CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh (gil)

13.50
0.45
(3.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.05
13
13.50
13
111,700
25.2K / 25.2K
0.3K / 0.3K
61.5x / 62.5x
0.6x / 0.6x
1% # 1%
1.5
1,627 Bi
102 Mi / 102Mi
538,967
25.6 - 13.3
698 Bi
2,561 Bi
27.3%
78.58%
484 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.45 2,700 13.50 8,200
13.30 100 13.55 2,000
13.25 11,000 13.60 4,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 37.30 (-0.60) 20.7%
TCM 22.95 (0.00) 18.5%
STK 13.15 (-0.10) 14.0%
TNG 21.00 (0.00) 13.3%
GIL 13.50 (0.45) 10.1%
TTF 2.63 (0.01) 6.1%
ADS 9.09 (-0.04) 3.7%
GDT 18.90 (0.00) 3.0%
SAV 15.70 (0.00) 2.7%
EVE 10.30 (-0.05) 2.4%
TVT 16.00 (0.00) 2.0%
X20 11.80 (-0.40) 1.5%
KMR 2.74 (-0.03) 1.1%
TDT 7.90 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13.50 0.45 111,700 111,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,400 (2.17) 0% 80 (0.14) 0%
2018 1,800 (2.25) 0% 90 (0.16) 0%
2019 1,850 (2.54) 0% 90 (0.16) 0%
2020 1,900 (3.46) 0% 95 (0.31) 0%
2021 3,000 (4.15) 0% 180 (0.33) 0%
2022 4,000 (3.17) 0% 250 (0.36) 0%
2023 1,500 (0.16) 0% 103.50 (-0.04) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV260,521198,146128,933126,021713,621711,479936,3963,166,7094,150,3203,456,7452,538,3552,253,6312,169,9581,291,653
Tổng lợi nhuận trước thuế152,778-31,749-69,3905,32156,96053,25650,027458,901433,337395,216210,904206,915184,697126,125
Lợi nhuận sau thuế 138,193-32,995-71,6632,10535,64027,63128,881361,393330,633309,277160,518163,168143,52095,340
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ130,563-32,336-70,7152,86730,38026,06728,455361,759330,293308,824160,539163,148143,50980,983
Tổng tài sản3,794,3653,630,4503,475,1503,468,0653,794,3653,262,2193,357,1593,988,3373,765,8012,708,5621,898,4491,842,9651,487,1431,089,998
Tổng nợ1,144,8261,190,8811,001,101920,8591,144,826701,394813,5871,476,6782,155,3611,418,5741,061,9741,134,056927,325638,428
Vốn chủ sở hữu2,663,7372,439,5702,474,0502,547,2062,663,7372,560,8252,543,5722,511,6591,610,4401,289,988836,475708,908559,818451,571


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |