CTCP Chế biến gỗ Thuận An (gta)

9.01
-0.23
(-2.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.24
9.10
9.10
9.01
4,000
15.0K
0.9K
10.3x
0.6x
3% # 6%
1.2
88 Bi
10 Mi
5,161
11.7 - 9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.01 2,400 9.10 200
9.00 100 9.16 200
0.00 0 9.29 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 116.90 (-1.00) 55.6%
TLG 50.20 (0.40) 9.5%
PTB 52.20 (0.20) 7.9%
DHC 35.90 (-0.70) 5.2%
SHI 14.00 (0.05) 5.2%
PLC 25.90 (-1.10) 4.6%
INN 39.80 (0.00) 2.4%
SVI 37.20 (0.00) 1.8%
HHP 13.10 (0.10) 1.7%
DLG 2.63 (-0.01) 1.4%
HAP 7.68 (0.41) 1.3%
CAP 44.40 (1.90) 1.2%
MCP 27.60 (0.05) 1.1%
TLD 7.96 (-0.19) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:23 9.10 -0.14 1,400 1,400
13:24 9.10 -0.14 500 1,900
13:56 9.10 -0.14 1,100 3,000
14:45 9.01 -0.23 1,000 4,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 507.30 (0.55) 0% 14.59 (0.02) 0%
2018 586 (0.58) 0% 14.20 (0.02) 0%
2019 660.20 (0.66) 0% 17.89 (0.02) 0%
2020 647.50 (0.57) 0% 18.26 (0.02) 0%
2021 593.61 (0.51) 0% 18.87 (0.02) 0%
2023 332 (0.11) 0% 8.38 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV63,17779,15949,89562,869255,100261,394249,214489,510510,842568,237662,562580,339545,749490,212
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9872,2991,6321,6187,53610,74212,93812,87819,66422,95722,89221,82320,32418,276
Lợi nhuận sau thuế 1,5401,8521,2801,2815,9538,55510,30210,26415,67418,32818,29417,40116,19314,543
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5401,8521,2801,2815,9538,55510,30210,26415,67418,32818,29417,40116,19314,543
Tổng tài sản314,539298,770384,711419,820314,539319,678338,058376,125467,762508,434550,918661,263455,349462,991
Tổng nợ156,103141,875221,137257,525156,103158,664175,297213,403300,378339,142382,392494,325290,268300,142
Vốn chủ sở hữu158,436156,895163,574162,295158,436147,801162,761162,723167,383169,292168,526166,938165,082162,849


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |