Tổng Công ty cổ phần Thiết bị Điện Việt Nam (gex)

33.75
-0.60
(-1.75%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,764,4849,970,05310,189,0227,983,32410,246,6828,856,4068,317,5206,705,3848,176,5497,523,2528,032,0026,437,7947,408,2177,040,1789,133,1758,682,1339,494,6056,109,2468,746,5354,443,570
2. Các khoản giảm trừ doanh thu122,044128,92069,78866,967104,256147,83869,23845,38271,36536,08436,25527,79546,79526,36963,86336,74267,06666,60345,14030,456
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,642,4409,841,13310,119,2357,916,35710,142,4258,708,5678,248,2826,660,0018,105,1847,487,1677,995,7486,409,9997,361,4227,013,8099,069,3128,645,3919,427,5406,042,6448,701,3954,413,115
4. Giá vốn hàng bán8,981,8718,009,5047,780,4676,318,1187,732,5217,048,3846,752,4595,460,3786,946,1946,092,4556,308,1215,141,2976,050,2675,687,4667,078,6806,815,2627,902,6015,082,8977,320,5633,897,860
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,660,5691,831,6292,338,7681,598,2382,409,9041,660,1831,495,8241,199,6241,158,9901,394,7121,687,6271,268,7021,311,1551,326,3431,990,6321,830,1291,524,939959,7461,380,832515,254
6. Doanh thu hoạt động tài chính63,609756,111347,02289,660214,65030,9401,085,864165,29068,194196,873105,90179,171166,261167,554146,869244,959377,016261,124312,408207,000
7. Chi phí tài chính671,856426,825332,615336,245377,341400,401494,372418,077415,403533,786331,865608,149506,789417,762833,211508,025501,464345,604423,523304,792
-Trong đó: Chi phí lãi vay342,684323,554272,521244,563256,780244,764273,012302,501326,339358,778350,061343,814340,163317,764347,766368,932329,771246,947313,244220,318
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh100,75638,263-2,104-4,32174,538-26,944-2,041-8,55412,92595239,6187,360-14,159-22,39331,60342,96638,01221,11241,764126,500
9. Chi phí bán hàng404,698384,263374,752264,908422,178305,388316,096230,851311,206293,471298,161237,000325,036328,173352,668284,082325,763208,492277,51482,261
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp560,854567,085458,833425,195601,737442,819392,996327,612520,631375,523315,480364,134364,169452,307402,593433,524476,159317,829359,859131,800
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,187,5261,247,8301,517,485657,2301,297,836515,5711,376,182379,819-7,130389,758887,640145,950267,263273,262580,632892,423636,581370,057674,109329,900
12. Thu nhập khác85,05830,51635,3613,485106,43913,67719,84126,98552,40816,5632,18512,98454,96766,17210,97826,0924,53964,49229,4974,607
13. Chi phí khác25,98725,7227,89015,19758,08427,62412,93021,77035,34732,31119,46615,132-4,07957,4647,70117,2761,37630,33926,765874
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)59,0714,79427,471-11,71248,355-13,9476,9115,21517,061-15,748-17,282-2,14959,0478,7083,2788,8163,16334,1542,7323,733
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,246,5971,252,6241,544,957645,5181,346,192501,6241,383,093385,0339,931374,010870,358143,801326,309281,970583,910901,239639,744404,211676,841333,633
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành622,795464,851309,490220,731310,509217,716290,030138,562112,131179,219210,566115,37960,82072,350193,093206,669108,03682,323148,43351,612
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại28,0596,49538,330-11,67921,887-13,210-9,457-6,993-22,618-63,4438,004-5,89418,064-11,220-18778627,643-21,9381,121-9,308
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)650,854471,346347,820209,052332,396204,506280,573131,56989,513115,776218,570109,48578,88461,130192,906207,455135,67960,385149,55342,304
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)595,744781,2781,197,137436,4661,013,796297,1181,102,520253,464-79,581258,234651,78834,316247,426220,840391,004693,783504,065343,826527,288291,329
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát579,143159,346540,266202,724446,534198,254253,109144,915-59,720136,202330,652126,601163,421206,326377,945425,656296,692104,826183,97637,265
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,600621,932656,871233,742567,26298,864849,410108,550-19,861122,031321,136-92,28484,00414,51413,058268,127207,373239,000343,311254,064

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn39,391,82231,982,77426,566,24625,588,18322,911,98723,343,38522,400,45319,474,64220,260,81520,590,97819,907,36520,196,22919,831,78922,322,61824,060,08230,072,73529,868,85928,847,77725,368,59414,793,649
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,659,5394,682,2333,817,2064,254,1304,073,9322,706,3374,315,8273,212,0763,315,7513,895,4613,644,2644,065,7543,161,7014,333,0265,487,4996,101,1304,781,5213,333,8203,041,5511,171,440
1. Tiền3,297,7102,811,9272,887,2072,045,1402,040,4791,632,3003,626,0002,415,1182,303,4912,262,6821,424,5622,834,2141,933,6871,899,3542,538,1803,434,8723,447,6882,948,3652,586,8331,114,935
2. Các khoản tương đương tiền5,361,8291,870,305930,0002,208,9902,033,4531,074,037689,827796,9581,012,2601,632,7782,219,7021,231,5411,228,0142,433,6722,949,3182,666,2581,333,833385,455454,71956,505
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,968,5717,877,8996,994,7225,958,5455,049,6865,449,7573,945,3453,186,2054,120,2132,812,1843,225,0982,422,5462,520,7042,875,2513,040,6028,053,9217,524,3135,354,5122,657,4791,980,724
1. Chứng khoán kinh doanh7,224,5266,608,0065,012,2584,813,5024,547,6334,994,0393,208,3562,455,7153,385,2322,095,9632,423,8462,362,6912,171,3662,330,1702,935,1747,797,7887,053,5935,293,3022,558,1451,854,354
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-137,185-52,951-21,497-41,163-23,976-46,667-13,657-9,754-31,239-48,035-49,833-147,187-2,525-13,235-107,249-17,203-17,501-3,373-4,145
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,881,2291,322,8452,003,9611,186,207526,029502,385750,646740,244766,219764,255851,086207,042351,864558,315212,676273,336488,22164,583103,479126,370
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,971,8458,227,0224,384,9844,795,6684,118,2804,611,3673,696,6363,673,3103,425,2164,442,6193,883,1974,345,2814,186,7204,653,4054,669,8585,534,3875,032,0777,611,0558,262,0806,120,170
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,374,0242,598,6052,509,7692,712,5982,349,3132,509,8562,296,7462,733,3882,704,6583,473,7383,029,9792,953,6122,739,6893,350,3673,705,9193,797,3943,853,8525,625,7175,829,2394,321,020
2. Trả trước cho người bán1,383,2401,648,9651,369,6331,786,6531,214,2161,049,671802,880656,118561,093873,105792,2751,200,4071,147,8411,084,731824,651810,364755,0101,074,6521,333,978764,868
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn549,950549,950112,95092,950175,075540,430493,0004,5004,50019,70019,7009,70014,80014,90014,90015,00015,44917,69917,69914,000
6. Phải thu ngắn hạn khác1,208,4394,011,819939,563719,127870,713994,639592,162811,729688,741595,964558,878741,226848,181764,355680,7741,450,172943,8491,398,4941,572,9231,251,634
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-543,808-582,317-546,930-515,661-491,037-483,229-488,151-532,425-533,776-519,887-517,635-559,664-563,791-560,948-556,386-538,543-536,083-505,507-491,757-231,352
IV. Tổng hàng tồn kho14,456,1389,929,61910,140,9979,489,9488,679,5189,356,3929,289,6938,357,9718,324,6378,488,9278,230,7088,410,2769,132,7829,628,53610,027,7949,539,38311,604,81811,454,81610,446,1825,043,454
1. Hàng tồn kho14,702,26910,172,63110,406,2379,678,1578,874,2649,555,5979,467,8658,593,7368,589,3138,666,5698,411,2588,577,7579,303,3559,761,57110,173,2799,669,23911,736,94911,577,64210,573,7465,072,044
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-246,132-243,013-265,240-188,210-194,746-199,206-178,172-235,765-264,677-177,642-180,550-167,481-170,573-133,035-145,485-129,856-132,131-122,826-127,564-28,590
V. Tài sản ngắn hạn khác1,335,7291,266,0011,228,3371,089,892990,5721,219,5331,152,9521,045,0811,074,998951,787924,098952,372829,881832,400834,330843,914926,1301,093,575961,302477,862
1. Chi phí trả trước ngắn hạn78,426101,371145,04686,30269,625160,904120,794118,32173,77697,091124,515154,84387,432148,668136,414146,395140,516104,256120,62040,836
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,225,8261,114,5471,026,800920,986872,3981,010,293964,661872,114905,024784,477724,027737,051699,531638,280668,659667,126758,432955,608808,170424,145
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước31,47850,08356,49082,60448,54948,33667,49854,64696,19770,21875,55660,47842,91845,45129,25730,39227,18333,71232,51212,880
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn34,165,43533,268,26032,615,08030,929,54330,891,35130,273,58330,040,55234,418,69534,815,34133,692,76732,530,19732,422,35132,569,10031,551,39931,557,37031,449,85031,312,81525,425,84522,834,70915,153,803
I. Các khoản phải thu dài hạn2,007,3662,101,0902,147,4271,535,6651,347,0521,308,2271,282,698824,463811,535758,626711,037375,156335,185331,119331,025305,680310,593303,308311,51930,485
1. Phải thu dài hạn của khách hàng9,38812,1179,3889,38810,67521,18010,7247,1687,1687,168
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn998,5911,003,5661,050,8221,082,9471,045,072997,197982,284547,221521,517417,409432,65945,00015,000
5. Phải thu dài hạn khác1,089,7341,166,4711,168,280443,330291,304289,850289,690270,075282,851334,049278,378330,156320,185331,119331,025305,680310,593303,308311,51930,485
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-90,530-81,063-81,063
II. Tài sản cố định13,018,24214,066,94514,245,51413,623,72513,871,77413,923,75613,214,77918,502,37618,799,44818,418,24817,945,67717,622,93816,953,51817,292,11817,577,52717,521,06617,239,8369,960,79010,744,9965,759,264
1. Tài sản cố định hữu hình12,101,61213,126,63013,322,31112,752,42012,976,97713,047,38912,335,91217,589,20517,863,28417,454,65917,009,42016,700,15216,030,35316,378,11716,647,52616,539,97416,254,0199,135,9769,831,1205,288,588
2. Tài sản cố định thuê tài chính274,355284,770258,149267,141288,114267,523265,515295,533309,052327,200290,366267,646262,667252,797259,409280,485275,987200,410207,649
3. Tài sản cố định vô hình642,275655,545665,054604,164606,683608,844613,352617,638627,112636,389645,891655,140660,498661,204670,592700,607709,830624,404706,226470,675
III. Bất động sản đầu tư3,307,7292,861,8122,680,0072,630,9662,516,2022,527,1452,559,1512,580,4842,584,9642,600,6202,623,6582,601,3972,626,6952,532,9522,543,5942,503,7662,532,6181,420,609617,893212,745
- Nguyên giá15,893,66915,092,44214,778,80114,775,66213,989,08313,674,24913,535,85913,035,92212,764,23412,492,07611,913,10411,083,95210,153,0729,850,4359,700,3468,873,7318,401,1259,486,1087,907,768296,216
- Giá trị hao mòn lũy kế-12,585,940-12,230,630-12,098,794-12,144,696-11,472,881-11,147,104-10,976,707-10,455,438-10,179,270-9,891,456-9,289,446-8,482,554-7,526,377-7,317,483-7,156,751-6,369,965-5,868,507-8,065,499-7,289,875-83,471
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,973,6948,853,6978,117,4427,971,9517,932,4257,422,2777,811,2757,438,0857,325,8006,537,2516,591,6817,515,3388,057,4376,702,2486,375,7736,402,2376,495,5409,537,0596,948,2181,710,410
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn1,7451,7451,745
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,973,6948,853,6978,117,4427,971,9517,932,4257,422,2777,811,2757,438,0857,325,8006,537,2516,591,6817,515,3388,057,4376,702,2486,375,7736,402,2376,493,7959,535,3146,946,4731,710,410
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,210,8993,000,4193,028,6222,937,4422,989,7562,704,1062,718,0232,631,8332,683,3882,686,5261,973,6251,609,7891,817,8881,845,0211,866,5091,824,9141,783,0062,056,0642,040,6066,424,154
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh2,947,8842,737,6272,893,2312,802,0512,855,7902,564,8892,578,8082,492,6182,544,1722,548,9611,840,8511,477,4741,685,5541,703,0781,725,4701,692,5681,650,6591,926,0341,907,0766,299,159
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn334,341328,710201,310201,310133,428138,678138,678138,678138,678138,678133,428133,428133,428133,428133,428133,428133,428133,428133,428124,370
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-73,079-67,671-67,671-67,671-1,214-1,214-1,215-1,215-1,215-1,215-1,215-1,215-1,197-587-1,491-1,184-1,184-3,501
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,7521,7521,7521,7521,7521,7521,7521,7521,7521025611021029,1029,102102102102102625
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,647,5042,384,2972,396,0682,229,7942,234,1421,278,1571,292,7691,227,6561,344,4671,373,8151,314,8961,276,1681,304,8711,322,4931,285,5511,262,8561,274,945694,689678,547458,525
1. Chi phí trả trước dài hạn1,467,8321,208,1611,164,9961,035,8521,012,4931,110,0291,139,8401,086,1101,210,8691,268,1011,278,9821,235,1361,268,0541,270,4121,244,5181,224,5121,236,365656,600645,755437,440
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại215,572194,655186,501182,107158,841163,293148,095136,233128,286100,40335,52934,78230,99546,25834,78332,09432,32931,83826,54221,084
3. Tài sản dài hạn khác4,8474,55720,8244,8354,8354,8354,8355,3125,3125,3123856,2505,8225,8226,2506,2506,2506,2506,250
VII. Lợi thế thương mại959,254976,9251,023,7471,007,0001,057,9731,109,9151,161,8571,213,7981,265,7401,317,6821,369,6231,421,5651,473,5071,525,4491,577,3901,629,3321,676,2771,453,3271,492,929558,221
TỔNG CỘNG TÀI SẢN73,557,25765,251,03459,181,32656,517,72653,803,33853,616,96852,441,00553,893,33655,076,15654,283,74452,437,56252,618,58052,400,88953,874,01755,617,45261,522,58661,181,67454,273,62248,203,30329,947,452
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả43,382,83337,625,05333,917,83031,813,78330,547,81030,993,89830,163,01132,459,08533,851,52632,666,34231,034,80931,588,29531,338,85332,961,18134,162,42239,787,01340,679,50634,657,94633,712,73221,366,720
I. Nợ ngắn hạn21,724,65819,952,38617,816,96316,737,64516,995,19917,467,81116,791,07816,756,09818,716,91517,471,75616,274,99117,234,47717,268,71418,640,15418,811,45720,750,32822,735,58423,216,43823,152,34413,379,498
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn12,164,3539,895,2769,267,2449,671,3758,213,8189,876,0999,213,9339,278,0259,862,8728,254,3097,430,2948,365,6777,170,2127,413,4248,092,8077,773,1338,149,0229,313,69510,110,0286,807,532
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn3,100,8073,250,1703,275,7012,325,8713,156,4642,776,8322,704,6972,328,3372,318,7782,448,6692,843,4852,296,2113,315,5022,956,3502,857,8572,940,2253,684,3584,967,0113,727,1662,587,447
4. Người mua trả tiền trước2,025,7701,822,6271,638,2641,745,9582,189,1971,185,5481,238,2371,109,4971,818,5761,780,3892,404,0002,773,9732,627,6522,860,9412,707,1404,001,4713,736,1422,653,7342,722,235309,302
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,305,0461,076,042752,534365,176664,212807,823544,851305,205509,343740,193700,728286,113319,839443,251461,045370,350353,657472,320400,09062,766
6. Phải trả người lao động640,051458,849362,482286,542487,168366,560303,078199,093444,447351,677277,940221,689465,472380,326302,976245,158389,986327,647287,73372,498
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,461,0241,640,6161,439,0241,406,9991,284,9891,404,3801,217,6171,254,5981,150,4381,162,756759,4641,523,8921,172,3421,832,3461,839,6021,372,2651,191,4911,140,7471,155,395174,668
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn186,964112,040117,786125,87184,10650,84950,34042,52050,65245,24339,49239,92247,77446,35039,211101,25985,15671,86048,11825,324
11. Phải trả ngắn hạn khác466,6301,256,537532,292418,668535,652596,0151,060,7771,887,6782,215,0362,306,9481,435,4641,397,0211,815,0802,208,2252,009,9003,517,9904,645,0553,817,3364,239,0453,231,143
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn86,319142,070125,120120,360111,981105,677127,983117,48197,930113,129105,203131,974113,040256,228243,621254,349284,132226,288211,68972,710
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi287,695298,159306,516270,826267,613298,028329,566233,663248,843268,442278,921198,004221,801242,712257,298174,128216,584225,799250,84336,108
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn21,658,17517,672,66616,100,86815,076,13713,552,61113,526,08713,371,93315,702,98715,134,61015,194,58614,759,81814,353,81814,070,13814,321,02715,350,96519,036,68517,943,92311,441,50810,560,3887,987,223
1. Phải trả người bán dài hạn13,25717,75977,8821369,2599,2599,2599,2599,2599,2599,2599,2599,25946,110
2. Chi phí phải trả dài hạn204,221174,722200,666249,885251,035442,392395,739338,801338,801154,180154,143188,387188,387
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác173,112168,978207,356303,859298,592370,028280,30867,09964,02477,92371,37382,05164,38262,02462,98563,06668,30964,05063,94319,807
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn16,672,40812,422,07510,851,2359,820,5058,331,8288,070,4568,113,80210,769,89210,127,33510,580,09310,411,1849,946,9769,671,73610,211,04211,267,60915,002,98113,973,12110,175,5649,293,6827,655,843
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả745,479698,982684,333640,094630,624613,189611,201608,796607,775601,163601,067592,316593,584590,777590,436587,059585,101675,424681,224136,538
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn278,800564,991567,213513,631516,005513,516489,625479,426489,879477,356486,039478,415481,816352,592336,822325,229308,736298,468280,23586,643
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,219,5023,275,9853,216,9693,122,9113,095,0043,107,9793,064,2782,957,2833,099,7932,992,8752,711,2552,735,0562,757,2262,784,9372,800,0242,759,6532,779,99457,38174,61242,281
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ364,653366,933373,095425,253429,524395,268399,221403,807407,002310,862315,499321,359303,748310,397283,830289,438219,402161,362157,433
B. Nguồn vốn chủ sở hữu30,174,42327,625,98225,263,49524,703,94323,255,52822,623,06922,277,99421,434,25221,224,63021,617,40221,402,75321,030,28521,062,03620,912,83621,455,03021,735,57320,502,16719,615,67614,490,5718,580,732
I. Vốn chủ sở hữu30,137,35427,588,43425,225,47024,665,43923,216,54622,581,39922,235,84621,390,36821,180,07221,572,17021,356,84720,983,69421,014,75720,864,82821,406,29321,686,10720,451,97219,565,88014,440,7968,574,501
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu9,023,9899,023,9899,023,9898,594,2988,594,2988,594,2988,514,9588,514,9588,514,9588,514,9588,514,9588,514,9588,514,9588,514,9588,514,9588,514,9588,514,9587,811,9044,882,4404,882,440
2. Thặng dư vốn cổ phần662,913662,913662,913663,004663,004663,004663,218663,218663,218663,218663,218663,218663,218663,218663,218663,218663,218664,07356,78035,980
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu77,38977,38977,38977,38977,38977,38977,38977,38977,38977,38977,38977,38977,38977,38977,38977,38977,38977,38972,38277,389
5. Cổ phiếu quỹ-43,881
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái23,08424,50421,03520,63814,5886,61018,0397,5114,09511,407-2,433-4,552-2,0573,222679-1,322-1,613-2,901-461
8. Quỹ đầu tư phát triển728,052728,052728,052655,802655,600655,600655,397432,783431,805431,805431,805231,843230,043230,043230,043111,279107,732106,925130,58476,059
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu37
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối7,263,5625,616,4564,085,3294,342,0153,944,9413,390,0173,294,5122,719,7112,616,9932,629,3942,520,2212,449,5162,555,3222,667,1833,066,9863,236,5922,628,9183,029,1882,450,0772,153,851
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát12,358,36511,455,13210,626,76210,312,2949,266,7279,194,4829,012,3338,974,7978,871,6149,243,9999,151,6899,051,3228,975,8858,708,8158,853,0209,083,9948,461,3707,879,2656,848,9931,392,663
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác37,06937,54738,02638,50438,98241,67042,14843,88444,55845,23245,90646,59047,27948,00848,73749,46650,19549,79649,7756,231
1. Nguồn kinh phí38,98248,00849,46649,79649,775
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định37,06937,54738,02638,50441,67042,14843,88444,55845,23245,90646,59047,27948,73750,1956,231
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN73,557,25765,251,03459,181,32656,517,72653,803,33853,616,96852,441,00553,893,33655,076,15654,283,74452,437,56252,618,58052,400,88953,874,01755,617,45261,522,58661,181,67454,273,62248,203,30329,947,452
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |