CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT (frt)

145.70
-2.10
(-1.42%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh51,232,05040,241,62931,975,61430,276,71122,619,50514,799,95316,988,95715,889,64613,795,03611,722,218
2. Các khoản giảm trừ doanh thu149,181137,137125,964110,910124,544138,536354,997591,311648,521869,062
3. Doanh thu thuần (1)-(2)51,082,86840,104,49331,849,65030,165,80122,494,96114,661,41716,633,96015,298,33513,146,51510,853,155
4. Giá vốn hàng bán41,073,16432,521,43226,688,00625,462,62319,343,44812,620,41514,522,90313,254,72511,330,2559,442,776
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,009,7047,583,0615,161,6434,703,1773,151,5132,041,0022,111,0572,043,6091,816,2601,410,379
6. Doanh thu hoạt động tài chính287,765106,91380,258173,746197,58170,74978,05042,86654,29774,622
7. Chi phí tài chính388,683253,793292,263256,320146,245133,812147,965100,57382,02375,068
-Trong đó: Chi phí lãi vay388,596253,429284,917231,528132,229113,682135,18395,67178,95173,839
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng7,018,2065,527,2114,169,6693,259,2982,071,1251,565,7371,419,3101,296,2751,154,045936,941
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,677,7451,365,8341,076,479887,339585,528397,884349,010286,840300,251243,426
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,212,835543,137-296,509473,968546,19614,319272,823402,788334,239229,567
12. Thu nhập khác29,91324,09022,06216,2549,42614,9925,33434,15129,48830,314
13. Chi phí khác23,63040,27019,7354,5991,4818841542,164653499
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,282-16,1802,32711,6567,94514,1085,18031,98728,83529,815
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,219,118526,957-294,182485,623554,14028,427278,003434,775363,074259,383
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành234,878118,52734,99486,687108,12527,47567,87687,02873,19651,877
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại17218632,116-9,2646,279
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)234,878118,54335,01587,549110,24218,21174,15587,02873,19651,877
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)984,240408,414-329,197398,074443,89810,217203,847347,747289,878207,506
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát189,37590,89716,4477,713166-14,502-9,168-16
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)794,865317,516-345,643390,361443,73224,719213,015347,763289,878207,506

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn21,787,05214,026,15911,415,3089,326,79710,221,9324,959,9996,173,2394,815,2693,509,3304,408,713
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,869,8522,097,787960,823745,5561,105,210701,504869,650948,378638,0761,457,507
1. Tiền385,252475,787514,818450,488679,939551,504415,979855,378567,217409,709
2. Các khoản tương đương tiền2,484,6001,622,000446,005295,068425,271150,000453,67193,00070,8591,047,798
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,929,000986,0001,194,0001,119,0001,820,500788,159494,6434,140117,350
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,929,000986,0001,194,0001,119,0001,820,500788,159494,6434,140117,350
III. Các khoản phải thu ngắn hạn728,878417,127394,464538,3461,985,3651,498,2411,178,0691,206,7571,016,354747,661
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng233,091176,151126,02689,62380,725172,585294,575237,824305,662119,330
2. Trả trước cho người bán94,79243,99848,90373,767165,58793,59796,527144,01361,31199,212
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn40,0001,560,000885,000322,359120,359280,150
6. Phải thu ngắn hạn khác410,499206,546227,412342,100186,801405,046499,068722,345660,181253,159
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,504-9,567-7,876-7,143-7,749-57,986-34,459-17,785-10,800-4,191
IV. Tổng hàng tồn kho11,926,66310,234,7348,426,8616,483,8284,930,3591,826,7183,383,5422,506,2191,723,4781,948,265
1. Hàng tồn kho12,012,60510,291,4738,470,0796,525,5624,975,9741,853,1343,399,0922,519,5841,729,3491,985,547
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-85,941-56,739-43,219-41,735-45,614-26,417-15,550-13,365-5,872-37,282
V. Tài sản ngắn hạn khác332,659290,510439,160440,067380,498145,377247,335149,775131,422137,930
1. Chi phí trả trước ngắn hạn262,782252,093230,548260,932163,030119,330118,43194,32059,98750,705
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ47,66216,871186,402157,021217,23626,045128,90255,45571,43587,225
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước22,21421,54622,21022,11423222
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,927,1841,806,3921,683,1421,197,000564,137427,579420,534352,400361,898301,687
I. Các khoản phải thu dài hạn194,450182,805179,315170,162136,777116,400105,27084,02875,67766,086
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác194,450182,805179,315170,162136,777116,400105,27084,02875,67766,086
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,574,3181,445,9831,307,637847,270171,95350,62848,57145,59246,3311,697
1. Tài sản cố định hữu hình1,196,5401,156,6761,079,496675,12816,3478,7086,6155,1545,488561
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình377,778289,306228,141172,142155,60641,92041,95640,43840,8431,135
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,4128,2307711,79691
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,4128,2307711,79691
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác157,004169,373195,419177,772255,316260,550266,693222,781239,891233,904
1. Chi phí trả trước dài hạn157,004169,373195,419177,767254,448257,566266,693222,781239,891233,904
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại68682,985
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23,714,23615,832,55013,098,45010,523,79710,786,0695,387,5786,593,7735,167,6693,871,2284,710,400
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả18,575,16513,712,73711,379,2798,474,4619,106,7944,162,4485,314,4104,008,9023,074,7744,195,169
I. Nợ ngắn hạn18,574,47413,712,18411,378,7238,474,3759,106,7084,162,4485,308,1304,008,9023,074,7744,195,169
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10,051,5088,800,3498,108,2725,363,3316,047,4062,485,9483,698,0362,947,2721,173,0032,434,624
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn5,995,9653,202,4402,274,3312,307,3562,335,7431,214,7901,287,522705,8921,499,0291,427,548
4. Người mua trả tiền trước61,61537,87023,46434,97554,00628,40119,46413,91813,23234,948
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước244,716124,54439,7133,12071,32431,6209,10824,45026,43521,509
6. Phải trả người lao động1,331,6391,034,444669,094535,695408,6111,5781,5121,1162,286886
7. Chi phí phải trả ngắn hạn281,753194,907125,947103,34789,077219,972162,531157,057233,478188,870
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn498,506219,92313,605322206
11. Phải trả ngắn hạn khác94,76589,016113,316112,20685,527162,945110,702146,802115,76777,745
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5,8282,956304
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,1785,73410,67714,02114,80917,19419,25512,39611,5449,040
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn69155355687876,279
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác6605225418787
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3232156,279
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,139,0712,119,8141,719,1712,049,3361,679,2741,225,1301,279,3631,158,767796,454515,230
I. Vốn chủ sở hữu5,139,0712,119,8141,719,1712,049,3361,679,2741,225,1301,279,3631,158,767796,454515,230
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,703,0181,362,4241,362,4241,184,725789,818789,818789,818680,000400,000200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-50
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2,468,443549,386236,832823,506872,390423,909483,908453,783396,454315,280
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát967,610208,003119,91441,10517,06611,4035,63724,984
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23,714,23615,832,55013,098,45010,523,79710,786,0695,387,5786,593,7735,167,6693,871,2284,710,400
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |