CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh (gil)

6.70
0.11
(1.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.59
6.64
6.78
6.57
274,400
25.2K / 25.2K
0.3K / 0.3K
61.5x / 62.5x
0.6x / 0.6x
1% # 1%
1.5
1,627 Bi
102 Mi / 102Mi
538,967
25.6 - 13.3
698 Bi
2,561 Bi
27.3%
78.58%
484 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.69 1,600 6.70 21,400
6.68 500 6.75 500
6.66 6,800 6.77 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
17,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.90 (0.60) 20.7%
TCM 16.70 (0.10) 18.5%
STK 8.80 (0.18) 14.0%
TNG 17.60 (0.30) 13.3%
GIL 6.70 (0.11) 10.1%
TTF 1.82 (0.02) 6.1%
ADS 7.75 (0.21) 3.7%
GDT 15.75 (-0.20) 3.0%
SAV 12.60 (-0.05) 2.7%
EVE 8.55 (-0.01) 2.4%
TVT 15.65 (0.00) 2.0%
X20 12.00 (0.00) 1.5%
KMR 2.30 (-0.01) 1.1%
TDT 6.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:34 6.64 0.05 1,000 1,000
09:35 6.64 0.05 6,200 7,200
09:36 6.64 0.05 4,100 11,300
09:37 6.64 0.05 3,300 14,600
09:38 6.64 0.05 3,000 17,600
09:39 6.64 0.05 1,300 18,900
09:42 6.61 0.02 1,300 20,200
09:43 6.61 0.02 4,300 24,500
09:54 6.62 0.03 700 25,200
09:57 6.61 0.02 6,000 31,200
09:59 6.61 0.02 100 31,300
10:10 6.59 0 7,800 39,100
10:14 6.59 0 100 39,200
10:16 6.61 0.02 2,500 41,700
10:19 6.61 0.02 2,000 43,700
10:24 6.59 0 100 43,800
10:25 6.59 0 1,000 44,800
10:30 6.57 -0.02 400 45,200
10:35 6.59 0 2,000 47,200
10:43 6.59 0 2,100 49,300
10:48 6.59 0 3,000 52,300
10:49 6.59 0 1,000 53,300
10:50 6.59 0 1,100 54,400
10:51 6.58 -0.01 100 54,500
10:53 6.59 0 1,000 55,500
10:54 6.59 0 1,000 56,500
11:10 6.59 0 11,300 67,800
11:11 6.59 0 500 68,300
11:12 6.60 0.01 20,000 88,300
11:16 6.60 0.01 10,000 98,300
11:17 6.60 0.01 2,500 100,800
11:19 6.60 0.01 1,000 101,800
11:21 6.60 0.01 1,800 103,600
11:26 6.61 0.02 4,600 108,200
11:28 6.63 0.04 100 108,300
11:29 6.64 0.05 3,000 111,300
11:30 6.64 0.05 11,800 123,100
13:10 6.67 0.08 21,300 144,400
13:11 6.69 0.10 3,500 147,900
13:12 6.72 0.13 18,900 166,800
13:14 6.78 0.19 100 166,900
13:15 6.71 0.12 200 167,100
13:19 6.71 0.12 700 167,800
13:20 6.70 0.11 17,500 185,300
13:22 6.69 0.10 9,800 195,100
13:24 6.69 0.10 500 195,600
13:25 6.69 0.10 200 195,800
13:27 6.68 0.09 100 195,900
13:28 6.68 0.09 900 196,800
13:29 6.67 0.08 100 196,900
13:31 6.65 0.06 1,500 198,400
13:32 6.64 0.05 100 198,500
13:33 6.65 0.06 500 199,000
13:34 6.65 0.06 1,200 200,200
13:35 6.60 0.01 9,000 209,200
13:36 6.60 0.01 800 210,000
13:49 6.62 0.03 600 210,600
13:53 6.62 0.03 1,000 211,600
13:57 6.66 0.07 100 211,700
14:10 6.68 0.09 21,900 233,600
14:11 6.68 0.09 3,000 236,600
14:15 6.66 0.07 3,000 239,600
14:16 6.66 0.07 200 239,800
14:20 6.67 0.08 500 240,300
14:22 6.67 0.08 500 240,800
14:25 6.68 0.09 3,000 243,800
14:26 6.69 0.10 19,800 263,600
14:27 6.70 0.11 800 264,400
14:28 6.70 0.11 300 264,700
14:29 6.70 0.11 500 265,200
14:30 6.69 0.10 700 265,900
14:33 6.69 0.10 3,500 269,400
14:49 6.70 0.11 5,000 274,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,400 (2.17) 0% 80 (0.14) 0%
2018 1,800 (2.25) 0% 90 (0.16) 0%
2019 1,850 (2.54) 0% 90 (0.16) 0%
2020 1,900 (3.46) 0% 95 (0.31) 0%
2021 3,000 (4.15) 0% 180 (0.33) 0%
2022 4,000 (3.17) 0% 250 (0.36) 0%
2023 1,500 (0.16) 0% 103.50 (-0.04) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV260,521198,146128,933126,021713,621711,479936,3963,166,7094,150,3203,456,7452,538,3552,253,6312,169,9581,291,653
Tổng lợi nhuận trước thuế152,778-31,749-69,3905,32156,96053,25650,027458,901433,337395,216210,904206,915184,697126,125
Lợi nhuận sau thuế 138,193-32,995-71,6632,10535,64027,63128,881361,393330,633309,277160,518163,168143,52095,340
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ130,563-32,336-70,7152,86730,38026,06728,455361,759330,293308,824160,539163,148143,50980,983
Tổng tài sản3,794,3653,630,4503,475,1503,468,0653,794,3653,262,2193,357,1593,988,3373,765,8012,708,5621,898,4491,842,9651,487,1431,089,998
Tổng nợ1,144,8261,190,8811,001,101920,8591,144,826701,394813,5871,476,6782,155,3611,418,5741,061,9741,134,056927,325638,428
Vốn chủ sở hữu2,663,7372,439,5702,474,0502,547,2062,663,7372,560,8252,543,5722,511,6591,610,4401,289,988836,475708,908559,818451,571


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |