CTCP FPT (fpt)

79.40
1.20
(1.53%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh20,258,86617,225,50716,658,33616,064,98017,651,06515,972,39715,245,89214,093,29714,695,80713,761,83212,484,51511,683,02113,053,46311,148,78010,096,7089,731,83210,714,7728,687,0508,625,5047,605,675
2. Các khoản giảm trừ doanh thu33,41620,98633,6236,83943,24869,5756663695,394871511,64211,0372216481,57910,717-38,122-16,20319,347
3. Doanh thu thuần (1)-(2)20,225,45017,204,52116,624,71316,058,14117,607,81815,902,82215,245,22614,092,92814,690,41313,761,74512,484,36411,681,37913,042,42611,148,55910,096,0609,730,25410,704,0568,725,1728,641,7077,586,328
4. Giá vốn hàng bán13,171,30010,685,65510,603,6739,756,79311,128,8449,743,8669,593,8698,582,4639,058,5498,265,3767,850,5407,113,5007,801,1526,789,0736,253,3725,776,9336,609,6875,474,2435,201,5264,691,801
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,054,1506,518,8666,021,0406,301,3486,478,9736,158,9565,651,3575,510,4665,631,8645,496,3694,633,8244,567,8795,241,2744,359,4863,842,6883,953,3214,094,3683,250,9293,440,1812,894,527
6. Doanh thu hoạt động tài chính553,702613,1101,237,012573,332576,398326,689569,293457,093520,345516,203623,044676,477526,330549,704506,154415,786372,542332,267240,540325,440
7. Chi phí tài chính476,741352,575531,385311,344831,375308,179337,928334,065527,556406,428287,498496,815644,381413,926336,841267,573366,884272,888361,830141,137
-Trong đó: Chi phí lãi vay207,025233,583216,761152,390134,854128,826150,125137,834206,644265,655212,364147,986156,583166,542176,780145,820138,051120,149124,53099,817
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh283,746130,833106,715136,730117,814142,58158,60174,45458,14639,896-65,74843,75798,19891,21586,153208,830272,533147,867149,843115,086
9. Chi phí bán hàng2,045,1761,916,5831,790,2961,828,7861,684,3541,563,8631,588,2121,368,9491,316,1561,434,1741,238,2971,101,8721,481,3411,131,4021,013,8231,007,0921,225,942804,024829,919852,115
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,892,3961,647,2771,913,6771,877,4371,735,4101,807,9581,712,6581,823,4721,979,9441,773,5041,475,5591,592,4921,761,8171,461,4191,248,1601,530,5721,406,8721,071,1151,115,156961,764
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,477,2863,346,3763,129,4092,993,8432,922,0472,948,2262,640,4532,515,5272,386,6982,438,3612,189,7662,096,9331,978,2621,993,6581,836,1701,772,7011,739,7461,583,0361,523,6601,380,037
12. Thu nhập khác40,08934,83928,75139,21340,93634,67527,51144,78364,51946,85046,97942,87967,00546,39439,32431,76329,66759,50220,80023,250
13. Chi phí khác18,9706,47717,1278,3623,31674,280-1,00426,72816,12456,06118,61319,16956,23812,02717,64925,4169,0103,9654,9956,537
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)21,11928,36311,62430,85037,620-39,60528,51618,05548,395-9,21128,36623,71010,76634,36721,6756,34720,65755,53715,80516,714
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,498,4053,374,7393,141,0333,024,6942,959,6672,908,6212,668,9692,533,5822,435,0932,429,1502,218,1332,120,6441,989,0292,028,0251,857,8451,779,0481,760,4021,638,5731,539,4651,396,751
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành487,956589,554463,962377,288536,404441,225561,249389,755424,981344,595337,905308,330335,965306,453284,120264,151217,583238,201276,490224,526
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại22,300-116,361-63,20151,848-70,239-11,202-179,993-16,439-41,1298,68624,6452,51433,172-34,42612,150-23,662-16,99625,7563,30821,522
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)510,256473,193400,761429,136466,165430,023381,255373,317383,852353,281362,550310,844369,137272,027296,270240,490200,588263,958279,798246,049
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,988,1492,901,5462,740,2712,595,5572,493,5022,478,5982,287,7132,160,2652,051,2412,075,8691,855,5821,809,7991,619,8921,755,9971,561,5741,538,5581,559,8151,374,6151,259,6661,150,703
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát485,444466,704482,809421,256406,509389,745412,554362,234322,841336,529346,363316,237268,291302,281310,754299,679258,293249,776259,635244,560
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,502,7042,434,8412,257,4632,174,3012,086,9932,088,8521,875,1591,798,0311,728,4001,739,3401,509,2201,493,5631,351,6011,453,7161,250,8201,238,8791,301,5221,124,8391,000,031906,143

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn58,102,97153,632,97752,711,18046,075,51145,475,49642,605,10640,835,23137,679,14936,709,54339,531,94338,758,42729,524,49330,933,92535,269,47537,159,70636,617,35135,116,78430,655,50629,634,33427,905,525
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,540,1829,853,51310,019,6316,755,6459,315,4407,935,6326,836,2636,341,4588,279,1577,153,6256,236,4753,289,4246,440,1773,737,2925,219,9504,825,8415,417,8455,446,7844,978,8815,162,686
1. Tiền8,084,8277,677,6947,755,4515,342,7476,725,6205,251,3615,619,9925,411,9205,975,1284,868,7324,116,4953,068,0133,880,8603,482,9633,951,8722,854,8193,447,3772,936,2332,671,6132,631,973
2. Các khoản tương đương tiền2,455,3552,175,8192,264,1801,412,8992,589,8212,684,2711,216,271929,5372,304,0292,284,8932,119,980221,4112,559,317254,3291,268,0791,971,0221,970,4682,510,5512,307,2682,530,713
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn29,612,98727,125,58626,619,40023,768,37821,785,21419,442,59519,916,06318,230,16016,104,20519,618,19620,451,94113,860,71913,036,07220,389,02621,520,47321,606,12920,730,72116,055,30215,532,50514,057,682
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn29,612,98727,125,58626,619,40023,768,37821,785,21419,442,59519,916,06318,230,16016,104,20519,618,19620,451,94113,860,71913,036,07220,389,02621,520,47321,606,12920,730,72116,055,30215,532,50514,057,682
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14,400,80113,077,01412,525,31411,997,83111,379,99211,875,15110,992,51510,054,8719,533,9359,819,3209,006,4969,293,9348,510,1528,184,6617,494,5467,635,3946,882,3206,654,8186,675,9956,051,077
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng12,733,50511,454,53611,175,30010,855,47410,537,01910,799,82910,309,2489,393,7649,044,7098,927,0028,039,6007,918,1657,977,1567,096,4276,459,9166,583,9226,211,9575,827,0875,531,8665,277,490
2. Trả trước cho người bán915,177801,252806,039654,480610,380566,097599,122628,463348,406419,602500,907646,448293,039378,829318,136340,903400,847338,659579,928467,365
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng200,405192,402164,046153,811136,097194,158196,822190,430182,966229,679227,381231,843199,252186,101182,114175,086168,940119,880204,225194,747
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn9,19645,22710,0709,7589,80833,54418,63465851550,54750,56250,766883100,615230,514300,49734,762260,409235,417
6. Phải thu ngắn hạn khác1,128,6851,196,855988,041894,961706,220900,122853,766819,718869,4951,003,092950,3331,194,703741,7241,033,125875,155793,797595,810629,750632,605603,968
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-586,167-613,258-618,183-570,653-619,532-618,599-985,077-978,160-912,157-810,602-762,287-747,991-701,902-610,436-571,288-558,812-529,996-520,966-508,045-492,493
IV. Tổng hàng tồn kho2,167,1892,050,3162,074,1112,107,9391,835,8002,059,1111,883,5181,856,4041,593,4111,757,5482,028,2612,085,3091,965,7882,188,1562,207,4601,841,8951,507,3431,955,0721,849,6071,638,474
1. Hàng tồn kho2,250,8122,134,3472,157,8142,238,8731,969,2682,193,9612,020,8681,996,5981,724,9571,896,4412,178,8252,236,2672,121,1182,296,5132,307,2211,949,0221,623,3152,075,6491,975,9881,760,642
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-83,624-84,031-83,703-130,934-133,468-134,850-137,350-140,194-131,546-138,893-150,564-150,958-155,330-108,357-99,761-107,127-115,972-120,577-126,382-122,168
V. Tài sản ngắn hạn khác1,381,8131,526,5481,472,7241,445,7171,159,0491,292,6171,206,8731,196,2571,198,8351,183,2551,035,255995,106981,735770,340717,276708,092578,556543,530597,345995,606
1. Chi phí trả trước ngắn hạn641,070727,367721,173664,881453,591617,798581,246626,344582,950629,748516,742503,246409,347427,202397,223394,619290,950276,299334,612670,750
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ609,517665,437636,668641,339648,701604,630518,863480,443531,704506,465477,098405,706385,749323,530299,774271,297256,104243,800240,684250,944
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước131,225133,744114,884139,49856,75870,188106,76489,47084,18247,04241,41486,154186,63919,60820,27942,17631,50123,43122,04973,913
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn29,986,65129,105,32828,554,89527,922,16226,537,74224,976,48124,451,01424,345,55623,615,73322,580,73321,765,96721,216,66920,721,48419,857,62719,135,84518,983,94918,579,85917,589,37217,346,16716,568,753
I. Các khoản phải thu dài hạn564,342576,979555,386433,719331,646346,825315,648319,673247,407237,407228,789223,261225,091198,478177,184187,691167,244168,588326,699245,989
1. Phải thu dài hạn của khách hàng5,2795,262
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn4,8473,2352,5108972985837291,0031,1901,2921,5061,8432,2692,57593,33593,568
5. Phải thu dài hạn khác611,436624,504602,497482,857381,509398,300367,722372,045299,780289,197280,433274,630276,273249,559228,050240,577219,705220,743288,093207,150
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-52,372-52,372-52,372-52,372-52,372-52,372-52,372-52,372-52,372-52,372-52,372-52,372-52,372-52,372-52,372-54,729-54,729-54,729-54,729-54,729
II. Tài sản cố định17,330,03416,990,52016,736,35015,548,35414,841,61814,439,27114,177,57613,814,23713,643,23313,261,73912,232,26711,983,45512,032,91511,384,34010,634,89510,565,69710,398,8418,442,9558,292,6778,373,231
1. Tài sản cố định hữu hình15,385,81715,156,74714,918,06213,567,76312,800,05512,896,88212,660,06312,297,77712,382,11712,077,07211,033,01310,712,64110,714,23110,171,7869,515,9109,444,6849,260,9387,360,3127,225,4767,285,926
2. Tài sản cố định thuê tài chính1,2771,5741,8301,9502,0432,3833,1253,5424,0192,6642,91129,26231,62430,36032,9314,2734,8432,5602,8232,528
3. Tài sản cố định vô hình1,942,9401,832,1991,816,4581,978,6412,039,5211,540,0071,514,3881,512,9191,257,0971,182,0031,196,3431,241,5531,287,0601,182,1931,086,0541,116,7401,133,0601,080,0841,064,3781,084,777
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,604,9161,639,3921,752,6932,812,6932,559,8181,474,7331,475,3051,429,3631,315,2701,328,9571,758,0561,240,5831,062,189955,4091,398,3601,191,1301,292,0472,775,6682,750,5112,519,516
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,604,9161,639,3921,752,6932,812,6932,559,8181,474,7331,475,3051,429,3631,315,2701,328,9571,758,0561,240,5831,062,189955,4091,398,3601,191,1301,292,0472,775,6682,750,5112,519,516
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,737,8643,982,9823,814,0483,526,5033,319,0153,214,1413,095,9033,415,5593,367,4023,223,2973,045,1703,257,2103,251,6883,360,6043,130,0493,311,1173,100,4592,754,8262,649,0602,804,531
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh3,581,1292,926,7702,749,0872,496,6462,282,1422,107,9731,964,6992,186,0852,140,0042,012,2521,962,1082,251,5132,206,5342,110,5922,010,7922,226,8752,016,4711,666,5771,968,0172,112,400
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,823,7633,467,6053,489,0393,422,4953,393,7383,127,2822,957,1932,949,3362,830,3552,562,6752,432,0942,364,5512,386,8372,261,5891,997,5971,965,5821,931,0071,797,8081,344,6811,202,990
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,667,027-2,411,393-2,424,278-2,392,837-2,357,065-2,021,314-1,846,189-1,740,062-1,623,156-1,371,830-1,369,232-1,379,054-1,351,883-1,024,083-881,583-881,583-847,218-709,758-663,838-511,059
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20020020020020,20020,20020,20020,20020,20020,20010,20012,5073,244244200200200200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,749,4955,915,4555,696,4185,600,8925,485,6454,066,7863,906,7913,755,0013,758,6303,773,8763,808,6753,796,7973,741,6563,536,2213,358,1543,276,6403,154,3392,939,3312,830,9822,402,159
1. Chi phí trả trước dài hạn4,200,2304,112,6393,961,6743,785,6383,815,1673,447,1793,317,2313,291,8413,389,9463,426,7943,492,3463,516,5013,488,2523,264,8043,125,0563,041,5542,972,6972,819,2822,723,1682,285,754
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại533,535626,835577,182749,152573,020619,607589,559463,160368,684347,082316,329280,296253,404271,417233,098235,086181,642120,049107,814116,405
3. Tài sản dài hạn khác1,015,730
VII. Lợi thế thương mại1,175,9811,157,5631,066,1021,097,4581,434,7251,479,7921,611,7231,283,790755,458693,010715,363407,945422,574437,204451,674466,929508,003496,239223,328
TỔNG CỘNG TÀI SẢN88,089,62282,738,30581,266,07573,997,67372,013,23867,581,58765,286,24662,024,70560,325,27662,112,67660,524,39550,741,16151,655,40955,127,10256,295,55155,601,29953,696,64448,244,87846,980,50144,474,278
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả44,338,15539,907,78141,393,29236,101,01836,216,61232,217,40332,549,80230,297,60430,376,92133,707,02131,929,06723,679,98226,312,42831,071,33332,883,87832,641,89832,276,46727,920,74526,922,97324,743,978
I. Nợ ngắn hạn41,552,78536,285,96037,683,19933,917,11734,780,31230,969,63731,353,29129,033,18329,667,28033,050,41531,286,94023,043,50524,534,23128,697,86130,416,06230,137,62529,811,58725,891,18224,989,65822,968,033
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn19,169,69716,906,41720,297,31118,320,21014,446,23814,167,81016,024,05115,984,08713,837,89418,937,89319,307,27812,043,37410,904,34516,248,16919,720,10420,476,43017,799,44115,943,31915,361,62714,804,786
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn3,837,0812,987,8033,048,1303,244,3934,423,9133,096,5893,214,6193,179,6712,603,0822,585,7082,650,5582,626,7753,206,1842,707,4432,490,7892,583,1922,865,9552,019,2122,897,7072,401,469
4. Người mua trả tiền trước761,333889,387832,681601,278562,067561,494773,964663,830602,100501,875601,241662,235491,098913,353692,342613,378710,659883,274918,425677,215
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,192,1571,688,9531,444,3741,121,4442,292,6591,674,3751,346,406958,8411,433,2461,069,087810,434643,416671,666781,881657,181602,758518,558557,387583,343464,460
6. Phải trả người lao động5,678,4115,855,4804,948,8113,131,5354,267,6364,450,8983,918,3272,685,8593,761,1883,589,4582,508,1041,860,7973,187,2302,785,5202,315,9301,638,7612,917,9502,096,4181,547,5171,029,861
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,843,4261,288,3251,316,0151,333,9251,253,3941,331,7511,089,742934,931882,9301,164,543916,362847,818904,6021,024,690958,081992,312834,210884,556808,921888,720
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng85,65097,275146,280101,89192,73973,93680,06571,55878,45692,24083,37663,18278,66472,71978,30681,10489,22587,00280,30358,542
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,230,7083,772,4732,905,3642,690,3554,252,9573,609,1852,819,0292,436,6863,620,2053,359,6452,674,2702,484,3143,200,4013,037,9492,189,1832,046,2862,584,3392,236,1781,864,5191,660,701
11. Phải trả ngắn hạn khác1,014,674886,287791,6191,251,532916,334867,644836,478741,1521,007,219681,220618,183634,283581,316524,031694,418400,868556,701640,712408,000382,430
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn578,298447,281445,897469,541438,10068,123171,954283,899379,619287,581327,783335,934252,583106,406114,341147,569112,414215,005174,871201,241
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,161,3491,466,2781,506,7181,651,0141,834,2741,067,8331,078,6561,092,6711,461,340781,166789,351841,3781,056,142495,700505,387554,966822,136328,120344,426398,607
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,785,3703,621,8213,710,0932,183,9011,436,3001,247,7661,196,5111,264,421709,641656,605642,127636,4771,778,1972,373,4722,467,8162,504,2722,464,8802,029,5631,933,3151,775,945
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác149,213148,624146,037174,873183,788191,579194,226186,67841,91431,14430,88428,78127,86429,98433,87235,65734,90850,74951,43339,744
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,903,7902,681,4352,739,612987,681501,116478,259478,494525,149208,075172,070214,538312,8451,477,8302,082,5162,142,4342,228,4862,296,3081,818,5521,800,0341,674,336
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả198,788251,712314,696569,727356,995281,717281,847330,206257,215282,491243,811174,307154,668148,132139,922120,72987,36650,2564,5575,940
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn405,858382,749355,155302,827262,864159,682112,64696,69769,31836,15420,0242,1322,7632,5444,5905,1405,2314,7285,2825,417
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn127,529157,108154,401148,600131,345136,337129,107125,500132,927134,554132,677118,220114,879110,104146,806114,06840,874105,08571,81550,316
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ192192192192192192192192192192192192192192192192192192192192
B. Nguồn vốn chủ sở hữu43,751,46642,830,52439,872,78337,896,65535,796,62635,364,18432,736,44331,727,10129,948,35528,405,65628,595,32827,061,17925,342,98124,055,76823,411,67322,959,40221,420,17720,324,13320,057,52819,730,300
I. Vốn chủ sở hữu43,748,71642,827,77439,870,03337,893,90535,793,87635,361,43432,733,69331,724,35129,945,60528,402,90628,592,57827,058,42925,340,23124,053,01823,408,92322,956,65221,417,42720,321,38320,054,77819,727,550
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu17,035,07117,035,07114,813,30114,710,69214,710,69214,604,48114,604,48112,699,68912,699,68912,699,68911,043,31610,970,26610,970,26610,970,26610,970,2669,075,5169,075,5169,075,5169,075,5167,839,875
2. Thặng dư vốn cổ phần49,71349,71349,71349,71349,71349,71349,71349,71349,71349,71349,71349,71349,71349,71349,71349,71349,71349,71349,71349,713
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu3,499,5473,499,5473,445,3031,929,0131,929,0131,928,0801,928,0801,928,0801,928,6021,179,0651,179,0651,179,0651,179,0651,178,1761,178,1751,178,1751,178,1751,178,1751,176,569920,081
5. Cổ phiếu quỹ-824-824-824-824
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-70,195-27,681-2,94313,708-49,482-29,632-54,246-39,209-17,001-51,363-63,673-41,423-40,358-55,305-26,957-20,962-22,526-16,213-6,624-17,762
8. Quỹ đầu tư phát triển1,556,9331,237,8651,153,1432,071,0742,108,9531,785,8711,689,8001,626,7771,559,9951,278,2521,186,1631,134,1171,079,641709,314703,060567,067574,903517,941501,600462,732
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu88,26488,26487,22891,57987,73087,73087,73087,73087,20387,20387,20387,20387,20387,20387,20387,20387,20387,20387,20387,203
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối14,324,28513,905,34213,754,75613,205,52611,023,56511,263,8039,178,03010,478,8398,679,2098,388,77610,666,1199,207,1277,704,0806,953,1696,595,2178,244,3166,997,8506,089,2715,900,9737,294,118
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7,265,0987,039,6526,569,5325,822,5995,933,6925,671,3885,250,1054,892,7334,958,1954,771,5724,444,6714,472,3604,310,6214,160,4833,852,2463,775,6233,477,4163,340,6003,270,6513,092,415
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác2,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,750
1. Nguồn kinh phí2,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,750
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN88,089,62282,738,30581,266,07573,997,67372,013,23867,581,58765,286,24662,024,70560,325,27662,112,67660,524,39550,741,16151,655,40955,127,10256,295,55155,601,29953,696,64448,244,87846,980,50144,474,278
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |