Công ty Cổ phần Enteco Việt Nam (gma)

57
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn980,176937,946860,111794,757919,5481,011,905855,570818,302794,798813,739746,615837,110975,300867,03934,06535,06424,50244,67350,55952,750
I. Tiền và các khoản tương đương tiền62,37379,76196,43271,09446,676155,099114,57093,75290,47265,27857,37861,18057,69346,6772,0323781,62110,0185711,581
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn514,832484,054478,077421,548571,006581,534495,121493,088465,949487,070470,111456,176489,134516,21231,32932,39120,95133,21949,26750,541
IV. Tổng hàng tồn kho386,848357,980275,004290,633288,618267,482234,869216,840223,661247,160206,928300,447395,662282,9087032,2451,7101,094635101
V. Tài sản ngắn hạn khác16,12316,15110,60011,48213,2487,78911,01014,62314,71614,23212,19719,30632,81121,24215122034387526
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn731,593710,928707,434702,968583,639522,577526,250524,129544,846525,421524,320561,472621,388415,95589,29785,49285,34076,36076,67176,360
I. Các khoản phải thu dài hạn157,540157,202157,147156,6877277347321,0476806986987201,405710
II. Tài sản cố định498,277478,109465,282428,020466,007409,829408,404404,598418,301409,119406,650438,776472,555248,487
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,3832,5708,3494,1721,6711,5464,2295,39912,4061,7591,7264,90233,65732,687
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,38027,90028,41877,01375,67069,30669,07268,92068,85767,50666,66366,47962,46481,45589,20885,34085,34076,36076,36076,360
VI. Tổng tài sản dài hạn khác43,01245,14848,23937,07639,56430,32432,62832,63332,72434,11736,01337,45038,71838,89389152312
VII. Lợi thế thương mại13,91714,39014,86210,14710,49310,83911,18511,53111,87712,22312,56913,14612,58913,722
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,711,7681,648,8741,567,5451,497,7251,503,1871,534,4831,381,8201,342,4311,339,6441,339,1601,270,9351,398,5821,596,6881,282,994123,361120,556109,843121,033127,231129,110
A. Nợ phải trả1,233,1161,196,6201,125,3491,017,4151,021,9551,058,380916,099879,680876,925882,624815,401935,0751,138,974835,51741,34341,57830,73844,27951,40054,627
I. Nợ ngắn hạn930,489899,797837,367769,116839,150890,507744,832698,033690,212711,493651,443780,231977,879782,00016,21516,0577,55022,80928,41054,627
II. Nợ dài hạn302,627296,824287,982248,299182,806167,873171,267181,647186,714171,131163,958154,843161,09553,51725,12825,52223,18821,47022,990
B. Nguồn vốn chủ sở hữu478,653452,254442,196480,310481,232476,103465,720462,751462,718456,536455,534463,507457,715447,47782,01878,97879,10476,75575,83174,482
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,711,7681,648,8741,567,5451,497,7251,503,1871,534,4831,381,8201,342,4311,339,6441,339,1601,270,9351,398,5821,596,6881,282,994123,361120,556109,843121,033127,231129,110
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |