CTCP Chứng khoán FPT (fts)

27.70
0.55
(2.03%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)84,784-5,796-9,31488,08597,1372,72260,19285,437-14,577101,29250,97517,50923,187-153,584-53,32059,7948,386159,733106,73265,529
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu212,738193,684173,365173,835162,243152,932144,612129,483114,757114,969111,430102,068113,765119,753140,044146,336140,863111,56588,89063,598
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán47,82081,07549,09037,52440,95356,55577,54675,38569,09699,16678,07751,07271,53476,384109,550150,911195,744153,707142,564102,975
Cộng doanh thu hoạt động370,194284,408239,143312,064318,666224,627305,239299,217181,543325,103259,822177,699217,62554,424213,437364,755358,982434,931353,693235,873
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)348907920407325318801884562,422-132022658813131593777
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh198279154207224120215128753223686444
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán63,60740,77234,22143,74443,51848,48844,81049,03753,11841,58531,13850,29044,58455,42666,48488,24963,94960,55844,330
2.12. Chi phí khác1,071690
Cộng chi phí hoạt động135,364177,403136,907121,965114,800101,32498,46390,97895,94694,21575,92462,87884,33069,22985,04296,703120,95088,55880,34558,692
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay
Cộng chi phí tài chính
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN24,92421,48120,22618,92127,60222,56220,21919,45524,99821,45317,84019,28722,64420,77217,09616,15219,85214,82412,74112,847
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG212,75588,04684,400172,676178,385102,857189,046190,88563,532210,973167,58098,649110,691-35,522111,357253,116217,998331,505263,438165,870
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ164,30288,60484,690173,097179,065103,241189,595191,27263,606211,343168,08098,916110,579-34,551112,049253,463218,422332,548264,061166,351
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN128,05755,11460,617152,967159,51380,679160,499166,62642,027183,656140,09879,13690,902-60,04974,750213,061174,107296,023230,190145,656

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN13,750,83913,513,35211,103,15610,524,4189,580,1628,517,1678,921,8407,950,2798,045,9157,119,5275,996,7315,241,4015,087,8066,076,9546,021,9777,519,7049,254,4676,332,8855,977,1813,776,309
I. Tài sản tài chính13,746,42013,510,39611,099,05210,517,8909,574,6118,513,7858,917,7317,944,7978,041,2747,115,0635,990,3355,234,1645,081,0396,071,5116,017,0237,512,4199,248,9856,327,1595,971,7143,770,646
II.Tài sản ngắn hạn khác4,4192,9564,1046,5295,5513,3824,1085,4824,6414,4646,3967,2376,7675,4434,9547,2855,4825,7275,4675,663
B.TÀI SẢN DÀI HẠN168,842172,770177,071182,027179,399182,344187,013186,575188,768193,254196,329196,182200,190197,333199,877197,113201,493193,076190,645193,282
I. Tài sản tài chính dài hạn
II. Tài sản cố định132,797136,075139,457143,381142,597144,176148,545152,861155,492160,588163,347163,150166,699165,048167,972165,043169,184156,203158,754162,019
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6106106101015,386695
V. Tài sản dài hạn khác36,04536,69537,61438,64636,80337,55837,85833,10433,27632,66632,88133,03233,49132,28531,90532,07132,30931,48831,19631,263
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN13,919,68113,686,12211,280,22710,706,4469,759,5618,699,5129,108,8538,136,8548,234,6837,312,7816,193,0605,437,5835,287,9966,274,2876,221,8547,716,8179,455,9596,525,9626,167,8263,969,592
C. NỢ PHẢI TRẢ9,499,7159,394,2137,043,4316,435,5105,641,5924,741,0555,231,0764,367,5934,590,7473,710,8732,774,8072,061,8991,939,9673,016,7213,010,1984,579,9216,473,3163,717,5293,609,8191,621,808
I. Nợ phải trả ngắn hạn9,499,7159,394,2137,043,4316,435,5105,641,5924,741,0555,231,0764,367,5934,590,7473,710,8732,774,8072,061,8991,939,9673,016,7213,010,1984,579,9216,473,3163,717,5293,609,8191,621,808
II. Nợ phải trả dài hạn
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU4,419,9664,291,9104,236,7954,270,9364,117,9693,958,4563,877,7773,769,2613,643,9363,601,9083,418,2523,375,6843,348,0303,257,5663,211,6563,136,8962,982,6442,808,4332,558,0072,347,784
I. Vốn chủ sở hữu4,419,9664,291,9104,236,7954,270,9364,117,9693,958,4563,877,7773,769,2613,643,9363,601,9083,418,2523,375,6843,348,0303,257,5663,211,6563,136,8962,982,6442,808,4332,558,0072,347,784
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU13,919,68113,686,12211,280,22710,706,4469,759,5618,699,5129,108,8538,136,8548,234,6837,312,7816,193,0605,437,5835,287,9966,274,2876,221,8547,716,8179,455,9596,525,9626,167,8263,969,592
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |