Công ty cổ phần Thực phẩm G.C (gcf)

18.40
0.10
(0.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.30
18.30
18.40
18
13,300
14K
2.3K
14.9x
2.4x
10% # 16%
2.4
1,043 Bi
34 Mi
3,781
33.1 - 16.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.30 2,700 18.40 2,600
18.20 2,600 18.50 1,200
18.10 3,100 18.60 10,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.40 0.10 13,300 13,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV173,016192,605187,639149,387702,648589,881484,303433,081341,733211,132
Tổng lợi nhuận trước thuế24,59041,48432,36028,514126,94885,83241,48435,77441,36815,423
Lợi nhuận sau thuế 19,06031,58723,75124,14598,54363,76626,30426,57835,25813,528
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,43132,04424,97824,181101,63467,36828,88627,70735,15413,414
Tổng tài sản837,950826,752759,593746,034837,950665,033672,095631,005488,710336,237
Tổng nợ143,254141,969321,132279,911143,254237,980301,830281,224162,825155,465
Vốn chủ sở hữu694,696684,783438,461466,123694,696427,053370,265349,781325,885180,772


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |