CTCP Chế biến gỗ Thuận An (gta)

8.88
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn286,382286,242304,562337,269431,146466,617507,753613,501406,044355,321245,032164,121219,018144,792143,277125,480134,758103,039108,33088,610
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,3742,2535,99435,01619,28347,0838,06735,31418,63627,09124,19463,966122,56438,03130,6438,03111,06512,93310,7838,445
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn194,220186,250232,101227,791277,100325,800342,888351,041254,883229,920109,3508072,90426,54948,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn23,82420,36712,68513,15238,63835,57342,26435,24750,92634,72746,07428,59343,19231,39340,18024,37533,88025,05621,7757,433
IV. Tổng hàng tồn kho40,03366,93048,36555,72386,88548,959109,380185,22276,02257,13759,24762,59751,31274,21865,85485,00884,09458,88744,28320,044
V. Tài sản ngắn hạn khác5,93110,4425,4165,5879,2409,2005,1556,6765,5776,4456,1678,9651,9501,1496,6008,0664,9123,2594,9404,389
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn28,15733,43633,49638,85736,61641,81743,16547,76249,305107,67161,99059,88666,55969,00573,60973,89784,05890,50691,44770,131
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định22,95928,47528,89035,24432,71534,81036,00939,55141,28343,72047,20045,49056,14258,60163,38169,12074,84482,32982,61026,340
III. Bất động sản đầu tư1,4453,3883,6964,0044,3124,6204,9285,236
IV. Tài sản dở dang dài hạn106121441624982414917961,2765364871,13942,314
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,00057,8007,8007,8007,8007,8007,8002,0007,5007,2007,4381,438
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,7532,9612,5001,6011,7571,6201,2981,7091,7101,5301,8211,3602,6172,1121,6321,5001,17848925939
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN314,539319,678338,058376,125467,762508,434550,918661,263455,349462,991307,022224,007285,577213,797216,886199,377218,816193,545199,777158,741
A. Nợ phải trả156,103158,664175,297213,403300,378339,142382,392494,325290,268300,142145,31064,098126,95655,60261,27542,14265,85739,95194,60649,239
I. Nợ ngắn hạn154,303158,664175,297213,403300,378339,142382,392494,325290,268300,142145,31064,098126,95655,60261,14542,00065,78639,92294,60349,183
II. Nợ dài hạn1,8001301427129456
B. Nguồn vốn chủ sở hữu158,436147,801162,761162,723167,383169,292168,526166,938165,082162,849161,712159,909158,622158,194155,611157,235152,959153,594105,171109,502
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN314,539306,466338,058376,125467,762508,434550,918661,263455,349462,991307,022224,007285,577213,797216,886199,377218,816193,545199,777158,741
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |