CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh (gil)

14.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV260,521198,146128,933126,021191,763713,621711,479936,3963,166,7094,150,3203,456,7452,538,3552,253,6312,169,9581,291,653
Giá vốn hàng bán136,523181,069117,628103,274144,970538,494564,702875,3122,671,5003,395,8582,820,9032,158,8961,877,8581,816,5451,021,119
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV123,99717,07811,30622,74746,766175,127146,19061,084495,174754,463635,842379,459375,773353,414269,515
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh142,792-31,761-55,9405,5512,02560,642-1,599-51,065458,858432,001395,802195,922204,486174,689122,507
Tổng lợi nhuận trước thuế152,778-31,749-69,3905,32128,55456,96053,25650,027458,901433,337395,216210,904206,915184,697126,125
Lợi nhuận sau thuế 138,193-32,995-71,6632,10514,28535,64027,63128,881361,393330,633309,277160,518163,168143,52095,340
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ130,563-32,336-70,7152,86714,23030,38026,06728,455361,759330,293308,824160,539163,148143,50980,983
Tổng tài sản ngắn hạn3,121,1793,126,7222,977,9272,973,5562,751,0583,121,1792,771,0242,873,1823,492,4423,153,0402,160,5331,543,9781,486,0341,124,700721,041
Tiền mặt333,082378,321348,845456,367484,489333,082484,496674,805759,065762,047586,830391,629266,564204,332146,257
Đầu tư tài chính ngắn hạn438,991466,088506,744522,120280,120438,991280,120222,264997,223479,207357,14643,33517,4516,4093,389
Hàng tồn kho1,937,8131,881,0371,768,0851,676,4491,644,0191,937,8131,647,0391,364,0681,253,926749,348511,202641,636848,140401,908427,049
Tài sản dài hạn673,186503,728497,223494,509507,809673,186491,195483,977495,895612,760548,029354,472356,931362,443368,957
Tài sản cố định206,870225,398234,127237,445237,831206,870238,075249,253255,624259,185185,462138,549122,732132,709136,841
Đầu tư tài chính dài hạn44,82144,84344,84344,86444,86444,82144,86446,91321,964122,475154,812158,456195,373193,823193,823
Tổng tài sản3,794,3653,630,4503,475,1503,468,0653,258,8683,794,3653,262,2193,357,1593,988,3373,765,8012,708,5621,898,4491,842,9651,487,1431,089,998
Tổng nợ1,144,8261,190,8811,001,101920,859698,0841,144,826701,394813,5871,476,6782,155,3611,418,5741,061,9741,134,056927,325638,428
Vốn chủ sở hữu2,663,7372,439,5702,474,0502,547,2062,560,7842,663,7372,560,8252,543,5722,511,6591,610,4401,289,988836,475708,908559,818451,571

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.30K0.26K0.41K5.24K7.65K8.58K6.69K8.55K12.56K7.09K5.88K4.54K5.82K3.32K5.82K2.88K5.72K3.05K2.61K5.06K4.41K4.89K
Giá cuối kỳ13.60K20.80K17.18K12.63K37.64K20.24K7.44K12.08K9.13K11.15K8.28K6.17K4.57K4.88K4.44K2.82K3.13K1.18K3.31K2.35K1.42K1.35K
Giá / EPS (PE)45.52 (lần)81.13 (lần)42.26 (lần)2.41 (lần)4.92 (lần)2.36 (lần)1.11 (lần)1.41 (lần)0.73 (lần)1.57 (lần)1.41 (lần)1.36 (lần)0.79 (lần)1.47 (lần)0.76 (lần)0.98 (lần)0.55 (lần)0.39 (lần)1.27 (lần)0.46 (lần)0.32 (lần)0.28 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.94 (lần)2.97 (lần)1.28 (lần)0.28 (lần)0.39 (lần)0.21 (lần)0.07 (lần)0.10 (lần)0.05 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.07 (lần)0.09 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.08 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)
Giá sổ sách26.20K25.19K36.34K36.40K37.28K35.83K34.85K37.16K49K39.53K34.27K33.16K31.68K30.91K28.65K28.59K34.35K30.95K32.50K31.57K28.05K12.96K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.52 (lần)0.83 (lần)0.47 (lần)0.35 (lần)1.01 (lần)0.56 (lần)0.21 (lần)0.33 (lần)0.19 (lần)0.28 (lần)0.24 (lần)0.19 (lần)0.14 (lần)0.16 (lần)0.15 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.04 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.10 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ102 (Mi)102 (Mi)70 (Mi)69 (Mi)43 (Mi)36 (Mi)24 (Mi)19 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)12 (Mi)13 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản82.26%84.94%85.58%87.57%83.73%79.77%81.33%80.63%75.63%66.15%78.98%78.12%61.55%69.87%78.56%74.90%69.39%72.50%87.36%70.95%79.82%64.78%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản17.74%15.06%14.42%12.43%16.27%20.23%18.67%19.37%24.37%33.85%21.02%21.88%38.45%30.13%21.44%25.10%30.61%27.50%12.64%29.05%20.18%35.22%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn30.17%21.50%24.23%37.02%57.24%52.37%55.94%61.53%62.36%58.57%57.79%59.33%62.54%62.35%56.67%33.47%23.16%16.68%13.60%23.58%33.11%52.83%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu42.98%27.39%31.99%58.79%133.84%109.97%126.96%159.97%165.65%141.38%136.90%145.90%166.95%165.63%130.81%50.31%30.15%20.01%15.74%30.86%49.50%111.98%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn70.20%78.50%75.77%62.98%42.76%47.63%44.06%38.47%37.64%41.43%42.21%40.67%37.46%37.65%43.33%66.53%76.84%83.32%86.40%76.42%66.89%47.17%
6/ Thanh toán hiện hành589.32%641.42%447.89%262.62%151.24%152.58%145.74%131.34%121.70%114.23%139.19%138.09%130.27%120.56%142.24%225.38%303.45%444.06%659.05%310.04%241.06%122.63%
7/ Thanh toán nhanh223.44%260.17%235.25%168.33%115.30%116.48%85.18%56.38%78.21%46.58%85.39%90.02%91.72%64.87%109.54%190.47%251.42%332.39%581.42%205.33%193.25%78.36%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn62.89%112.15%105.19%57.08%36.55%41.44%36.97%23.56%22.11%23.17%50.18%50.62%22.76%39.36%63.34%18.03%33.51%63.41%26.09%10.94%20.22%9.88%
9/ Vòng quay Tổng tài sản18.81%21.81%27.89%79.40%110.21%127.62%133.71%122.28%145.91%118.50%116.37%118.98%92.39%111.85%95.30%75.79%127.92%122.05%117.05%221.70%211.85%300.64%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn22.86%25.68%32.59%90.67%131.63%160%164.40%151.65%192.94%179.14%147.34%152.31%150.10%160.08%121.30%101.19%184.34%168.34%133.99%312.45%265.42%464.11%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu26.79%27.78%36.81%126.08%257.71%267.97%303.46%317.90%387.62%286.04%275.67%292.57%246.63%297.12%219.96%113.91%166.48%146.47%135.47%290.11%316.71%637.29%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho27.79%34.29%64.17%213.05%453.18%551.82%336.47%221.41%451.98%239.11%312.45%365.19%438.63%292.81%430.48%538.04%894.65%587.72%1,011.83%823.95%1,202.10%1,163.26%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.26%3.66%3.04%11.42%7.96%8.93%6.32%7.24%6.61%6.27%6.23%4.68%7.45%3.61%9.24%8.83%10%6.72%5.92%5.53%4.97%5.92%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.80%0.80%0.85%9.07%8.77%11.40%8.46%8.85%9.65%7.43%7.25%5.57%6.88%4.04%8.81%6.70%12.79%8.21%6.93%12.26%10.52%17.80%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.14%1.02%1.12%14.40%20.51%23.94%19.19%23.01%25.63%17.93%17.17%13.69%18.37%10.73%20.33%10.06%16.64%9.85%8.02%16.04%15.73%37.73%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%5%3%14%10%11%7%9%8%8%8%6%9%4%11%11%12%8%7%6%6%7%
Tăng trưởng doanh thu0.30%-24.02%-70.43%-23.70%20.06%36.18%12.63%3.86%68%19.68%-2.62%24.14%-10.21%36.91%74.57%-26.06%22.99%1.68%7.95%3.10%7.53%%
Tăng trưởng Lợi nhuận16.55%-8.39%-92.13%9.53%6.95%92.37%-1.60%13.68%77.21%20.45%29.61%-22.01%85.30%-46.53%82.65%-34.65%82.83%15.44%15.63%14.77%-9.77%%
Tăng trưởng Nợ phải trả63.22%-13.79%-44.90%-31.49%51.94%33.58%-6.36%22.29%45.25%19.12%-3.03%-8.55%9.03%28.33%135.07%80.32%63.01%19.61%17.88%-29.83%-4.35%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.02%0.68%1.27%55.96%24.84%54.22%17.99%26.63%23.97%15.34%3.35%4.64%8.17%1.35%-9.59%8.06%8.21%-5.96%131.18%12.55%116.37%%
Tăng trưởng Tổng tài sản16.31%-2.83%-15.83%5.91%39.03%42.67%3.01%23.93%36.44%17.53%-0.43%-3.61%8.71%16.65%38.83%24.80%17.35%-2.48%104.46%-1.48%52.60%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |