CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh (gil)

14.25
0.05
(0.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.20
14.15
14.40
14.15
33,200
25.2K / 25.2K
0.3K / 0.3K
61.5x / 62.5x
0.6x / 0.6x
1% # 1%
1.5
1,627 Bi
102 Mi / 102Mi
538,967
25.6 - 13.3
698 Bi
2,561 Bi
27.3%
78.58%
484 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.25 400 14.30 500
14.20 5,900 14.35 1,000
14.15 9,900 14.40 10,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,200 1,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 36.40 (-0.10) 20.7%
TCM 23.55 (0.00) 18.5%
STK 14.90 (-0.25) 14.0%
TNG 24.60 (-0.20) 13.3%
GIL 14.25 (0.05) 10.1%
TTF 2.67 (0.00) 6.1%
ADS 8.26 (0.00) 3.7%
GDT 19.20 (-0.10) 3.0%
SAV 13.30 (0.00) 2.7%
EVE 10.00 (0.00) 2.4%
TVT 15.60 (0.00) 2.0%
X20 12.30 (0.80) 1.5%
KMR 2.72 (-0.01) 1.1%
TDT 6.70 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 14.15 0.05 1,000 1,000
09:16 14.15 0.05 100 1,100
09:17 14.15 0.05 1,100 2,200
09:23 14.15 0.05 2,000 4,200
09:24 14.20 0.10 2,100 6,300
09:27 14.25 0.15 700 7,000
09:31 14.40 0.30 1,000 8,000
09:32 14.40 0.30 200 8,200
09:33 14.40 0.30 2,000 10,200
09:46 14.40 0.30 100 10,300
09:47 14.40 0.30 1,000 11,300
09:53 14.35 0.25 2,500 13,800
09:54 14.35 0.25 200 14,000
09:55 14.35 0.25 100 14,100
10:10 14.30 0.20 1,100 15,200
10:12 14.35 0.25 1,300 16,500
10:13 14.35 0.25 300 16,800
10:14 14.35 0.25 200 17,000
10:16 14.20 0.10 13,300 30,300
10:20 14.25 0.15 2,100 32,400
10:33 14.25 0.15 300 32,700
10:39 14.25 0.15 300 33,000
10:42 14.25 0.15 200 33,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,400 (2.17) 0% 80 (0.14) 0%
2018 1,800 (2.25) 0% 90 (0.16) 0%
2019 1,850 (2.54) 0% 90 (0.16) 0%
2020 1,900 (3.46) 0% 95 (0.31) 0%
2021 3,000 (4.15) 0% 180 (0.33) 0%
2022 4,000 (3.17) 0% 250 (0.36) 0%
2023 1,500 (0.16) 0% 103.50 (-0.04) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV260,521198,146128,933126,021713,621711,479936,3963,166,7094,150,3203,456,7452,538,3552,253,6312,169,9581,291,653
Tổng lợi nhuận trước thuế152,778-31,749-69,3905,32156,96053,25650,027458,901433,337395,216210,904206,915184,697126,125
Lợi nhuận sau thuế 138,193-32,995-71,6632,10535,64027,63128,881361,393330,633309,277160,518163,168143,52095,340
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ130,563-32,336-70,7152,86730,38026,06728,455361,759330,293308,824160,539163,148143,50980,983
Tổng tài sản3,794,3653,630,4503,475,1503,468,0653,794,3653,262,2193,357,1593,988,3373,765,8012,708,5621,898,4491,842,9651,487,1431,089,998
Tổng nợ1,144,8261,190,8811,001,101920,8591,144,826701,394813,5871,476,6782,155,3611,418,5741,061,9741,134,056927,325638,428
Vốn chủ sở hữu2,663,7372,439,5702,474,0502,547,2062,663,7372,560,8252,543,5722,511,6591,610,4401,289,988836,475708,908559,818451,571


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |