CTCP Gemadept (gmd)

76
0.40
(0.53%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,614,3921,560,4961,493,7321,276,9461,411,7561,264,1151,150,8981,005,5401,033,812997,918912,174901,9711,065,888991,937977,930879,8581,038,090728,708751,661687,470
4. Giá vốn hàng bán848,835894,254771,750715,314782,735682,781640,382564,654608,161533,171452,758475,389611,483589,537541,967527,699734,968465,246432,373428,491
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)765,556666,242721,982561,632629,021581,334510,517440,885425,651464,747459,416426,582454,404402,401435,963352,160303,122263,461319,288258,980
6. Doanh thu hoạt động tài chính86,23049,48662,32329,19429,2794,63229,925353,81124,22132,8721,863,10920,8418,2617,4554,3164,2155,8703,3598,91321,627
7. Chi phí tài chính-15,55774,83623,63928,58515,73549,66245,82538,98425,06251,06453,26439,76126,61861,52457,29732,28812,80823,18544,76327,500
-Trong đó: Chi phí lãi vay34,35623,82022,41227,35532,94534,36736,33735,83437,83941,64519,01036,50035,54232,97332,42229,82029,41630,71529,84229,303
9. Chi phí bán hàng193,884120,68182,00786,24754,14473,53677,36542,16428,55314,39242,44829,66635,97935,42434,82239,38840,92248,19639,32934,322
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp160,727198,392120,576125,417216,170108,523137,028107,330247,44287,470113,63796,861154,24485,40785,03270,99674,08683,43171,71165,798
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)901,912618,826800,990577,711684,824576,053463,514704,173288,031396,9252,172,087302,513316,257336,921364,235339,206262,961179,882240,449177,653
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)734,003511,469677,461583,089351,128500,652519,770707,962253,336397,7942,184,158308,382251,414336,497370,122350,244231,282186,546196,225192,022
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)659,975432,437604,113527,663355,549448,381445,093655,990191,540338,4521,717,212254,842215,549287,484334,822319,155208,699162,597178,296171,835
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)513,436315,209445,262402,975234,624335,047330,357559,415114,835254,1421,650,400202,174188,762243,881288,663273,732189,644126,454141,559147,104

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |