Công ty cổ phần Thực phẩm G.C (gcf)

19.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.20
19.20
19.60
19
130,700
14K
2.3K
14.9x
2.4x
10% # 16%
2.4
1,043 Bi
34 Mi
3,781
33.1 - 16.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.30 500 19.50 7,600
19.20 87,700 19.60 200
19.10 20,000 19.70 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 19.20 0 5,100 5,100
09:23 19.20 0 900 6,000
09:51 19.20 0 500 6,500
10:15 19.60 0.40 100 6,600
10:23 19.20 0 1,600 8,200
10:37 19.20 0 1,100 9,300
13:33 19.30 0.10 3,700 13,000
13:42 19.30 0.10 1,000 14,000
13:43 19.30 0.10 20,100 34,100
13:47 19.30 0.10 100 34,200
13:48 19.20 0 15,000 49,200
13:49 19 -0.20 40,600 89,800
13:58 19.50 0.30 400 90,200
14:16 19.40 0.20 26,200 116,400
14:18 19.20 0 9,300 125,700
14:30 19.20 0 3,000 128,700
14:46 19.20 0 2,000 130,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV173,016192,605187,639149,387702,648589,881484,303433,081341,733211,132
Tổng lợi nhuận trước thuế24,59041,48432,36028,514126,94885,83241,48435,77441,36815,423
Lợi nhuận sau thuế 19,06031,58723,75124,14598,54363,76626,30426,57835,25813,528
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,43132,04424,97824,181101,63467,36828,88627,70735,15413,414
Tổng tài sản837,950826,752759,593746,034837,950665,033672,095631,005488,710336,237
Tổng nợ143,254141,969321,132279,911143,254237,980301,830281,224162,825155,465
Vốn chủ sở hữu694,696684,783438,461466,123694,696427,053370,265349,781325,885180,772


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |