Tổng Công ty 36 - CTCP (g36)

12.60
0.50
(4.13%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,457,0871,399,0391,322,1231,161,5532,308,8511,794,6183,084,7493,575,1703,682,9783,785,8143,568,4923,083,1602,729,839
4. Giá vốn hàng bán1,322,1401,270,1711,200,2061,020,9141,957,3671,589,1742,845,5633,250,1333,485,4073,597,4343,386,2202,898,2832,548,433
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)134,947128,868121,917140,639351,484205,444239,187325,037197,571188,380182,272184,876181,406
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,3137,57744,39736,16524,3815,1372,1086,56616,1984,7889,20115,352524
7. Chi phí tài chính63,17090,87151,176100,741105,472112,970116,892133,599144,36065,89385,67776,66976,593
-Trong đó: Chi phí lãi vay63,17090,83983,871100,741105,472112,970116,892133,599144,36065,89385,67776,66976,593
9. Chi phí bán hàng6,7924851,87131,2291,1851,22462,9765,390
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp59,31328,81993,10654,73490,83367,37771,56377,25674,96762,55051,44885,72874,869
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,55815,78222,03226,514108,57929,04951,61657,772-5,55964,72454,34732,44230,468
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,26617,75922,18926,757105,03544,905113,65983,09613,99559,25459,89946,44833,796
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,82317,34122,18921,57357,81632,91485,98461,5803,33945,78445,59434,83626,355
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,82317,34122,19021,58957,81632,94186,11061,5383,33945,78445,59434,83626,355

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |