CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành (gdt)

19.30
0.10
(0.52%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh112,11679,77770,67371,20486,88092,00889,00568,95088,48170,41890,11563,64197,71063,866130,640108,34091,73432,635115,084100,692
4. Giá vốn hàng bán70,46144,83339,80636,70845,58152,75256,86246,27263,58048,39463,04046,25468,08541,78983,15873,09764,68523,69281,39866,876
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)41,53334,84030,70733,84241,12838,95131,73522,41024,01021,35926,36516,78129,08222,64646,82635,07826,7588,86133,11433,245
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,3411,8782,6272,5292,7251,8802,2192,3602,5602,8182,7192,3433,3163,4634,1304,4804,2954,6564,1363,473
7. Chi phí tài chính2,6002,4683,2553,3272,9673,5582,1771,5391,4451,7463,6383,5454,4482,2251,7561,4108646309531,071
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,6951,7071,8361,8901,9162,0761,202818724758983712424515388419259235232225
9. Chi phí bán hàng3,3092,8674,6752,9774,3943,7714,3804,6504,5884,1844,5813,7254,8303,7175,1634,6453,8701,2775,0334,722
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,7924,7703,32210,75215,05014,1599,3166,8185,0747,76810,8402,4714,9267,01013,3267,7255,4202,6876,9988,505
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,17326,61222,08219,31521,44119,34318,08111,76315,46410,47910,0259,38318,19313,15630,71025,77820,8998,92324,26722,421
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,00826,27120,62419,70421,60919,72117,88211,89816,10510,24410,0719,42517,88012,83430,51625,44322,4297,12624,30422,462
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,66320,62716,16515,76316,80815,81013,2799,51912,8038,1958,0837,54014,28410,26724,22020,35517,8675,70019,23217,969
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,66320,62716,16515,76316,80815,81013,2799,51912,8038,1958,0837,54014,28410,26724,22020,35517,8675,70019,23217,969

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn275,228244,452235,881234,863233,958244,668223,629256,923285,756259,937270,198283,232265,427173,269269,476239,159214,043236,134303,769291,439
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,1232,7303,7751,7095,1701,2072,9335,5348,0221,9111,30913,66522,1002,89413,08110,9621,5003,8098,9355,764
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn95,00089,20091,70076,05551,55559,65546,95539,05591,25574,15543,85528,30024,00022,60067,60085,00087,900126,000174,100166,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn102,65174,13762,59578,63394,422102,03783,943118,995104,28088,163133,016139,750115,38223,58676,06433,10626,53017,87332,29633,364
IV. Tổng hàng tồn kho63,67471,75668,45069,78774,54474,18981,79181,81572,97586,47584,93695,64197,477112,149101,15099,20194,35583,92882,71076,060
V. Tài sản ngắn hạn khác8,7806,6289,3618,6798,2677,5808,00611,5239,2249,2337,0825,8766,46812,03911,58110,8903,7594,5245,7279,751
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn281,253286,503288,590291,158293,551294,590300,666135,959126,879122,704110,811110,249140,931238,042134,760157,541167,007146,067128,290101,394
I. Các khoản phải thu dài hạn-85-35815015015016,85015,15015015030,150101,15030,15030,15030,15014,77815057
II. Tài sản cố định62,67466,74068,17178,73871,10080,80583,279126,662102,575100,290102,864102,70096,87798,16899,19799,49196,85298,29599,25497,268
III. Bất động sản đầu tư213,540213,491213,556207,717210,366208,297210,366
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,0001366,577
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,00022,00032,00028,50025,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,0406,2736,8634,7874,4415,2026,8719,1467,4547,2637,7977,4007,3276,7245,4135,9008,0054,4943,8864,069
VII. Lợi thế thương mại2,0332,2872,541
TỔNG CỘNG TÀI SẢN556,482530,955524,471526,021527,509539,258524,295392,881412,635382,641381,009393,481406,358411,311404,236396,700381,050382,200432,059392,833
A. Nợ phải trả200,500195,894209,524212,551228,676230,612232,830113,658121,060109,438115,08491,967112,147111,591114,475111,563115,67398,006126,276105,322
I. Nợ ngắn hạn116,233108,840129,243122,933136,468135,564144,445110,375118,414106,030112,62587,975107,880107,290110,220107,307111,37193,505121,827100,666
II. Nợ dài hạn84,26887,05480,28189,61892,20795,04888,3853,2822,6463,4082,4593,9924,2674,3014,2564,2564,3024,5014,4494,656
B. Nguồn vốn chủ sở hữu355,981335,061314,947313,470298,833308,646291,465279,224291,575273,203265,925301,514294,211299,720289,761285,137265,377284,194305,782287,512
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN556,482530,955524,471526,021527,509539,258524,295392,881412,635382,641381,009393,481406,358411,311404,236396,700381,050382,200432,059392,833
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |