CTCP Thực phẩm Sao Ta (fmc)

39.60
-0.05
(-0.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39.65
39.50
40.45
39.50
87,800
37.7K
4.7K
8.0x
1.0x
8% # 12%
1.1
2,440 Bi
65 Mi
57,837
52.6 - 33.3
1,309 Bi
2,466 Bi
53.1%
65.32%
1,077 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
39.60 4,300 39.65 500
39.55 1,700 39.75 500
39.50 11,700 39.85 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
12,600 16,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 60.60 (1.90) 51.9%
ANV 24.00 (-0.10) 18.7%
FMC 39.60 (-0.05) 10.7%
IDI 7.39 (0.36) 7.4%
CMX 6.25 (0.02) 3.2%
SJ1 13.00 (0.30) 2.4%
ABT 65.70 (0.50) 2.3%
ACL 13.55 (0.00) 2.2%
KHS 17.30 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 39.55 -0.10 3,300 3,300
09:17 39.80 0.15 600 3,900
09:18 39.90 0.25 100 4,000
09:19 39.85 0.20 1,000 5,000
09:23 39.85 0.20 500 5,500
09:24 39.85 0.20 400 5,900
09:25 39.85 0.20 4,300 10,200
09:28 39.85 0.20 100 10,300
09:29 39.70 0.05 2,800 13,100
09:32 39.70 0.05 1,300 14,400
09:33 39.70 0.05 500 14,900
09:35 39.75 0.10 1,100 16,000
09:36 39.75 0.10 900 16,900
09:45 40.40 0.75 5,400 22,300
09:46 40.40 0.75 300 22,600
09:47 40.40 0.75 100 22,700
09:51 40.45 0.80 100 22,800
09:53 40.35 0.70 300 23,100
09:54 40.10 0.45 300 23,400
09:56 40.10 0.45 600 24,000
09:59 40.10 0.45 800 24,800
10:10 40.30 0.65 3,100 27,900
10:11 40.20 0.55 800 28,700
10:13 40.20 0.55 100 28,800
10:15 40.10 0.45 1,100 29,900
10:17 40.10 0.45 100 30,000
10:21 40.10 0.45 100 30,100
10:24 40.10 0.45 100 30,200
10:45 40.20 0.55 100 30,300
11:10 40.35 0.70 200 30,500
11:13 40.15 0.50 800 31,300
11:21 40.15 0.50 3,200 34,500
11:26 40.10 0.45 1,500 36,000
11:28 40.10 0.45 800 36,800
13:10 40 0.35 6,400 43,200
13:12 40 0.35 200 43,400
13:14 40 0.35 1,800 45,200
13:19 40 0.35 2,000 47,200
13:21 39.95 0.30 1,000 48,200
13:22 39.90 0.25 5,000 53,200
13:30 39.85 0.20 1,300 54,500
13:31 39.80 0.15 1,900 56,400
13:32 39.70 0.05 800 57,200
13:34 39.70 0.05 1,000 58,200
13:36 39.80 0.15 3,000 61,200
13:48 39.80 0.15 1,200 62,400
13:51 39.70 0.05 600 63,000
13:53 39.70 0.05 400 63,400
14:10 39.75 0.10 700 64,100
14:11 39.75 0.10 400 64,500
14:13 39.75 0.10 3,500 68,000
14:16 39.70 0.05 2,500 70,500
14:19 39.60 -0.05 4,100 74,600
14:20 39.60 -0.05 1,000 75,600
14:21 39.60 -0.05 900 76,500
14:22 39.60 -0.05 1,000 77,500
14:24 39.55 -0.10 1,200 78,700
14:26 39.55 -0.10 2,800 81,500
14:45 39.60 -0.05 6,300 87,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,375 (3.51) 0% 100 (0.11) 0%
2018 4,350 (3.81) 0% 140 (0.18) 0%
2019 4,350 (3.73) 0% 180 (0.23) 0%
2020 4,170 (4.43) 0% 0.03 (0.23) 904%
2021 4,650 (5.20) 0% 0 (0.29) 0%
2022 5,290 (5.71) 0% 0 (0.32) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,555,5452,989,5341,876,4451,990,4808,412,0046,920,2575,089,0815,707,2035,204,3754,433,2343,730,0913,813,7103,511,1723,085,651
Tổng lợi nhuận trước thuế166,335108,021100,67636,350411,382421,810304,596328,414288,962236,527235,988194,027114,593108,522
Lợi nhuận sau thuế 165,516111,879101,60637,740416,741422,616302,336321,018287,089225,963229,776180,496112,361102,764
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ158,46697,16480,44129,616365,687305,701276,067309,023267,038225,963229,776180,496112,361102,764
Tổng tài sản4,867,2404,840,8374,613,5624,163,0204,867,2403,774,8893,356,1842,988,8072,699,7831,711,1621,520,8391,495,2441,649,7511,374,021
Tổng nợ2,222,2072,361,3202,245,9251,691,1822,222,2071,308,9851,122,044872,745723,028630,014582,081806,3051,075,557898,370
Vốn chủ sở hữu2,645,0322,479,5162,367,6372,471,8382,645,0322,465,9032,234,1412,116,0621,976,7551,081,147938,758688,939574,194475,651


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |