Công ty cổ phần Thực phẩm G.C (gcf)

25.20
0.30
(1.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.90
25.50
26.90
24.90
43,800
14K
2.3K
14.9x
2.4x
10% # 16%
2.4
1,043 Bi
34 Mi
3,781
33.1 - 16.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.00 100 25.20 1,900
24.90 1,000 25.50 1,800
24.80 900 25.90 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 26 1.60 27,000 27,000
09:40 25.50 1.10 3,000 30,000
09:54 25.50 1.10 200 30,200
10:19 25.50 1.10 400 30,600
10:21 25.50 1.10 600 31,200
10:26 25.50 1.10 100 31,300
10:50 25.40 1 600 31,900
11:10 25.30 0.90 200 32,100
13:10 24.90 0.50 3,700 35,800
14:10 24.90 0.50 500 36,300
14:23 25 0.60 100 36,400
14:28 25 0.60 400 36,800
14:40 25.10 0.70 500 37,300
14:42 25 0.60 500 37,800
14:46 25 0.60 1,900 39,700
14:55 24.90 0.50 1,000 40,700
14:58 25 0.60 1,100 41,800
14:59 25 0.60 1,900 43,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV173,016192,605187,639149,387702,648589,881484,303433,081341,733211,132
Tổng lợi nhuận trước thuế24,59041,48432,36028,514126,94885,83241,48435,77441,36815,423
Lợi nhuận sau thuế 19,06031,58723,75124,14598,54363,76626,30426,57835,25813,528
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,43132,04424,97824,181101,63467,36828,88627,70735,15413,414
Tổng tài sản837,950826,752759,593746,034837,950665,033672,095631,005488,710336,237
Tổng nợ143,254141,969321,132279,911143,254237,980301,830281,224162,825155,465
Vốn chủ sở hữu694,696684,783438,461466,123694,696427,053370,265349,781325,885180,772


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |