CTCP Phụ tùng Máy số 1 (ft1)

42.90
0.60
(1.42%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn281,517256,069345,513250,298246,094263,883256,263220,703275,650233,474214,162
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,55417,7933,0891,38241,77530,6065,8301,46317,31017,6474,471
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,7031,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn114,67994,408139,700108,10992,05599,87785,95184,82999,01091,02291,033
IV. Tổng hàng tồn kho149,000143,421202,497139,646110,005131,752163,659133,977154,948124,805117,658
V. Tài sản ngắn hạn khác5824462271,1622,2581,6488234354,381
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn61,78864,21452,19144,49944,37780,467102,682116,77891,23280,79863,780
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định59,44561,44348,62241,50243,35178,52799,271114,71389,71378,90760,557
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn39225128771
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,0002,1982,959959959959959959959959
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,34377198038689812,4279785609331,493
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN343,305320,283397,704294,797290,471344,349358,945337,482366,881314,272277,942
A. Nợ phải trả195,997182,859243,800154,581148,631209,392223,812193,325213,086166,527145,171
I. Nợ ngắn hạn195,997182,859243,800154,581148,631209,392214,140173,653201,086146,527145,171
II. Nợ dài hạn9,67219,67212,00020,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu147,308137,424153,904140,215141,840134,957135,133144,156153,796147,745132,771
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN343,305320,283397,704294,797290,471344,349358,945337,482366,881314,272277,942
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |