| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 702,648 | 589,881 | 484,303 | 433,081 | 341,733 | 211,132 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 4,771 | 11,196 | 9,622 | 2,485 | 7,460 | 1,023 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 697,877 | 578,685 | 474,681 | 430,596 | 334,273 | 210,110 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 450,659 | 374,366 | 337,849 | 310,582 | 239,157 | 158,757 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 247,218 | 204,319 | 136,832 | 120,013 | 95,116 | 51,352 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 5,766 | 2,849 | 1,868 | 1,894 | 2,320 | 2,015 |
| 7. Chi phí tài chính | 10,842 | 15,461 | 20,376 | 14,170 | 9,044 | 8,807 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 10,233 | 14,551 | 19,793 | 13,710 | 8,446 | 8,586 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | 75 | 107 | -4 | | 354 |
| 9. Chi phí bán hàng | 46,601 | 38,932 | 30,283 | 28,970 | 23,872 | 12,523 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 64,050 | 67,160 | 46,715 | 44,397 | 29,385 | 20,784 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 131,492 | 85,689 | 41,433 | 34,366 | 35,135 | 11,607 |
| 12. Thu nhập khác | 2,665 | 508 | 823 | 2,022 | 7,877 | 4,006 |
| 13. Chi phí khác | 7,210 | 365 | 772 | 614 | 1,645 | 191 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -4,544 | 143 | 51 | 1,408 | 6,233 | 3,815 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 126,948 | 85,832 | 41,484 | 35,774 | 41,368 | 15,423 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 24,007 | 16,615 | 11,083 | 6,905 | 6,320 | 1,666 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 4,398 | 5,450 | 4,097 | 2,291 | -210 | 228 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 28,405 | 22,065 | 15,180 | 9,196 | 6,109 | 1,894 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 98,543 | 63,766 | 26,304 | 26,578 | 35,258 | 13,528 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | -3,092 | -3,602 | -2,582 | -1,130 | 104 | 115 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 101,634 | 67,368 | 28,886 | 27,707 | 35,154 | 13,414 |