| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 1 2014 | Qúy 4 2013 | Qúy 3 2013 | Qúy 2 2013 | Qúy 1 2013 | Qúy 4 2012 | Qúy 3 2012 | Qúy 2 2012 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 27,501 | 51,750 | 15,500 | 20,900 | 17,290 | 4,316 | 1,014 | 1,636 | 145 | 609 | 10,638 | 15,232 | 31,771 | 9,003 | 6,201 | 9,096 | 6,692 | 17,821 | ||
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 170 | 100 | 110 | 824 | ||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 27,501 | 51,750 | 15,500 | 20,900 | 17,290 | 4,316 | 1,014 | 1,636 | 145 | 609 | 10,638 | 15,062 | 31,672 | 9,003 | 6,201 | 8,986 | 6,692 | 16,996 | ||
| 4. Giá vốn hàng bán | 28,011 | 50,766 | 16,360 | 21,656 | 18,377 | 1,021 | 5,856 | 2,386 | 3,069 | 1,926 | 1,699 | 9,527 | 19,845 | 29,255 | 10,923 | 5,255 | 5,288 | 6,825 | 18,062 | |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | -510 | 984 | -860 | -756 | -1,087 | -1,021 | -1,540 | -1,372 | -1,433 | -1,781 | -1,090 | 1,111 | -4,783 | 2,417 | -1,920 | 946 | 3,698 | -134 | -1,066 | |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 9 | 300 | 236 | 2 | 2 | 2 | 28 | ||||||||
| 7. Chi phí tài chính | 2,734 | 2,209 | 3,732 | 2,285 | 2,405 | 2,316 | 3,837 | 2,288 | 2,359 | 1,835 | 1,835 | 1,520 | 3,371 | 44,567 | 6,481 | 4,282 | 253 | 6,326 | 6,844 | 5,595 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 2,658 | 2,209 | 3,585 | 2,247 | 2,339 | 2,271 | 3,563 | 2,100 | 2,093 | 1,569 | 1,236 | 1,520 | 44,567 | 6,481 | 2,868 | 1,666 | 6,399 | 6,844 | 5,521 | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 56 | 61 | 167 | 100 | 48 | 54 | 225 | 40 | 36 | 44 | 3 | 370 | 1,041 | 1,318 | 130 | 176 | 604 | 210 | 418 | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 615 | 467 | 700 | 428 | 485 | 520 | 654 | 371 | 701 | 1,764 | 483 | 506 | 602 | 1,280 | 1,929 | 951 | 453 | 1,087 | 300 | 970 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -3,914 | -1,753 | -5,459 | -3,568 | -4,025 | -3,910 | -6,256 | -4,030 | -4,533 | -3,635 | -4,138 | -3,118 | -3,229 | -51,663 | -7,010 | -7,046 | 66 | -4,316 | -7,486 | -8,021 |
| 12. Thu nhập khác | 15 | 224 | ||||||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 5,738 | 51 | 188 | |||||||||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -5,738 | -36 | 36 | |||||||||||||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -3,914 | -1,753 | -5,459 | -3,568 | -4,025 | -3,910 | -6,256 | -4,030 | -4,533 | -3,635 | -4,138 | -3,118 | -3,229 | -57,401 | -7,010 | -7,046 | 66 | -4,316 | -7,522 | -7,985 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | ||||||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | ||||||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -3,914 | -1,753 | -5,459 | -3,568 | -4,025 | -3,910 | -6,256 | -4,030 | -4,533 | -3,635 | -4,138 | -3,118 | -3,229 | -57,401 | -7,010 | -7,046 | 66 | -4,316 | -7,522 | -7,985 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -3,914 | -1,753 | -5,459 | -3,568 | -4,025 | -3,910 | -6,256 | -4,030 | -4,533 | -3,635 | -4,138 | -3,118 | -3,229 | -57,401 | -7,010 | -7,046 | 66 | -4,316 | -7,522 | -7,985 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 4 2019 | Qúy 4 2018 | Qúy 4 2017 | Qúy 4 2016 | Qúy 4 2015 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 3,879 | 31,869 | 8,639 | 14,323 | 14,991 | 33,356 | 17,123 | 21,682 | 22,962 | 24,797 | 24,328 | 24,612 | 29,185 | 40,838 | 29,802 | 37,271 | 66,084 | 99,567 | 66,511 | 54,219 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 1,427 | 1,697 | 222 | 271 | 275 | 60 | 511 | 214 | 11 | 429 | 72 | 31 | 3,942 | 78 | 103 | 227 | 403 | 176 | 679 | 687 |
| 1. Tiền | 1,427 | 1,697 | 222 | 271 | 275 | 60 | 511 | 214 | 11 | 429 | 72 | 31 | 3,942 | 78 | 103 | 227 | 403 | 176 | 679 | 687 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 172 | 367 | 345 | 277 | 378 | 636 | 769 | 794 | 670 | 263 | 177 | 275 | 365 | 520 | 354 | 2,675 | 1,947 | 2,466 | 1,458 | 8,019 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 55 | 71 | 55 | 55 | 55 | 573 | 573 | 573 | 500 | 6,060 | 6,060 | 6,060 | 6,060 | 7,341 | ||||||
| 2. Trả trước cho người bán | 2 | 2 | 22 | 46 | 61 | 22 | 93 | 22 | 149 | 217 | 210 | 824 | 2,048 | 1,468 | 1,886 | 1,028 | 398 | |||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 40 | 50 | 50 | 50 | 73 | 50 | 50 | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 143 | 310 | 306 | 201 | 277 | 2 | 175 | 128 | 148 | 263 | 177 | 126 | 148 | 270 | 314 | 1,221 | 1,074 | 1,090 | 814 | 6,337 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -27 | -16 | -16 | -834 | -6,705 | -6,705 | -6,644 | -6,495 | -6,107 | |||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2,274 | 28,237 | 7,956 | 13,286 | 13,894 | 30,885 | 15,339 | 19,843 | 21,364 | 23,069 | 23,069 | 23,344 | 23,875 | 37,785 | 28,236 | 33,872 | 62,023 | 91,500 | 60,541 | 43,891 |
| 1. Hàng tồn kho | 2,274 | 28,237 | 7,956 | 13,286 | 13,894 | 30,885 | 15,339 | 20,130 | 21,364 | 23,069 | 23,069 | 23,344 | 23,875 | 37,785 | 28,236 | 35,054 | 63,292 | 92,862 | 61,904 | 46,201 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -287 | -1,181 | -1,269 | -1,363 | -1,363 | -2,310 | ||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 6 | 1,568 | 116 | 489 | 444 | 1,775 | 504 | 832 | 918 | 1,035 | 1,011 | 963 | 1,003 | 2,454 | 1,109 | 497 | 1,712 | 5,425 | 3,833 | 1,622 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 164 | 305 | ||||||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 6 | 1,568 | 116 | 489 | 444 | 1,775 | 504 | 832 | 918 | 1,035 | 1,011 | 963 | 1,003 | 2,290 | 776 | 497 | 1,712 | 5,425 | 3,833 | 1,622 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 28 | |||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 16,088 | 17,108 | 18,093 | 19,124 | 20,156 | 21,073 | 22,108 | 23,151 | 24,196 | 25,243 | 26,290 | 27,338 | 28,386 | 32,581 | 34,821 | 36,004 | 51,463 | 51,694 | 53,057 | 55,860 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 8 | 44 | ||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 44 | |||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 8 | |||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 16,088 | 17,108 | 18,093 | 19,124 | 20,156 | 21,073 | 22,108 | 23,151 | 24,196 | 25,243 | 26,290 | 27,338 | 28,386 | 32,581 | 33,761 | 36,004 | 19,682 | 21,069 | 22,767 | 25,907 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 16,088 | 17,108 | 18,093 | 19,124 | 20,156 | 21,073 | 22,108 | 23,151 | 24,196 | 25,243 | 26,290 | 27,338 | 28,386 | 32,581 | 33,761 | 36,004 | 19,682 | 21,069 | 22,767 | 25,907 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,060 | 1,603 | 813 | 488 | 143 | |||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,060 | 1,603 | 813 | 488 | 143 | |||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 30,145 | 29,742 | 29,742 | 29,742 | ||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 30,145 | 29,742 | 29,742 | 29,742 | ||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 33 | 70 | 52 | 24 | ||||||||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 33 | 70 | 52 | 24 | ||||||||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 19,968 | 48,978 | 26,732 | 33,446 | 35,147 | 54,430 | 39,231 | 44,833 | 47,158 | 50,040 | 50,618 | 51,950 | 57,571 | 73,419 | 64,623 | 73,275 | 117,547 | 151,261 | 119,568 | 110,079 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 85,839 | 110,936 | 86,937 | 88,193 | 85,003 | 100,260 | 81,151 | 80,497 | 78,508 | 76,857 | 73,800 | 70,993 | 73,496 | 262,733 | 231,889 | 211,313 | 233,711 | 257,568 | 218,616 | 190,983 |
| I. Nợ ngắn hạn | 48,845 | 75,785 | 51,907 | 53,976 | 52,108 | 67,264 | 50,254 | 50,172 | 53,937 | 52,902 | 52,970 | 53,326 | 58,568 | 254,783 | 223,676 | 197,674 | 218,391 | 240,886 | 206,101 | 166,792 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 20,434 | 19,014 | 17,649 | 17,119 | 23,069 | 23,249 | 23,416 | 23,290 | 25,188 | 24,897 | 21,994 | 18,179 | 22,727 | 89,616 | 80,679 | 68,810 | 60,244 | 63,451 | 63,345 | 69,558 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 2,197 | 30,363 | 5,826 | 14,265 | 3,242 | 18,367 | 2,605 | 2,326 | 2,798 | 3,089 | 7,163 | 12,793 | 14,224 | 35,233 | 34,112 | 37,229 | 71,043 | 87,620 | 34,228 | 14,576 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,655 | 2,279 | 4,855 | 401 | 3,023 | 2,921 | 2,267 | 4,042 | 6,158 | 5,710 | 4,590 | 3,240 | 2,655 | 6,662 | 570 | 1,982 | 4,025 | 11,680 | 40,513 | 23,140 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 5 | 29 | 4 | 10 | 9 | 7 | 21 | 21 | 13 | 58 | 85 | 54 | 101 | 677 | 238 | 1,112 | ||||
| 6. Phải trả người lao động | 195 | 420 | 151 | 96 | 151 | 94 | 161 | 82 | 314 | 339 | 340 | 118 | 227 | 301 | 416 | 235 | 382 | 356 | 180 | 347 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 24,343 | 23,665 | 805 | 21,800 | 22,588 | 22,257 | 21,769 | 20,123 | 19,445 | 18,820 | 18,836 | 18,695 | 18,695 | 122,888 | 107,787 | 88,417 | 81,668 | 75,915 | 65,591 | 54,909 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | 295 | 376 | 309 | 302 | ||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 15 | 15 | 22,618 | 26 | 26 | 26 | 26 | 26 | 26 | 26 | 26 | 47 | 26 | 174 | 1,398 | 1,772 | ||||
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 902 | 902 | 1,014 | 1,378 | ||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 609 | |||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 36,994 | 35,151 | 35,030 | 34,217 | 32,894 | 32,996 | 30,897 | 30,326 | 24,571 | 23,954 | 20,830 | 17,667 | 14,928 | 7,950 | 8,213 | 13,638 | 15,320 | 16,681 | 12,515 | 24,190 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 | |||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 36,994 | 35,151 | 35,030 | 34,217 | 32,894 | 32,996 | 30,897 | 30,326 | 24,571 | 23,954 | 20,830 | 17,667 | 14,928 | 7,950 | 8,213 | 13,508 | 15,190 | 16,551 | 12,384 | 24,060 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | -65,872 | -61,958 | -60,205 | -54,747 | -49,855 | -45,830 | -41,920 | -35,664 | -31,350 | -26,817 | -23,182 | -19,043 | -15,925 | -189,314 | -167,265 | -138,037 | -116,164 | -106,307 | -99,047 | -80,903 |
| I. Vốn chủ sở hữu | -65,872 | -61,958 | -60,205 | -54,747 | -49,855 | -45,830 | -41,920 | -35,664 | -31,350 | -26,817 | -23,182 | -19,043 | -15,925 | -189,314 | -167,265 | -138,037 | -116,164 | -106,307 | -99,047 | -80,903 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 293,886 | 293,886 | 293,886 | 293,886 | 293,886 | 293,886 | 293,886 | 293,886 | 293,886 | 293,886 | 293,886 | 293,886 | 293,886 | 96,355 | 96,355 | 96,355 | 96,355 | 96,355 | 96,355 | 96,355 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 783 | 783 | 783 | 783 | 783 | 783 | 783 | 783 | 783 | 783 | 783 | 783 | 783 | 783 | 783 | 783 | 783 | 783 | 783 | 783 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -360,541 | -356,627 | -354,875 | -349,416 | -344,525 | -340,500 | -336,589 | -330,334 | -326,019 | -321,486 | -317,851 | -313,713 | -310,595 | -286,452 | -264,403 | -235,175 | -213,302 | -203,445 | -196,185 | -178,041 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 19,968 | 48,978 | 26,732 | 33,446 | 35,147 | 54,430 | 39,231 | 44,833 | 47,158 | 50,040 | 50,618 | 51,950 | 57,571 | 73,419 | 64,623 | 73,275 | 117,547 | 151,261 | 119,568 | 110,079 |