600
10:26 38.75 0.10 100 8,700
10:49 38.80 0.15 600 9,300
10:56 38.80 0.15 100 9,400
11:10 38.85 0.20 3,100 12,500
11:15 38.85 0.20 2,000 14,500
11:27 38.85 0.20 900 15,400
13:10 38.80 0.15 300 15,700
13:16 38.80 0.15 500 16,200
13:21 38.80 0.15 300 16,500
13:24 38.85 0.20 400 16,900
13:43 38.85 0.20 400 17,300
13:49 38.85 0.20 1,000 18,300
13:58 38.95 0.30 11,000 29,300
14:12 38.90 0.25 100 29,400
14:13 38.85 0.20 100 29,500
14:19 38.80 0.15 600 30,100
14:20 38.70 0.05 4,600 34,700
14:25 38.65 0 2,900 37,600
14:29 38.70 0.05 100 37,700
14:45 38.65 0 14,000 51,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,375 (3.51) 0% 100 (0.11) 0%
2018 4,350 (3.81) 0% 140 (0.18) 0%
2019 4,350 (3.73) 0% 180 (0.23) 0%
2020 4,170 (4.43) 0% 0.03 (0.23) 904%
2021 4,650 (5.20) 0% 0 (0.29) 0%
2022 5,290 (5.71) 0% 0 (0.32) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,365,8532,846,7671,246,2131,461,4236,920,2575,089,0815,707,2035,204,3754,433,2343,730,0913,813,7103,511,1723,085,6512,888,900
Tổng lợi nhuận trước thuế189,97290,75383,65657,430421,810304,596328,414288,962236,527235,988194,027114,593108,522104,654
Lợi nhuận sau thuế 187,21194,80583,39457,207422,616302,336321,018287,089225,963229,776180,496112,361102,76497,363
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ110,09179,62866,28449,698305,701276,067309,023267,038225,963229,776180,496112,361102,76497,363
Tổng tài sản3,774,8893,706,9293,602,3513,503,1703,774,8893,356,1842,988,8072,699,7831,711,1621,520,8391,495,2441,649,7511,374,0211,343,959
Tổng nợ1,308,9851,428,2361,418,4631,211,8221,308,9851,122,044872,745723,028630,014582,081806,3051,075,557898,370998,927
Vốn chủ sở hữu2,465,9032,278,6932,183,8882,291,3472,465,9032,234,1412,116,0621,976,7551,081,147938,758688,939574,194475,651345,032


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |