CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT (frt)

131
0.90
(0.69%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV15,672,97215,161,53414,959,48713,147,23511,425,72451,232,05040,241,62931,975,61430,276,71122,619,50514,799,95316,988,95715,889,64613,795,03611,722,218
Giá vốn hàng bán12,465,24812,121,98112,038,09410,570,4819,119,24541,073,16432,521,43226,688,00625,462,62319,343,44812,620,41514,522,90313,254,72511,330,2559,442,776
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV3,160,7532,994,9282,874,6682,539,4362,271,09910,009,7047,583,0615,161,6434,703,1773,151,5132,041,0022,111,0572,043,6091,816,2601,410,379
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh558,835466,299417,781322,289205,7011,212,835543,137-296,509473,968546,19614,319272,823402,788334,239229,567
Tổng lợi nhuận trước thuế566,478471,629415,015324,926206,6651,219,118526,957-294,182485,623554,14028,427278,003434,775363,074259,383
Lợi nhuận sau thuế 450,540374,599348,336265,880157,239984,240408,414-329,197398,074443,89810,217203,847347,747289,878207,506
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ341,489287,352289,511218,733118,658794,865317,516-345,643390,361443,73224,719213,015347,763289,878207,506
Tổng tài sản ngắn hạn25,325,90524,121,38621,787,05217,794,01316,455,13721,787,05214,026,15911,415,3089,326,79710,221,9324,959,9996,173,2394,815,2693,509,3304,408,713
Tiền mặt556,554644,9012,869,8521,162,2142,382,2072,869,8522,097,787960,823745,5561,105,210701,504869,650948,378638,0761,457,507
Đầu tư tài chính ngắn hạn8,811,4318,004,2615,929,0005,188,0003,570,0005,929,000986,0001,194,0001,119,0001,820,500788,159494,6434,140117,350
Hàng tồn kho15,006,90514,549,60612,012,60510,588,4669,739,58112,012,60510,291,4738,470,0796,525,5624,975,9741,853,1343,399,0922,519,5841,729,3491,985,547
Tài sản dài hạn1,935,5551,905,7801,927,1841,907,8501,871,6271,927,1841,806,3921,683,1421,197,000564,137427,579420,534352,400361,898301,687
Tài sản cố định1,553,6981,553,6981,574,3181,555,7061,518,9221,574,3181,445,9831,307,637847,270171,95350,62848,57145,59246,3311,697
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản27,261,46026,027,16623,714,23619,701,86318,326,76523,714,23615,832,55013,098,45010,523,79710,786,0695,387,5786,593,7735,167,6693,871,2284,710,400
Tổng nợ21,297,04620,513,29318,575,16516,058,88614,949,66818,575,16513,712,73711,379,2798,474,4619,106,7944,162,4485,314,4104,008,9023,074,7744,195,169
Vốn chủ sở hữu5,964,4145,513,8735,139,0713,642,9773,377,0965,139,0712,119,8141,719,1712,049,3361,679,2741,225,1301,279,3631,158,767796,454515,230

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.36K4.67K2.33KK3.29K5.62K0.31K2.70K5.11K7.25K5.19K3.64K1.03K
Giá cuối kỳ120K142.38K141.41K81.52K45.37K43.76K13.97K8.82K25.70K125K125KKK
Giá / EPS (PE)18.87 (lần)30.51 (lần)60.68 (lần) (lần)13.77 (lần)7.79 (lần)44.64 (lần)3.27 (lần)5.03 (lần)17.25 (lần)24.10 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.36 (lần)0.47 (lần)0.48 (lần)0.35 (lần)0.18 (lần)0.15 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.11 (lần)0.36 (lần)0.43 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách33.35K30.18K15.56K12.62K17.30K21.26K15.51K16.20K17.04K19.91K12.88K7.80K1.53K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.60 (lần)4.72 (lần)9.09 (lần)6.46 (lần)2.62 (lần)2.06 (lần)0.90 (lần)0.54 (lần)1.51 (lần)6.28 (lần)9.70 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ179 (Mi)170 (Mi)136 (Mi)136 (Mi)118 (Mi)79 (Mi)79 (Mi)79 (Mi)68 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản92.90%91.87%88.59%87.15%88.63%94.77%92.06%93.62%93.18%90.65%93.60%92.62%90.41%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản7.10%8.13%11.41%12.85%11.37%5.23%7.94%6.38%6.82%9.35%6.40%7.38%9.59%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn78.12%78.33%86.61%86.88%80.53%84.43%77.26%80.60%77.58%79.43%89.06%88.11%96.09%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu357.07%361.45%646.88%661.91%413.52%542.31%339.76%415.40%345.96%386.06%814.23%741%2,459.70%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn21.88%21.67%13.39%13.12%19.47%15.57%22.74%19.40%22.42%20.57%10.94%11.89%3.91%
6/ Thanh toán hiện hành118.92%117.30%102.29%100.32%110.06%112.25%119.16%116.30%120.11%114.13%105.09%105.11%94.08%
7/ Thanh toán nhanh48.45%52.62%27.24%25.88%33.06%57.61%74.64%52.26%57.26%57.89%57.76%52.93%54.39%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.61%15.45%15.30%8.44%8.80%12.14%16.85%16.38%23.66%20.75%34.74%34.12%19.88%
9/ Vòng quay Tổng tài sản216.21%216.04%254.17%244.12%287.70%209.71%274.71%257.65%307.48%356.35%248.86%303.08%336.18%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn232.73%235.15%286.90%280.11%324.62%221.28%298.39%275.20%329.98%393.10%265.89%327.24%371.84%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu988.21%996.91%1,898.36%1,859.94%1,477.39%1,346.98%1,208.03%1,327.92%1,371.25%1,732.06%2,275.14%2,548.86%8,605.09%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho314.49%341.92%316%315.09%390.20%388.74%681.03%427.26%526.07%655.17%475.58%565.41%756.81%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.93%1.55%0.79%-1.08%1.29%1.96%0.17%1.25%2.19%2.10%1.77%1.68%0.75%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.17%3.35%2.01%%3.71%4.11%0.46%3.23%6.73%7.49%4.41%5.56%2.61%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)19.06%15.47%14.98%%19.05%26.42%2.02%16.65%30.01%36.40%40.27%46.72%66.79%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%1%-1%2%2%%1%3%3%2%2%1%
Tăng trưởng doanh thu30.90%27.31%25.85%5.61%33.85%52.83%-12.88%6.92%15.18%17.68%%57.47%%
Tăng trưởng Lợi nhuận111.11%150.34%-191.86%-188.54%-12.03%1,695.10%-88.40%-38.75%19.97%39.70%%255.43%%
Tăng trưởng Nợ phải trả42.46%35.46%20.51%34.28%-6.94%118.78%-21.68%32.57%30.38%-26.71%%53.07%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu76.61%142.43%23.30%-16.11%22.04%37.07%-4.24%10.41%45.49%54.58%%408.10%%
Tăng trưởng Tổng tài sản48.75%49.78%20.87%24.47%-2.43%100.20%-18.29%27.60%33.49%-17.82%%66.94%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc