CTCP Thủy điện Hương Sơn (gsm)

29.70
-0.20
(-0.67%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh78,06037,13518,97722,68851,07525,53614,74633,00954,02453,89432,67033,68653,05643,73923,50629,66456,06127,40114,61426,900
4. Giá vốn hàng bán20,11317,31514,72117,21919,15016,80218,37218,22121,44920,67320,20218,25421,80318,39614,93316,16928,24414,80413,60213,821
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)57,94719,8204,2565,46931,9258,734-3,62614,78832,57633,22112,46815,43231,25325,3438,57313,49527,81712,5971,01213,080
6. Doanh thu hoạt động tài chính-714471,22761,3332342,266101318164852462442402962173
7. Chi phí tài chính2,9028281,1151,1611,6411,8692,4652,3622,5822,3982,8202,8213,5713,4353,4993,5674,4764,9535,0425,698
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,9028281,1151,1611,6411,8692,4632,3622,5822,3982,8202,8213,5713,4353,4983,5674,4764,9535,0425,698
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,7151,5691,3913,0162,5101,7451,5952,9713,0737,0031,4892,8482,4621,6742,2382,2933,8541,6811,1933,078
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)51,25917,8692,9781,29729,1075,354-5,4219,46426,93423,8378,3239,77125,22520,2372,8817,88019,7276,259-5,0054,307
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,32617,8652,9781,29729,1075,354-5,5449,46427,07223,7818,3239,94125,23020,2292,8819,69219,7216,207-5,0054,307
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,76016,9712,8121,23227,5975,086-5,2788,99125,65222,5927,9119,42923,98819,2182,2089,69218,4596,207-5,0054,307
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)48,76016,9712,8121,23227,5975,086-5,2788,99125,65222,5927,9119,42923,98819,2182,2089,69218,4596,207-5,0054,307

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn132,12767,383115,140124,781136,849121,505149,018160,548167,619134,741140,459133,710145,77796,75658,42561,55875,78956,90245,23048,070
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,24412,51825,79017,11113,2846,45240,48721,04676,62820,71346,29519,6468,19416,0236,0999,12029,4933,63731,51729,195
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,69322,66067,55179,51549,51549,45652,41254,3124,2803,9802,0193,8303,8303,8301,93018,0003,00023,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn111,58931,53520,63226,78172,61163,39553,63482,97886,037109,32091,540109,625133,09276,34049,93333,25442,74829,65012,43318,299
IV. Tổng hàng tồn kho464464464464464464464464464464464464464464464464464464464464
V. Tài sản ngắn hạn khác1382077039109751,7372,0211,7472102651411451989972184151817112
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn630,556612,264613,564602,799593,471563,881551,885548,643511,085504,689488,183494,413496,216493,120503,431508,585505,261513,878522,697531,470
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định619,295348,227356,020365,043373,709382,698391,157399,890409,002417,939431,585440,497448,888457,398466,445475,497484,530493,099501,881510,815
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,191255,521251,222229,652209,877172,315148,836133,03982,90663,56139,04532,78822,36321,55021,13521,02217,26017,26017,26017,114
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,0718,5176,3218,1049,88586811,89215,71419,17623,18917,55321,12924,96614,17215,85112,0663,4723,5193,5573,541
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN762,683679,647728,704727,580730,320685,386700,903709,191678,704639,430628,642628,124641,994589,876561,856570,143581,050570,780567,928579,539
A. Nợ phải trả253,658219,254285,448230,012233,824216,487208,528211,538190,018176,396178,204182,845206,062177,932169,130178,006207,020215,210218,027225,170
I. Nợ ngắn hạn89,94461,201127,39559,09971,00048,20956,29543,27651,45939,98847,73836,77468,28053,84645,04428,76451,27841,31244,12933,116
II. Nợ dài hạn163,714158,053158,053170,913162,824168,278152,233168,262138,559136,408130,465146,071137,782124,086124,086149,242155,742173,898173,898192,054
B. Nguồn vốn chủ sở hữu509,025460,393443,256497,568496,496468,899492,375497,653488,686463,034450,438445,278435,932411,944392,726392,138374,030355,570349,900354,369
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN762,683679,647728,704727,580730,320685,386700,903709,191678,704639,430628,642628,124641,994589,876561,856570,143581,050570,780567,928579,539
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |