CTCP Chứng khoán FPT (fts)

32.90
0.30
(0.92%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN9,580,1628,517,1678,921,8407,950,2798,045,9157,119,5275,996,7315,241,4015,087,8066,076,9546,021,9777,519,7049,254,4676,332,8855,977,1813,776,3093,202,9382,544,5222,347,4441,895,757
I. Tài sản tài chính9,574,6118,513,7858,917,7317,944,7978,041,2747,115,0635,990,3355,234,1645,081,0396,071,5116,017,0237,512,4199,248,9856,327,1595,971,7143,770,6463,198,9952,541,9902,344,4251,891,488
II.Tài sản ngắn hạn khác5,5513,3824,1085,4824,6414,4646,3967,2376,7675,4434,9547,2855,4825,7275,4675,6633,9432,5333,0194,269
B.TÀI SẢN DÀI HẠN179,399182,344187,013186,575188,768193,254196,329196,182200,190197,333199,877197,113201,493193,076190,645193,282192,785195,539193,521195,467
I. Tài sản tài chính dài hạn
II. Tài sản cố định142,597144,176148,545152,861155,492160,588163,347163,150166,699165,048167,972165,043169,184156,203158,754162,019161,252163,838162,172164,110
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6106106101015,386695
V. Tài sản dài hạn khác36,80337,55837,85833,10433,27632,66632,88133,03233,49132,28531,90532,07132,30931,48831,19631,26331,53331,70131,34931,357
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,759,5618,699,5129,108,8538,136,8548,234,6837,312,7816,193,0605,437,5835,287,9966,274,2876,221,8547,716,8179,455,9596,525,9626,167,8263,969,5923,395,7232,740,0612,540,9652,091,224
C. NỢ PHẢI TRẢ5,641,5924,741,0555,231,0764,367,5934,590,7473,710,8732,774,8072,061,8991,939,9673,016,7213,010,1984,579,9216,473,3163,717,5293,609,8191,621,8081,193,557638,726487,00277,437
I. Nợ phải trả ngắn hạn5,641,5924,741,0555,231,0764,367,5934,590,7473,710,8732,774,8072,061,8991,939,9673,016,7213,010,1984,579,9216,473,3163,717,5293,609,8191,621,8081,193,557638,726487,00277,437
II. Nợ phải trả dài hạn
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU4,117,9693,958,4563,877,7773,769,2613,643,9363,601,9083,418,2523,375,6843,348,0303,257,5663,211,6563,136,8962,982,6442,808,4332,558,0072,347,7842,202,1662,101,3352,053,9632,013,787
I. Vốn chủ sở hữu4,117,9693,958,4563,877,7773,769,2613,643,9363,601,9083,418,2523,375,6843,348,0303,257,5663,211,6563,136,8962,982,6442,808,4332,558,0072,347,7842,202,1662,101,3352,053,9632,013,787
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU9,759,5618,699,5129,108,8538,136,8548,234,6837,312,7816,193,0605,437,5835,287,9966,274,2876,221,8547,716,8179,455,9596,525,9626,167,8263,969,5923,395,7232,740,0612,540,9652,091,224
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |