CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT (frt)

149.70
-2.50
(-1.64%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh51,232,05040,241,62931,975,61430,276,71122,619,50514,799,95316,988,95715,889,64613,795,03611,722,218
2. Các khoản giảm trừ doanh thu149,181137,137125,964110,910124,544138,536354,997591,311648,521869,062
3. Doanh thu thuần (1)-(2)51,082,86840,104,49331,849,65030,165,80122,494,96114,661,41716,633,96015,298,33513,146,51510,853,155
4. Giá vốn hàng bán41,073,16432,521,43226,688,00625,462,62319,343,44812,620,41514,522,90313,254,72511,330,2559,442,776
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,009,7047,583,0615,161,6434,703,1773,151,5132,041,0022,111,0572,043,6091,816,2601,410,379
6. Doanh thu hoạt động tài chính287,765106,91380,258173,746197,58170,74978,05042,86654,29774,622
7. Chi phí tài chính388,683253,793292,263256,320146,245133,812147,965100,57382,02375,068
-Trong đó: Chi phí lãi vay388,596253,429284,917231,528132,229113,682135,18395,67178,95173,839
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng7,018,2065,527,2114,169,6693,259,2982,071,1251,565,7371,419,3101,296,2751,154,045936,941
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,677,7451,365,8341,076,479887,339585,528397,884349,010286,840300,251243,426
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,212,835543,137-296,509473,968546,19614,319272,823402,788334,239229,567
12. Thu nhập khác29,91324,09022,06216,2549,42614,9925,33434,15129,48830,314
13. Chi phí khác23,63040,27019,7354,5991,4818841542,164653499
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,282-16,1802,32711,6567,94514,1085,18031,98728,83529,815
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,219,118526,957-294,182485,623554,14028,427278,003434,775363,074259,383
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành234,878118,52734,99486,687108,12527,47567,87687,02873,19651,877
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại17218632,116-9,2646,279
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)234,878118,54335,01587,549110,24218,21174,15587,02873,19651,877
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)984,240408,414-329,197398,074443,89810,217203,847347,747289,878207,506
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát189,37590,89716,4477,713166-14,502-9,168-16
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)794,865317,516-345,643390,361443,73224,719213,015347,763289,878207,506

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |