Công ty cổ phần Thực phẩm G.C (gcf)

18.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.90
18.90
19.30
18.90
69,900
14K
2.3K
14.9x
2.4x
10% # 16%
2.4
1,043 Bi
34 Mi
3,781
33.1 - 16.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.90 2,100 19.00 10,800
18.80 3,000 19.10 1,000
18.70 3,100 19.20 4,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,900 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.90 0 1,000 1,000
09:45 19 0.10 3,100 4,100
09:53 19.30 0.40 100 4,200
10:10 19 0.10 900 5,100
10:17 19 0.10 700 5,800
10:28 19 0.10 2,300 8,100
10:30 19 0.10 7,800 15,900
10:57 19 0.10 100 16,000
11:27 18.90 0 1,100 17,100
13:10 19 0.10 10,100 27,200
13:12 19 0.10 100 27,300
13:35 19 0.10 10,000 37,300
13:39 19 0.10 500 37,800
13:43 19 0.10 500 38,300
13:45 19 0.10 500 38,800
13:49 19 0.10 1,000 39,800
13:56 19 0.10 400 40,200
14:10 19 0.10 15,600 55,800
14:11 18.90 0 200 56,000
14:12 18.90 0 400 56,400
14:14 18.90 0 500 56,900
14:15 19 0.10 200 57,100
14:16 18.90 0 1,800 58,900
14:33 18.90 0 5,000 63,900
14:36 19 0.10 1,000 64,900
14:42 18.90 0 5,000 69,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV173,016192,605187,639149,387702,648589,881484,303433,081341,733211,132
Tổng lợi nhuận trước thuế24,59041,48432,36028,514126,94885,83241,48435,77441,36815,423
Lợi nhuận sau thuế 19,06031,58723,75124,14598,54363,76626,30426,57835,25813,528
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,43132,04424,97824,181101,63467,36828,88627,70735,15413,414
Tổng tài sản837,950826,752759,593746,034837,950665,033672,095631,005488,710336,237
Tổng nợ143,254141,969321,132279,911143,254237,980301,830281,224162,825155,465
Vốn chủ sở hữu694,696684,783438,461466,123694,696427,053370,265349,781325,885180,772


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |