CTCP Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng Nam (frc)

25
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh150,090229,212336,151264,032200,070
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1332,149
3. Doanh thu thuần (1)-(2)150,090229,212336,018264,032197,921
4. Giá vốn hàng bán120,900167,897244,959199,918149,695
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,19061,31491,05964,11348,227
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,3766,0902,3284,298700
7. Chi phí tài chính5,2176,1663,3803,175980
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,5023,5122,2692,265785
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8,79910,80112,99310,4788,312
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,12922,47335,56726,08019,133
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)42127,96441,44728,67920,501
12. Thu nhập khác6263,390599742942
13. Chi phí khác3104,2657381,1301,376
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)315-876-139-388-434
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)73627,08941,30828,29120,067
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3705,7358,3296,6464,054
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3705,7358,3296,6464,054
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36621,35432,97921,64516,013
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36621,35432,97921,64516,013

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |