CTCP Ô tô Giải Phóng (ggg)

2.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 1
2014
Qúy 4
2013
Qúy 3
2013
Qúy 2
2013
Qúy 1
2013
Qúy 4
2012
Qúy 3
2012
Qúy 2
2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,50151,75015,50020,90017,2904,3161,0141,63614560910,63815,23231,7719,0036,2019,0966,69217,821
2. Các khoản giảm trừ doanh thu170100110824
3. Doanh thu thuần (1)-(2)27,50151,75015,50020,90017,2904,3161,0141,63614560910,63815,06231,6729,0036,2018,9866,69216,996
4. Giá vốn hàng bán28,01150,76616,36021,65618,3771,0215,8562,3863,0691,9261,6999,52719,84529,25510,9235,2555,2886,82518,062
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-510984-860-756-1,087-1,021-1,540-1,372-1,433-1,781-1,0901,111-4,7832,417-1,9209463,698-134-1,066
6. Doanh thu hoạt động tài chính11152930023622228
7. Chi phí tài chính2,7342,2093,7322,2852,4052,3163,8372,2882,3591,8351,8351,5203,37144,5676,4814,2822536,3266,8445,595
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,6582,2093,5852,2472,3392,2713,5632,1002,0931,5691,2361,52044,5676,4812,8681,6666,3996,8445,521
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5661167100485422540364433701,0411,318130176604210418
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6154677004284855206543717011,7644835066021,2801,9299514531,087300970
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,914-1,753-5,459-3,568-4,025-3,910-6,256-4,030-4,533-3,635-4,138-3,118-3,229-51,663-7,010-7,04666-4,316-7,486-8,021
12. Thu nhập khác15224
13. Chi phí khác5,73851188
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5,738-3636
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-3,914-1,753-5,459-3,568-4,025-3,910-6,256-4,030-4,533-3,635-4,138-3,118-3,229-57,401-7,010-7,04666-4,316-7,522-7,985
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-3,914-1,753-5,459-3,568-4,025-3,910-6,256-4,030-4,533-3,635-4,138-3,118-3,229-57,401-7,010-7,04666-4,316-7,522-7,985
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,914-1,753-5,459-3,568-4,025-3,910-6,256-4,030-4,533-3,635-4,138-3,118-3,229-57,401-7,010-7,04666-4,316-7,522-7,985

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,87931,8698,63914,32314,99133,35617,12321,68222,96224,79724,32824,61229,18540,83829,80237,27166,08499,56766,51154,219
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,4271,697222271275605112141142972313,94278103227403176679687
1. Tiền1,4271,697222271275605112141142972313,94278103227403176679687
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1723673452773786367697946702631772753655203542,6751,9472,4661,4588,019
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng55715555555735735735006,0606,0606,0606,0607,341
2. Trả trước cho người bán222246612293221492172108242,0481,4681,8861,028398
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn40505050735050
6. Phải thu ngắn hạn khác14331030620127721751281482631771261482703141,2211,0741,0908146,337
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-27-16-16-834-6,705-6,705-6,644-6,495-6,107
IV. Tổng hàng tồn kho2,27428,2377,95613,28613,89430,88515,33919,84321,36423,06923,06923,34423,87537,78528,23633,87262,02391,50060,54143,891
1. Hàng tồn kho2,27428,2377,95613,28613,89430,88515,33920,13021,36423,06923,06923,34423,87537,78528,23635,05463,29292,86261,90446,201
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-287-1,181-1,269-1,363-1,363-2,310
V. Tài sản ngắn hạn khác61,5681164894441,7755048329181,0351,0119631,0032,4541,1094971,7125,4253,8331,622
1. Chi phí trả trước ngắn hạn164305
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ61,5681164894441,7755048329181,0351,0119631,0032,2907764971,7125,4253,8331,622
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước28
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,08817,10818,09319,12420,15621,07322,10823,15124,19625,24326,29027,33828,38632,58134,82136,00451,46351,69453,05755,860
I. Các khoản phải thu dài hạn844
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn44
5. Phải thu dài hạn khác8
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định16,08817,10818,09319,12420,15621,07322,10823,15124,19625,24326,29027,33828,38632,58133,76136,00419,68221,06922,76725,907
1. Tài sản cố định hữu hình16,08817,10818,09319,12420,15621,07322,10823,15124,19625,24326,29027,33828,38632,58133,76136,00419,68221,06922,76725,907
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0601,603813488143
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,0601,603813488143
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,14529,74229,74229,742
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn30,14529,74229,74229,742
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác33705224
1. Chi phí trả trước dài hạn33705224
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19,96848,97826,73233,44635,14754,43039,23144,83347,15850,04050,61851,95057,57173,41964,62373,275117,547151,261119,568110,079
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả85,839110,93686,93788,19385,003100,26081,15180,49778,50876,85773,80070,99373,496262,733231,889211,313233,711257,568218,616190,983
I. Nợ ngắn hạn48,84575,78551,90753,97652,10867,26450,25450,17253,93752,90252,97053,32658,568254,783223,676197,674218,391240,886206,101166,792
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn20,43419,01417,64917,11923,06923,24923,41623,29025,18824,89721,99418,17922,72789,61680,67968,81060,24463,45163,34569,558
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,19730,3635,82614,2653,24218,3672,6052,3262,7983,0897,16312,79314,22435,23334,11237,22971,04387,62034,22814,576
4. Người mua trả tiền trước1,6552,2794,8554013,0232,9212,2674,0426,1585,7104,5903,2402,6556,6625701,9824,02511,68040,51323,140
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước529410972121135885541016772381,112
6. Phải trả người lao động195420151961519416182314339340118227301416235382356180347
7. Chi phí phải trả ngắn hạn24,34323,66580521,80022,58822,25721,76920,12319,44518,82018,83618,69518,695122,888107,78788,41781,66875,91565,59154,909
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn295376309302
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác151522,618262626262626262647261741,3981,772
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn9029021,0141,378
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi609
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn36,99435,15135,03034,21732,89432,99630,89730,32624,57123,95420,83017,66714,9287,9508,21313,63815,32016,68112,51524,190
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác130130130130130
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn36,99435,15135,03034,21732,89432,99630,89730,32624,57123,95420,83017,66714,9287,9508,21313,50815,19016,55112,38424,060
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-65,872-61,958-60,205-54,747-49,855-45,830-41,920-35,664-31,350-26,817-23,182-19,043-15,925-189,314-167,265-138,037-116,164-106,307-99,047-80,903
I. Vốn chủ sở hữu-65,872-61,958-60,205-54,747-49,855-45,830-41,920-35,664-31,350-26,817-23,182-19,043-15,925-189,314-167,265-138,037-116,164-106,307-99,047-80,903
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu293,886293,886293,886293,886293,886293,886293,886293,886293,886293,886293,886293,886293,88696,35596,35596,35596,35596,35596,35596,355
2. Thặng dư vốn cổ phần783783783783783783783783783783783783783783783783783783783783
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-360,541-356,627-354,875-349,416-344,525-340,500-336,589-330,334-326,019-321,486-317,851-313,713-310,595-286,452-264,403-235,175-213,302-203,445-196,185-178,041
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19,96848,97826,73233,44635,14754,43039,23144,83347,15850,04050,61851,95057,57173,41964,62373,275117,547151,261119,568110,079
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |