CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh (gil)

11.65
-0.10
(-0.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.75
11.55
11.75
11.55
50,400
25.2K / 25.2K
0.3K / 0.3K
61.5x / 62.5x
0.6x / 0.6x
1% # 1%
1.5
1,627 Bi
102 Mi / 102Mi
538,967
25.6 - 13.3
698 Bi
2,561 Bi
27.3%
78.58%
484 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.65 4,900 11.70 20,000
11.60 5,500 11.75 20,900
11.55 8,300 11.80 9,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 33.70 (0.00) 20.7%
TCM 20.25 (0.00) 18.5%
STK 11.10 (-0.20) 14.0%
TNG 18.90 (-0.10) 13.3%
GIL 11.65 (-0.10) 10.1%
TTF 2.24 (0.01) 6.1%
ADS 9.16 (0.04) 3.7%
GDT 18.00 (-0.05) 3.0%
SAV 13.40 (0.75) 2.7%
EVE 9.13 (-0.12) 2.4%
TVT 15.90 (0.85) 2.0%
X20 12.00 (0.00) 1.5%
KMR 2.62 (-0.05) 1.1%
TDT 7.10 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 11.55 -0.20 20,100 20,100
09:19 11.75 0 100 20,200
09:31 11.75 0 500 20,700
09:36 11.75 0 100 20,800
09:37 11.75 0 100 20,900
09:38 11.75 0 500 21,400
09:42 11.70 -0.05 1,000 22,400
09:44 11.70 -0.05 100 22,500
09:48 11.70 -0.05 100 22,600
09:49 11.75 0 200 22,800
09:50 11.75 0 100 22,900
10:13 11.70 -0.05 100 23,000
10:14 11.70 -0.05 500 23,500
10:15 11.70 -0.05 2,500 26,000
10:18 11.70 -0.05 800 26,800
10:21 11.70 -0.05 1,000 27,800
10:25 11.70 -0.05 1,000 28,800
10:31 11.70 -0.05 300 29,100
10:38 11.75 0 200 29,300
10:41 11.75 0 100 29,400
10:59 11.70 -0.05 400 29,800
11:10 11.70 -0.05 600 30,400
11:18 11.70 -0.05 100 30,500
11:28 11.70 -0.05 200 30,700
13:10 11.75 0 900 31,600
13:11 11.75 0 100 31,700
13:30 11.70 -0.05 1,500 33,200
13:42 11.70 -0.05 1,000 34,200
13:43 11.70 -0.05 2,000 36,200
13:47 11.75 0 200 36,400
13:52 11.70 -0.05 800 37,200
13:59 11.70 -0.05 1,000 38,200
14:10 11.70 -0.05 2,200 40,400
14:21 11.65 -0.10 2,000 42,400
14:24 11.65 -0.10 200 42,600
14:25 11.65 -0.10 500 43,100
14:26 11.65 -0.10 1,300 44,400
14:45 11.65 -0.10 6,000 50,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,400 (2.17) 0% 80 (0.14) 0%
2018 1,800 (2.25) 0% 90 (0.16) 0%
2019 1,850 (2.54) 0% 90 (0.16) 0%
2020 1,900 (3.46) 0% 95 (0.31) 0%
2021 3,000 (4.15) 0% 180 (0.33) 0%
2022 4,000 (3.17) 0% 250 (0.36) 0%
2023 1,500 (0.16) 0% 103.50 (-0.04) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV260,521198,146128,933126,021713,621711,479936,3963,166,7094,150,3203,456,7452,538,3552,253,6312,169,9581,291,653
Tổng lợi nhuận trước thuế152,778-31,749-69,3905,32156,96053,25650,027458,901433,337395,216210,904206,915184,697126,125
Lợi nhuận sau thuế 138,193-32,995-71,6632,10535,64027,63128,881361,393330,633309,277160,518163,168143,52095,340
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ130,563-32,336-70,7152,86730,38026,06728,455361,759330,293308,824160,539163,148143,50980,983
Tổng tài sản3,794,3653,630,4503,475,1503,468,0653,794,3653,262,2193,357,1593,988,3373,765,8012,708,5621,898,4491,842,9651,487,1431,089,998
Tổng nợ1,144,8261,190,8811,001,101920,8591,144,826701,394813,5871,476,6782,155,3611,418,5741,061,9741,134,056927,325638,428
Vốn chủ sở hữu2,663,7372,439,5702,474,0502,547,2062,663,7372,560,8252,543,5722,511,6591,610,4401,289,988836,475708,908559,818451,571


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |