CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT (frt)

149.70
-2.50
(-1.64%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh14,959,48713,147,23511,425,72411,699,60411,492,34010,409,5219,271,9699,067,7998,722,3858,265,6427,200,2947,787,2928,490,9147,736,2026,237,0407,812,5558,526,7125,019,5304,381,6004,691,664
4. Giá vốn hàng bán12,038,09410,570,4819,119,2459,345,3449,373,1878,485,4097,428,5207,234,3157,167,3926,864,6456,089,4806,566,4887,127,2116,512,5345,270,0006,552,8797,210,9754,298,6013,754,3734,079,498
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,874,6682,539,4362,271,0992,324,5012,074,4611,890,2701,810,9901,807,3401,522,6231,371,3071,081,3341,186,3811,330,6091,196,614943,1971,232,7571,266,446694,657604,923585,488
6. Doanh thu hoạt động tài chính104,53083,16562,20337,86736,29826,14419,21325,25832,91621,2969,50116,54434,14045,10744,02950,46963,41352,71548,93832,515
7. Chi phí tài chính106,49099,87993,66288,65378,94559,53354,68460,63164,31865,32976,23986,37677,61863,43760,60754,65746,18038,11734,49327,456
-Trong đó: Chi phí lãi vay106,47499,87993,66088,58478,88859,53354,56660,44363,90062,84872,77685,39375,70360,48948,99946,33739,96836,83434,99720,430
9. Chi phí bán hàng1,979,8901,789,8751,660,2651,588,1761,465,1391,319,8281,361,8551,380,3891,266,7851,029,101960,627913,156886,456865,251775,221732,370734,919443,603467,712420,912
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp475,037410,557373,675418,475405,399337,802320,141302,492318,212296,758256,147205,361287,661210,17695,858293,644134,332206,581116,705131,890
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)417,781322,289205,701267,064161,276199,25193,52389,086-93,7771,415-202,179-1,968113,015102,85755,540202,556414,42859,07134,95137,744
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)415,015324,926206,665272,511169,348197,08371,77688,749-97,2141,352-200,3902,070116,851105,77059,053203,949417,07260,90637,49438,668
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)348,336265,880157,239212,784133,862165,41348,45260,687-103,493-13,022-214,7522,07096,67385,26646,780169,354335,49447,24230,23530,927
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)289,511218,733118,658167,963111,098140,91126,74338,764-100,877-21,086-218,606-5,07494,54384,54446,687164,587335,25447,45030,09730,932

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn21,787,05217,794,01316,455,13714,823,69214,026,15912,691,50310,592,99910,921,00111,415,30810,056,5257,687,7878,155,5589,421,9959,049,9739,299,43910,150,70810,176,6467,960,6897,289,8647,163,341
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,869,8521,162,2142,382,2073,391,1222,097,7872,169,613690,871870,876960,823541,305382,450686,823745,556407,960444,415919,1221,105,210348,801609,174610,610
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,929,0005,188,0003,570,000881,000986,000626,0001,250,0001,573,0001,194,0001,037,000342,000235,0001,119,0001,904,0001,947,0001,611,5001,820,5001,737,6421,873,6422,042,070
III. Các khoản phải thu ngắn hạn728,878676,279561,723525,180417,127487,856628,976655,106394,464733,521512,071541,086606,203923,9591,483,6992,214,6581,984,6132,870,0582,153,6401,863,289
IV. Tổng hàng tồn kho11,926,66310,509,1909,676,2609,765,87210,234,7349,116,6027,788,8067,537,0988,426,8617,289,9796,064,9206,303,1816,520,9385,458,0085,114,9085,114,6074,927,6342,833,5132,468,8612,482,019
V. Tài sản ngắn hạn khác332,659258,331264,947260,518290,510291,431234,346284,921439,160454,720386,346389,468430,297356,046309,417290,822338,689170,674184,546165,354
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,927,1841,907,8501,871,6271,812,4421,806,3921,783,2491,733,8681,715,8841,683,1421,663,5331,490,7061,284,9091,042,320876,219718,708631,792564,140538,085424,926408,844
I. Các khoản phải thu dài hạn194,450193,688189,763184,956182,805183,270182,339183,547179,315180,012177,744176,022170,162159,646158,296143,235136,777130,147140,319117,947
II. Tài sản cố định1,574,3181,555,7061,518,9221,453,9401,445,9831,430,2641,376,2131,347,4311,307,6371,263,676977,888920,258255,564172,973171,153171,096171,95358,79051,36351,234
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,4128,23099877119,176137,6691,7961,79654,30954,34319,09891
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác157,004158,456162,942173,546169,373169,715175,315183,908195,419200,670197,405186,832614,798489,291334,916298,362255,318236,044233,244239,663
VII. Lợi thế thương mại113,105
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23,714,23619,701,86318,326,76516,636,13515,832,55014,474,75212,326,86712,636,88413,098,45011,720,0589,178,4939,440,46710,464,3159,926,19210,018,14710,782,50010,740,7858,498,7747,714,7907,572,185
A. Nợ phải trả18,575,16516,058,88614,949,66814,303,53713,712,73712,483,74310,498,55810,857,02611,379,2799,924,6837,401,0757,389,0618,414,9797,985,0088,162,2298,933,8729,061,5117,154,9936,428,4986,316,128
I. Nợ ngắn hạn18,574,47416,058,34814,949,11514,302,98413,712,18412,483,19410,487,34410,856,49211,378,7239,924,1427,400,6007,388,6078,414,8847,984,8588,162,0798,933,7859,061,4227,154,8926,428,3976,316,128
II. Nợ dài hạn69153855355355355011,214535556541475454951501508789101101
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,139,0713,642,9773,377,0962,332,5972,119,8141,991,0081,828,3101,779,8581,719,1711,795,3751,777,4182,051,4062,049,3361,941,1841,855,9181,848,6291,679,2741,343,7801,286,2921,256,057
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23,714,23619,701,86318,326,76516,636,13515,832,55014,474,75212,326,86712,636,88413,098,45011,720,0589,178,4939,440,46710,464,3159,926,19210,018,14710,782,50010,740,7858,498,7747,714,7907,572,185
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |