Công ty cổ phần Thực phẩm G.C (gcf)

18.20
-0.10
(-0.55%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh173,016192,605187,639149,387150,246172,621148,159118,777107,931138,185127,441110,325118,009110,809128,07176,20269,692
4. Giá vốn hàng bán115,617122,340119,22993,47297,615106,50981,03287,87871,48395,68092,21477,97888,14884,06089,51549,00044,858
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,67869,96367,45854,11948,89065,48360,44530,75336,23635,79134,57230,42728,36326,18738,21527,11622,740
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,0594231,6516334,4681307166284646522832121,0263626352151,228
7. Chi phí tài chính1,1803,1273,8192,7155,7633,5274,6754,5896,6283,3845,3325,0694,7313,9023,4162,4642,190
-Trong đó: Chi phí lãi vay9583,0823,6662,5275,8951,8355,5684,5514,7374,9545,1664,9524,4843,7503,3752,3442,193
9. Chi phí bán hàng12,17712,61611,12510,68313,5569,4478,8967,0877,9967,8257,5456,6576,1957,8048,7156,2566,684
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,76412,73321,61712,93518,42420,78515,6769,23413,3839,37413,50810,38914,32410,95810,1398,9867,041
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,61641,88532,57228,41915,61531,82331,94510,4718,69415,8608,4698,5244,1393,88516,5809,6258,053
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,59041,48432,36028,51415,64431,84832,00710,4998,78315,6018,3368,6924,9294,15316,7349,99510,599
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,06031,58723,75124,14511,35722,93824,3047,4661,36812,4784,5526,0784,8762,89011,1039,8658,783
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,43132,04424,97824,18112,41424,48625,3137,8192,29812,9395,4686,6245,2563,40711,16810,0589,039

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn544,098532,155465,340473,717399,969409,514357,817398,232381,736380,618342,418333,690332,600329,416227,666184,690
I. Tiền và các khoản tương đương tiền77,96542,24210,30451,11425,96219,41128,78411,50515,02817,72715,53310,7929,84915,5226,8463,509
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn107,20640,90820,90835,80836,91121,74220,78258,800500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn235,512332,100312,621283,501250,535287,771236,345252,170285,657301,988274,571265,519245,940237,379157,835128,582
IV. Tổng hàng tồn kho105,812101,415107,95490,73975,68872,52464,20567,67674,44554,83548,61354,23174,14274,01657,14446,059
V. Tài sản ngắn hạn khác17,60215,49013,55312,55610,8738,0677,7038,0816,6076,0683,7023,1492,6692,0005,8416,540
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn293,852294,597294,253272,317267,854246,994268,707269,973290,244278,668291,756302,086298,408291,291261,044151,547
I. Các khoản phải thu dài hạn7501,2341,3772,7112,1051,2531,2691,95715,0209944,6945,15971747287919,249
II. Tài sản cố định240,284241,139241,132232,757231,053173,450174,469177,343181,089180,703183,978192,191197,329193,365143,96993,179
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,85624,51624,45010,17910,19147,65157,52955,06159,13359,94759,07556,89359,20055,72293,1524,544
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,20611,20611,30511,20610,10310,10320,13420,00020,02521,67528,01930,02122,02522,0252,02526,523
VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,75616,50215,98915,46514,40214,53715,30615,61214,97815,34915,99017,82219,13619,70721,0198,051
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN837,950826,752759,593746,034667,823656,508626,525668,205671,980659,286634,174635,776631,007620,707488,710336,237
A. Nợ phải trả143,254141,969321,132279,911238,421231,023224,135290,491301,271284,918273,966280,120279,038271,574162,825155,465
I. Nợ ngắn hạn122,963123,025303,333261,973220,230217,293210,279276,451286,694272,200261,005269,177269,364261,435159,603148,570
II. Nợ dài hạn20,29118,94317,79917,93818,19113,73013,85614,04014,57812,71812,96110,9439,67410,1393,2226,895
B. Nguồn vốn chủ sở hữu694,696684,783438,461466,123429,402425,485402,390377,714370,709374,368360,208355,656351,970349,133325,885180,772
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN837,950826,752759,593746,034667,823656,508626,525668,205671,980659,286634,174635,776631,007620,707488,710336,237
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |