CTCP Chế biến gỗ Thuận An (gta)

9.01
-0.23
(-2.49%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV63,17779,15949,89562,86959,356255,100261,394249,214489,510510,842568,237662,562580,339545,749490,212
Giá vốn hàng bán59,98172,47743,57856,44852,730232,484233,799226,963455,191471,948525,338615,471538,339505,398451,624
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV3,1966,6826,3176,4216,62622,61627,59422,25034,31938,89342,89947,09141,99940,35138,588
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh5671,7101,6961,3562,7315,3299,69212,97616,07819,48022,92522,84821,73219,49417,658
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9872,2991,6321,6183,1357,53610,74212,93812,87819,66422,95722,89221,82320,32418,276
Lợi nhuận sau thuế 1,5401,8521,2801,2812,5025,9538,55510,30210,26415,67418,32818,29417,40116,19314,543
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5401,8521,2801,2812,5025,9538,55510,30210,26415,67418,32818,29417,40116,19314,543
Tổng tài sản ngắn hạn286,382269,641354,449387,803286,242286,382286,242304,562337,269431,146466,617507,753613,501406,044355,321
Tiền mặt22,3746,24611,04810,7492,25322,3742,2535,99435,01619,28347,0838,06735,31418,63627,091
Đầu tư tài chính ngắn hạn194,220182,960268,910290,950186,250194,220186,250232,101227,791277,100325,800342,888351,041254,883229,920
Hàng tồn kho40,03347,73350,37558,82566,93040,03366,93048,36555,72386,88548,959109,380185,22276,02257,137
Tài sản dài hạn28,15729,12930,26232,01733,43628,15733,43633,49638,85736,61641,81743,16547,76249,305107,671
Tài sản cố định22,95923,44126,16327,53728,47522,95928,47528,89035,24432,71534,81036,00939,55141,28343,720
Đầu tư tài chính dài hạn2,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,00057,800
Tổng tài sản314,539298,770384,711419,820319,678314,539319,678338,058376,125467,762508,434550,918661,263455,349462,991
Tổng nợ156,103141,875221,137257,525158,664156,103158,664175,297213,403300,378339,142382,392494,325290,268300,142
Vốn chủ sở hữu158,436156,895163,574162,295147,801158,436147,801162,761162,723167,383169,292168,526166,938165,082162,849

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.61K0.87K1.05K1.04K1.59K1.86K1.86K1.77K1.65K1.48K1.41K1.32K1.19K1.26K1.15K1.21K0.91K0.75K1.43K1.65K1.27K
Giá cuối kỳ9.59K9.90K13.52K10.56K14.42K10.28K8.34K8.88K8.70K7.04K8.31K7.74K4.89K2.83K2.32K2.96K3.64K2.92K10.23K55KK
Giá / EPS (PE)15.84 (lần)11.38 (lần)12.90 (lần)10.11 (lần)9.04 (lần)5.51 (lần)4.48 (lần)5.02 (lần)5.28 (lần)4.76 (lần)5.88 (lần)5.85 (lần)4.10 (lần)2.24 (lần)2.02 (lần)2.45 (lần)4.01 (lần)3.88 (lần)7.17 (lần)33.39 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.37 (lần)0.37 (lần)0.53 (lần)0.21 (lần)0.28 (lần)0.18 (lần)0.12 (lần)0.15 (lần)0.16 (lần)0.14 (lần)0.17 (lần)0.16 (lần)0.10 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.08 (lần)0.13 (lần)0.18 (lần)0.79 (lần)2.54 (lần) (lần)
Giá sổ sách16.12K15.04K16.56K16.55K17.03K17.22K17.14K16.98K16.79K16.57K16.45K16.27K16.14K16.09K15.83K15.52K15.10K15.16K10.11K13.02K6.09K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.60 (lần)0.66 (lần)0.82 (lần)0.64 (lần)0.85 (lần)0.60 (lần)0.49 (lần)0.52 (lần)0.52 (lần)0.42 (lần)0.51 (lần)0.48 (lần)0.30 (lần)0.18 (lần)0.15 (lần)0.19 (lần)0.24 (lần)0.19 (lần)1.01 (lần)4.22 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản91.05%89.54%90.09%89.67%92.17%91.78%92.16%92.78%89.17%76.74%79.81%73.27%76.69%67.72%66.06%62.94%61.59%53.24%54.23%55.82%63.68%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản8.95%10.46%9.91%10.33%7.83%8.22%7.84%7.22%10.83%23.26%20.19%26.73%23.31%32.28%33.94%37.06%38.41%46.76%45.77%44.18%36.32%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn49.63%49.63%51.85%56.74%64.22%66.70%69.41%74.75%63.75%64.83%47.33%28.61%44.46%26.01%28.25%21.14%30.10%20.64%47.36%31.02%43.42%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu98.53%107.35%107.70%131.14%179.46%200.33%226.90%296.11%175.83%184.31%89.86%40.08%80.04%35.15%39.38%26.80%43.06%26.01%89.95%44.97%76.73%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn50.37%46.23%48.15%43.26%35.78%33.30%30.59%25.25%36.25%35.17%52.67%71.39%55.54%73.99%71.75%78.86%69.90%79.36%52.64%68.98%56.58%
6/ Thanh toán hiện hành185.60%180.41%173.74%158.04%143.53%137.59%132.78%124.11%139.89%118.38%168.63%256.05%172.51%260.41%234.32%298.76%204.84%258.10%114.51%180.16%146.66%
7/ Thanh toán nhanh159.65%138.22%146.15%131.93%114.61%123.15%104.18%86.64%113.70%99.35%127.85%158.39%131.61%120.93%120.72%95.86%76.52%109.58%67.70%139.30%63.79%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn14.50%1.42%3.42%16.41%6.42%13.88%2.11%7.14%6.42%9.03%16.65%99.79%96.54%68.40%50.12%19.12%16.82%32.40%11.40%17.17%22.24%
9/ Vòng quay Tổng tài sản81.10%81.77%73.72%130.15%109.21%111.76%120.27%87.76%119.85%105.88%158.09%211.79%165.07%249.59%214%198.98%130.87%84.52%67.05%114.75%188.24%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn89.08%91.32%81.83%145.14%118.48%121.78%130.49%94.59%134.41%137.96%198.09%289.07%215.23%368.55%323.94%316.15%212.50%158.77%123.66%205.58%295.63%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu161.01%176.86%153.12%300.82%305.19%335.65%393.15%347.64%330.59%301.02%300.15%296.68%297.18%337.32%298.26%252.30%187.22%106.51%127.37%166.35%332.69%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho580.73%349.32%469.27%816.88%543.19%1,073.02%562.69%290.65%664.80%790.42%758.59%691.80%846.90%645.86%610.85%435.60%322.39%247.86%266.51%818.33%470.56%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.33%3.27%4.13%2.10%3.07%3.23%2.76%3%2.97%2.97%2.86%2.74%2.48%2.32%2.43%3.09%3.21%4.66%11.08%7.60%6.20%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.89%2.68%3.05%2.73%3.35%3.60%3.32%2.63%3.56%3.14%4.52%5.80%4.10%5.80%5.20%6.14%4.21%3.94%7.43%8.72%11.83%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.76%5.79%6.33%6.31%9.36%10.83%10.86%10.42%9.81%8.93%8.59%8.13%7.38%7.84%7.25%7.78%6.02%4.97%14.12%12.65%20.91%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%4%5%2%3%3%3%3%3%3%3%3%3%2%3%3%3%5%13%8%7%
Tăng trưởng doanh thu-2.41%4.89%-49.09%-4.18%-10.10%-14.24%14.17%6.34%11.33%0.99%2.31%0.64%-11.66%14.97%16.99%38.53%75.05%22.12%-26.46%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-30.41%-16.96%0.37%-34.52%-14.48%0.19%5.13%7.46%11.35%4.69%6.87%10.99%-5.56%9.95%-7.86%32.96%20.64%-48.61%7.21%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.61%-9.49%-17.86%-28.96%-11.43%-11.31%-22.64%70.30%-3.29%106.55%126.70%-49.51%128.33%-9.26%45.40%-36.01%64.84%-57.77%92.14%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.20%-9.19%0.02%-2.78%-1.13%0.45%0.95%1.12%1.37%0.70%1.13%0.81%0.27%1.66%-1.03%2.80%-0.41%46.04%-3.96%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.61%-5.44%-10.12%-19.59%-8%-7.71%-16.69%45.22%-1.65%50.80%37.06%-21.56%33.57%-1.42%8.78%-8.88%13.06%-3.12%25.85%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |