CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh (gil)

7.55
-0.05
(-0.66%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.60
7.55
7.60
7.50
90,400
25.2K / 25.2K
0.3K / 0.3K
61.5x / 62.5x
0.6x / 0.6x
1% # 1%
1.5
1,627 Bi
102 Mi / 102Mi
538,967
25.6 - 13.3
698 Bi
2,561 Bi
27.3%
78.58%
484 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.55 14,000 7.60 1,000
7.53 100 7.65 1,000
7.52 1,000 7.69 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,800 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.00 (0.00) 20.7%
TCM 16.45 (-0.15) 18.5%
STK 7.79 (-0.15) 14.0%
TNG 16.10 (0.00) 13.3%
GIL 7.55 (-0.05) 10.1%
TTF 1.45 (-0.03) 6.1%
ADS 8.03 (-0.01) 3.7%
GDT 15.95 (0.15) 3.0%
SAV 12.50 (0.00) 2.7%
EVE 8.42 (0.10) 2.4%
TVT 14.60 (0.00) 2.0%
X20 10.50 (0.00) 1.5%
KMR 2.25 (-0.01) 1.1%
TDT 6.70 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 7.55 -0.15 2,300 2,300
09:19 7.55 -0.15 400 2,700
09:21 7.50 -0.20 8,900 11,600
09:35 7.53 -0.17 100 11,700
09:37 7.53 -0.17 1,000 12,700
09:39 7.55 -0.15 1,000 13,700
09:41 7.55 -0.15 2,000 15,700
09:42 7.55 -0.15 1,000 16,700
09:49 7.51 -0.19 10,800 27,500
09:51 7.50 -0.20 4,000 31,500
09:54 7.50 -0.20 200 31,700
09:56 7.50 -0.20 22,000 53,700
09:57 7.59 -0.11 100 53,800
09:58 7.59 -0.11 400 54,200
10:10 7.59 -0.11 100 54,300
10:30 7.51 -0.19 1,600 55,900
10:31 7.51 -0.19 13,400 69,300
10:37 7.51 -0.19 100 69,400
10:54 7.52 -0.18 200 69,600
11:10 7.60 -0.10 14,700 84,300
11:19 7.55 -0.15 2,000 86,300
11:26 7.55 -0.15 3,100 89,400
11:30 7.55 -0.15 1,000 90,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,400 (2.17) 0% 80 (0.14) 0%
2018 1,800 (2.25) 0% 90 (0.16) 0%
2019 1,850 (2.54) 0% 90 (0.16) 0%
2020 1,900 (3.46) 0% 95 (0.31) 0%
2021 3,000 (4.15) 0% 180 (0.33) 0%
2022 4,000 (3.17) 0% 250 (0.36) 0%
2023 1,500 (0.16) 0% 103.50 (-0.04) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV260,521198,146128,933126,021713,621711,479936,3963,166,7094,150,3203,456,7452,538,3552,253,6312,169,9581,291,653
Tổng lợi nhuận trước thuế152,778-31,749-69,3905,32156,96053,25650,027458,901433,337395,216210,904206,915184,697126,125
Lợi nhuận sau thuế 138,193-32,995-71,6632,10535,64027,63128,881361,393330,633309,277160,518163,168143,52095,340
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ130,563-32,336-70,7152,86730,38026,06728,455361,759330,293308,824160,539163,148143,50980,983
Tổng tài sản3,794,3653,630,4503,475,1503,468,0653,794,3653,262,2193,357,1593,988,3373,765,8012,708,5621,898,4491,842,9651,487,1431,089,998
Tổng nợ1,144,8261,190,8811,001,101920,8591,144,826701,394813,5871,476,6782,155,3611,418,5741,061,9741,134,056927,325638,428
Vốn chủ sở hữu2,663,7372,439,5702,474,0502,547,2062,663,7372,560,8252,543,5722,511,6591,610,4401,289,988836,475708,908559,818451,571


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |