CTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu (glt)

29.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh74,07944,69830,995272,969123,17213,29122,18329,84322,02012,83918,54951,862162,026261,192170,61865,24649,34521,13232,43944,912
4. Giá vốn hàng bán52,41630,40223,728242,082104,7878,81517,99418,38113,9706,57611,21039,357149,103241,891156,63450,88133,46914,33722,24630,799
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,66314,2967,26730,88818,3854,4764,18811,4628,0516,2637,34012,50512,92319,29713,96914,36515,8326,79510,19314,094
6. Doanh thu hoạt động tài chính16318420631414608821,4171,7241,8221,6492,0531,5601,5731,20856,320549360480462
7. Chi phí tài chính3303531,3421,8091,3036911644315710790217165237342316204121322324
-Trong đó: Chi phí lãi vay2891929551,5445044615416713214210833121182117153166
9. Chi phí bán hàng8,0197,2363,6946,3665,7154,3633,6015,9143,8674,3323,9272,7223,9033,5283,7155,0605,0463,2423,4284,646
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,1833,4162,6135,0612,6632,3921,3353,8883,4562,8303,0733,3215,2675,8982,5796,7683,5511,5772,1176,257
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,2943,474-17517,6558,845-1,888182,6332,2948171,8988,2995,14911,2078,54258,5407,5802,2154,8073,329
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,1183,283-17918,8878,664-1,900152,6772,2941,1361,8008,2245,15511,1467,85158,5977,5622,2154,93812,356
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,8512,306-17915,0787,205-1,991151,9941,8338571,5036,4364,1928,9636,19047,0696,3431,6734,00910,588
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,7262,767613,7436,657-1,6764931,3501,6427551,4536,4872,8127,8275,60646,0786,5221,8273,64410,472

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn200,814205,079210,337336,252325,414261,263154,852160,724157,562177,094230,144244,218280,333255,952226,456285,939241,452156,921118,227128,432
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,0973,70715,8982,93610,6246,37913,05037,76625,13037,49018,22724,61017,54925,22753,57737,13551,38446,40933,40028,639
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,7454,7454,6454,2959,94513,44536,14563,24568,44553,64534,94534,94528,94537,35047,30054,25046,25038,00019,00023,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn149,054157,880157,334305,85767,21872,83182,94837,31140,39569,681164,096173,086222,077161,67275,354162,952119,65545,20539,52950,143
IV. Tổng hàng tồn kho31,54537,63430,26023,129218,702154,62819,48819,23619,48113,09410,00711,35810,76929,07446,43526,04519,84123,88621,61322,616
V. Tài sản ngắn hạn khác3721,1132,1993618,92613,9803,2213,1664,1113,1832,8692199922,6293,7915,5564,3213,4224,6853,533
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,98422,34223,12824,01924,88425,57825,98924,83525,69622,95823,04123,16523,69724,20622,81414,03430,60131,72932,90531,450
I. Các khoản phải thu dài hạn404040353030303085858595353546165,8365,8825,8275,827
II. Tài sản cố định23,22821,80022,53623,33424,13324,89625,29824,16624,87720,93721,99022,57423,08523,59921,73313,0397,3017,5077,7136,593
III. Bất động sản đầu tư16,33216,53917,34417,881
IV. Tài sản dở dang dài hạn17171,11521621632032032022337637642
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn100100100100100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6164024525496216526616227168217492802572527147561,1311,4251,6451,107
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN224,798227,421233,464360,271350,298286,841180,841185,560183,257200,051253,185267,383304,030280,158249,271299,973272,053188,650151,132159,882
A. Nợ phải trả52,09461,56769,917196,539200,889144,39527,05331,78631,42345,37599,366119,133153,317125,50587,318142,468160,38776,00940,16452,437
I. Nợ ngắn hạn49,34958,70067,104193,556199,925143,97026,62731,36129,37342,79896,368116,135151,589123,77885,165140,314158,78573,84537,46949,742
II. Nợ dài hạn2,7452,8682,8122,9829644264264262,0502,5772,9982,9981,7281,7282,1532,1531,6022,1642,6952,695
B. Nguồn vốn chủ sở hữu172,704165,853163,547163,732149,408142,445153,788153,773151,834154,676153,819148,250150,714154,653161,952157,506111,666112,641110,968107,445
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN224,798227,421233,464360,271350,298286,841180,841185,560183,257200,051253,185267,383304,030280,158249,271299,973272,053188,650151,132159,882
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |