CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh (gil)

13.50
0.45
(3.45%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh260,521198,146128,933126,021191,763152,587145,633221,497230,359280,077269,064156,896261,932213,0921,274,7601,416,8561,398,738629,2601,258,133864,190
4. Giá vốn hàng bán136,523181,069117,628103,274144,970121,453124,021174,258202,138252,513259,511161,152219,728191,9881,049,1191,171,7061,154,865534,3051,010,960696,227
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)123,99717,07811,30622,74746,76631,13421,05247,23828,22127,5649,553-4,25642,20521,104225,605245,150243,87394,955247,173167,963
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,0555,75115,01815,77420,55621,76920,1078,38327,87114,20440,73727,38783,338269,11857,13237,14827,55528,79514,41814,359
7. Chi phí tài chính-11,9637,32824,0481,98614,3847,97114,2147,12911,88616,49917,63616,39171,342100,57335,59128,64625,36016,01511,6309,970
-Trong đó: Chi phí lãi vay-11,1216,3947,370543299817741,0012,1233,0563,2385,3177,3234,7333,5815,1333,7774,3892,931
9. Chi phí bán hàng1,3271,5891,1761,0191,4901,8478271,7169911,2861,4611,0311,52785456,40167,15232,22228,96158,77036,013
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,87445,67357,01729,96549,40038,11638,47543,02938,90843,32331,36242,33930,26843,63543,49342,18238,86343,98235,48238,077
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)142,792-31,761-55,9405,5512,0254,969-12,3823,7484,257-19,341-168-36,63022,385155,926144,541136,244166,86726,719147,63490,189
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)152,778-31,749-69,3905,32128,5546,0629,7348,863105,029-16,929-388-38,66321,155155,655145,849136,548166,42027,203147,48591,579
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)138,193-32,995-71,6632,10514,2852,3333,7497,22491,734-19,679-5,368-38,6199,915128,206116,158107,146125,28918,352115,00271,059
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)130,563-32,336-70,7152,86714,2302,9613,6505,18691,066-19,068-6,129-38,22810,152128,742115,613107,263125,15118,185115,04270,994

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,121,1793,126,7222,977,9272,973,5562,751,0582,867,9742,910,2772,896,4942,875,2582,961,8283,046,0102,911,9133,508,1753,782,7234,621,4743,428,3363,151,6532,482,8352,506,2272,157,761
I. Tiền và các khoản tương đương tiền333,082378,321348,845456,367484,489412,673542,128539,072674,805542,325718,007295,483834,047786,9241,176,485602,513627,219719,872548,275448,602
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn438,991466,088506,744522,120280,120445,764420,764384,955222,264477,604412,604872,673922,2231,266,5171,374,462594,057614,057528,369516,919357,146
III. Các khoản phải thu ngắn hạn339,429324,642285,119257,861255,044284,980285,099423,121437,221330,809310,596238,378283,498263,530933,4581,298,4581,021,258434,113805,532685,788
IV. Tổng hàng tồn kho1,937,8131,881,0371,768,0851,676,4491,644,0191,640,0121,587,0951,377,2881,364,0681,385,8921,388,1831,297,9631,269,2031,277,883940,677751,750749,456684,902518,122557,371
V. Tài sản ngắn hạn khác71,86476,63569,13460,75987,38784,54575,191172,058176,900225,199216,620207,416199,203187,868196,391181,557139,663115,579117,380108,853
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn673,186503,728497,223494,509507,809449,598458,357469,402483,979469,743477,623487,139481,051484,949592,283602,106612,753598,928613,031602,875
I. Các khoản phải thu dài hạn1,9301,9242,1242,09918,8962,1152,1152,1152,7254,4115,18416,50828,95629,44329,12429,25729,25430,34529,05628,212
II. Tài sản cố định206,870225,398234,127237,445237,831239,305245,536251,300249,253256,050261,662253,927251,984255,478258,473260,311259,125261,675262,504191,788
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn71,20965,49552,67041,86337,33124,22721,28921,28930,63526,84722,81022,90017,06113,61913,52914,27114,10212,77214,12870,992
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn44,82144,84344,84344,86444,86446,88846,88846,91346,91321,96421,96421,96421,96421,985111,689114,402122,475130,591138,665146,738
VI. Tổng tài sản dài hạn khác348,357166,068163,459168,237168,88741,06242,46643,66046,26548,22249,69251,46736,65135,92846,90947,24647,11644,03345,72438,749
VII. Lợi thế thương mại75,69279,75483,81591,93991,93996,001100,063104,125108,187112,249116,311120,372124,434128,496132,558136,620140,682119,513122,954126,395
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,794,3653,630,4503,475,1503,468,0653,258,8683,317,5733,368,6343,365,8963,359,2373,431,5713,523,6333,399,0523,989,2254,267,6725,213,7564,030,4423,764,4063,081,7633,119,2582,760,636
A. Nợ phải trả1,144,8261,190,8811,001,101920,859698,084760,786820,038817,669816,479979,2811,050,063917,9351,477,2011,764,2362,769,5902,314,3942,154,8391,625,9051,679,8571,401,127
I. Nợ ngắn hạn529,621570,078386,432359,629428,730493,390563,546587,083644,391803,912898,366771,5741,330,8091,622,2742,686,8032,235,8212,084,2321,605,7311,677,2571,398,527
II. Nợ dài hạn615,205620,802614,669561,230269,353267,397256,492230,586172,087175,369151,697146,361146,392141,96282,78878,57370,60620,1742,6002,600
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,663,7372,439,5702,474,0502,547,2062,560,7842,556,7862,548,5962,548,2272,542,7582,452,2902,473,5702,481,1172,512,0252,503,4362,444,1661,716,0481,609,5681,455,8581,439,4011,359,510
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,808,5633,630,4503,475,1503,468,0653,258,8683,317,5733,368,6343,365,8963,359,2373,431,5713,523,6333,399,0523,989,2254,267,6725,213,7564,030,4423,764,4063,081,7633,119,2582,760,636
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |