CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành (gdt)

19.20
-0.55
(-2.78%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn233,958244,668223,629256,923285,756259,937270,198283,232265,427173,269269,476239,159214,043236,134303,769291,439296,681336,661319,365326,980
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,1701,2072,9335,5348,0221,9111,30913,66522,1002,89413,08110,9621,5003,8098,9355,7648971,2891,7713,891
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn51,55559,65546,95539,05591,25574,15543,85528,30024,00022,60067,60085,00087,900126,000174,100166,500171,500218,500201,800207,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn94,422102,03783,943118,995104,28088,163133,016139,750115,38223,58676,06433,10626,53017,87332,29633,36441,54135,11835,76434,508
IV. Tổng hàng tồn kho74,54474,18981,79181,81572,97586,47584,93695,64197,477112,149101,15099,20194,35583,92882,71076,06071,27777,79377,52977,926
V. Tài sản ngắn hạn khác8,2677,5808,00611,5239,2249,2337,0825,8766,46812,03911,58110,8903,7594,5245,7279,75111,4663,9612,5012,954
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn293,551294,590300,666135,959126,879122,704110,811110,249140,931238,042134,760157,541167,007146,067128,290101,394102,18044,56745,17547,462
I. Các khoản phải thu dài hạn-35815015015016,85015,15015015030,150101,15030,15030,15030,15014,77815057150150150150
II. Tài sản cố định71,10080,80583,279126,662102,575100,290102,864102,70096,87798,16899,19799,49196,85298,29599,25497,26898,16740,68440,69241,899
III. Bất động sản đầu tư210,366208,297210,366
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,0001366,577
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,00022,00032,00028,50025,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,4415,2026,8719,1467,4547,2637,7977,4007,3276,7245,4135,9008,0054,4943,8864,0693,8633,7334,3335,412
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN527,509539,258524,295392,881412,635382,641381,009393,481406,358411,311404,236396,700381,050382,200432,059392,833398,862381,228364,540374,442
A. Nợ phải trả228,676230,612232,830113,658121,060109,438115,08491,967112,147111,591114,475111,563115,67398,006126,276105,322128,335104,08891,04582,061
I. Nợ ngắn hạn136,468135,564144,445110,375118,414106,030112,62587,975107,880107,290110,220107,307111,37193,505121,827100,666123,940100,74887,74078,700
II. Nợ dài hạn92,20795,04888,3853,2822,6463,4082,4593,9924,2674,3014,2564,2564,3024,5014,4494,6564,3963,3403,3053,361
B. Nguồn vốn chủ sở hữu298,833308,646291,465279,224291,575273,203265,925301,514294,211299,720289,761285,137265,377284,194305,782287,512270,526277,140273,495292,381
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN527,509539,258524,295392,881412,635382,641381,009393,481406,358411,311404,236396,700381,050382,200432,059392,833398,862381,228364,540374,442
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |