CTCP Thực phẩm Sao Ta (fmc)

36.40
0.30
(0.83%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.10
36.10
36.40
36.10
11,700
40.7K
7.1K
4.8x
0.8x
9% # 17%
0.7
2,238 Bi
65 Mi
45,753
42 - 32.4
2,772 Bi
2,665 Bi
104.0%
49.02%
338 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.20 4,000 36.40 3,300
36.15 1,400 36.45 3,100
36.10 1,200 36.50 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 51.10 (-0.90) 51.9%
ANV 18.55 (-0.35) 18.7%
FMC 36.40 (0.30) 10.7%
IDI 5.30 (-0.06) 7.4%
CMX 4.67 (0.06) 3.2%
SJ1 18.10 (0.00) 2.4%
ABT 55.60 (2.30) 2.3%
ACL 11.40 (0.15) 2.2%
KHS 12.20 (0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 36.10 -0.40 1,000 1,000
09:19 36.35 -0.15 100 1,100
09:24 36.35 -0.15 200 1,300
09:27 36.35 -0.15 800 2,100
09:47 36.35 -0.15 100 2,200
09:48 36.35 -0.15 100 2,300
10:24 36.35 -0.15 100 2,400
10:31 36.35 -0.15 100 2,500
10:33 36.35 -0.15 500 3,000
10:37 36.35 -0.15 900 3,900
10:41 36.35 -0.15 900 4,800
10:43 36.35 -0.15 100 4,900
10:50 36.25 -0.25 900 5,800
10:54 36.25 -0.25 300 6,100
11:10 36.35 -0.15 200 6,300
11:22 36.35 -0.15 100 6,400
11:26 36.35 -0.15 100 6,500
13:15 36.20 -0.30 1,000 7,500
13:17 36.20 -0.30 200 7,700
14:10 36.25 -0.25 100 7,800
14:14 36.25 -0.25 700 8,500
14:19 36.25 -0.25 100 8,600
14:23 36.25 -0.25 1,000 9,600
14:46 36.40 -0.10 2,100 11,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,555,5452,989,5341,876,4451,990,4808,412,0046,920,2575,089,0815,707,2035,204,3754,433,2343,730,0913,813,7103,511,1723,085,651
Tổng lợi nhuận trước thuế166,335108,021100,67636,350411,382421,810304,596328,414288,962236,527235,988194,027114,593108,522
Lợi nhuận sau thuế 165,516111,879101,60637,740416,741422,616302,336321,018287,089225,963229,776180,496112,361102,764
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ158,46697,16480,44129,616365,687305,701276,067309,023267,038225,963229,776180,496112,361102,764
Tổng tài sản4,867,2404,840,8374,613,5624,163,0204,867,2403,774,8893,356,1842,988,8072,699,7831,711,1621,520,8391,495,2441,649,7511,374,021
Tổng nợ2,222,2072,361,3202,245,9251,691,1822,222,2071,308,9851,122,044872,745723,028630,014582,081806,3051,075,557898,370
Vốn chủ sở hữu2,645,0322,479,5162,367,6372,471,8382,645,0322,465,9032,234,1412,116,0621,976,7551,081,147938,758688,939574,194475,651


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc