CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh (gil)

13
-0.20
(-1.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.20
13.20
13.20
12.85
110,800
25.2K / 25.2K
0.3K / 0.3K
61.5x / 62.5x
0.6x / 0.6x
1% # 1%
1.5
1,627 Bi
102 Mi / 102Mi
538,967
25.6 - 13.3
698 Bi
2,561 Bi
27.3%
78.58%
484 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.00 3,700 13.05 2,100
12.90 2,600 13.10 7,600
12.85 10,500 13.15 10,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,900 700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 36.30 (0.25) 20.7%
TCM 22.70 (-0.20) 18.5%
STK 13.20 (0.20) 14.0%
TNG 19.60 (-0.80) 13.3%
GIL 13.00 (-0.20) 10.1%
TTF 2.54 (-0.04) 6.1%
ADS 8.87 (-0.01) 3.7%
GDT 18.30 (-0.20) 3.0%
SAV 15.30 (0.00) 2.7%
EVE 10.10 (0.00) 2.4%
TVT 16.45 (0.45) 2.0%
X20 12.10 (0.00) 1.5%
KMR 2.72 (0.00) 1.1%
TDT 7.60 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 13.20 0 100 100
09:31 13.20 0 600 700
09:42 13.20 0 100 800
09:45 13.15 -0.05 600 1,400
09:46 13.15 -0.05 100 1,500
09:52 13.15 -0.05 100 1,600
10:10 13.15 -0.05 1,600 3,200
10:23 13.20 0 1,000 4,200
10:26 13.20 0 100 4,300
10:34 13.15 -0.05 2,000 6,300
10:35 13.15 -0.05 500 6,800
10:40 13.15 -0.05 2,000 8,800
10:41 13.15 -0.05 300 9,100
10:44 13.15 -0.05 3,200 12,300
10:48 13.15 -0.05 200 12,500
10:49 13.15 -0.05 1,200 13,700
10:50 13.15 -0.05 1,000 14,700
10:51 13.15 -0.05 200 14,900
10:52 13.15 -0.05 1,000 15,900
10:55 13.20 0 100 16,000
11:10 13.20 0 100 16,100
11:16 13.15 -0.05 2,200 18,300
11:17 13.15 -0.05 1,000 19,300
11:21 13.15 -0.05 200 19,500
11:22 13.15 -0.05 200 19,700
11:24 13.10 -0.10 500 20,200
11:25 13.10 -0.10 600 20,800
11:26 13.15 -0.05 100 20,900
13:10 12.95 -0.25 33,300 54,200
13:11 13 -0.20 300 54,500
13:13 13.05 -0.15 500 55,000
13:14 13.15 -0.05 200 55,200
13:20 13.10 -0.10 900 56,100
13:21 13.10 -0.10 100 56,200
13:22 13.10 -0.10 100 56,300
13:26 13.10 -0.10 1,500 57,800
13:30 13.10 -0.10 100 57,900
13:32 13.05 -0.15 4,000 61,900
13:33 13.05 -0.15 300 62,200
13:35 13.05 -0.15 600 62,800
13:37 13.05 -0.15 2,400 65,200
13:48 13 -0.20 5,000 70,200
13:53 13 -0.20 500 70,700
13:54 13.05 -0.15 300 71,000
13:56 13.05 -0.15 200 71,200
14:10 13 -0.20 7,300 78,500
14:14 13 -0.20 1,000 79,500
14:16 13 -0.20 1,300 80,800
14:17 13 -0.20 7,000 87,800
14:18 13 -0.20 2,000 89,800
14:21 13.05 -0.15 200 90,000
14:22 13.05 -0.15 1,000 91,000
14:24 13.05 -0.15 700 91,700
14:26 13.05 -0.15 500 92,200
14:27 13 -0.20 500 92,700
14:28 12.90 -0.30 15,300 108,000
14:45 13 -0.20 2,800 110,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,400 (2.17) 0% 80 (0.14) 0%
2018 1,800 (2.25) 0% 90 (0.16) 0%
2019 1,850 (2.54) 0% 90 (0.16) 0%
2020 1,900 (3.46) 0% 95 (0.31) 0%
2021 3,000 (4.15) 0% 180 (0.33) 0%
2022 4,000 (3.17) 0% 250 (0.36) 0%
2023 1,500 (0.16) 0% 103.50 (-0.04) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV260,521198,146128,933126,021713,621711,479936,3963,166,7094,150,3203,456,7452,538,3552,253,6312,169,9581,291,653
Tổng lợi nhuận trước thuế152,778-31,749-69,3905,32156,96053,25650,027458,901433,337395,216210,904206,915184,697126,125
Lợi nhuận sau thuế 138,193-32,995-71,6632,10535,64027,63128,881361,393330,633309,277160,518163,168143,52095,340
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ130,563-32,336-70,7152,86730,38026,06728,455361,759330,293308,824160,539163,148143,50980,983
Tổng tài sản3,794,3653,630,4503,475,1503,468,0653,794,3653,262,2193,357,1593,988,3373,765,8012,708,5621,898,4491,842,9651,487,1431,089,998
Tổng nợ1,144,8261,190,8811,001,101920,8591,144,826701,394813,5871,476,6782,155,3611,418,5741,061,9741,134,056927,325638,428
Vốn chủ sở hữu2,663,7372,439,5702,474,0502,547,2062,663,7372,560,8252,543,5722,511,6591,610,4401,289,988836,475708,908559,818451,571


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |