Công ty cổ phần Thực phẩm G.C (gcf)

18.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.40
18.40
18.50
18.40
86,400
14K
2.3K
14.9x
2.4x
10% # 16%
2.4
1,043 Bi
34 Mi
3,781
33.1 - 16.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.30 17,000 18.40 3,200
18.20 2,300 18.90 600
18.10 500 19.00 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 85,500

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:39 18.40 -0.30 400 400
13:10 18.50 -0.20 2,000 2,400
13:17 18.50 -0.20 400 2,800
13:21 18.50 -0.20 500 3,300
13:34 18.40 -0.30 15,800 19,100
13:38 18.40 -0.30 400 19,500
14:10 18.40 -0.30 40,000 59,500
14:17 18.40 -0.30 100 59,600
14:19 18.40 -0.30 26,700 86,300
14:26 18.40 -0.30 100 86,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV173,016192,605187,639149,387702,648589,881484,303433,081341,733211,132
Tổng lợi nhuận trước thuế24,59041,48432,36028,514126,94885,83241,48435,77441,36815,423
Lợi nhuận sau thuế 19,06031,58723,75124,14598,54363,76626,30426,57835,25813,528
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,43132,04424,97824,181101,63467,36828,88627,70735,15413,414
Tổng tài sản837,950826,752759,593746,034837,950665,033672,095631,005488,710336,237
Tổng nợ143,254141,969321,132279,911143,254237,980301,830281,224162,825155,465
Vốn chủ sở hữu694,696684,783438,461466,123694,696427,053370,265349,781325,885180,772


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |