CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn (gts)

10.70
-0.40
(-3.60%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn875,187807,494732,414823,643939,357680,708686,169646,599840,097575,405610,177584,187690,065638,221657,235593,456737,522554,992614,443543,700
I. Tiền và các khoản tương đương tiền276,33787,749181,670210,093176,165107,417122,938138,130137,75355,569107,84484,724179,662104,050115,869104,534196,48999,252158,215128,114
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn76475375373773710,70010,7007005,0005,0005,0005,0005,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn475,384375,218388,118456,624721,692383,866461,274325,358620,607233,194241,286262,657408,389331,105335,495298,222467,507250,565314,641240,623
IV. Tổng hàng tồn kho97,765293,857139,457124,11239,557162,28089,666157,20979,382264,100235,318208,837101,779190,842179,394157,13568,255182,408129,536142,422
V. Tài sản ngắn hạn khác24,93749,91622,41632,0761,20516,4451,59125,2022,35522,54225,72927,96823512,22421,47728,56527117,7677,05127,542
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn188,106182,835189,898183,432184,213187,317188,389193,953199,269211,746214,656220,688219,941210,868216,458214,485215,914195,246197,679200,132
I. Các khoản phải thu dài hạn5,9005,7616,0667,3196,12616,71516,48316,99915,87137,91236,72936,54331,30931,03530,86030,74025,80924,48824,48824,488
II. Tài sản cố định175,228168,352173,366163,903164,133154,903154,463157,766162,466151,157153,506157,979160,723149,769153,381149,374153,581132,080132,359132,659
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,9778,72210,46612,21013,95515,69917,44419,18820,93222,67724,42126,16527,91030,06332,21734,37136,52438,67840,83242,985
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,063,293990,329922,3121,007,0751,123,570868,025874,558840,5531,039,366787,151824,833804,874910,006849,089873,693807,940953,437750,238812,122743,832
A. Nợ phải trả735,680675,543612,253683,048800,535554,370564,075527,893727,269472,070517,811480,925587,373535,063564,392470,374616,872432,136473,293410,112
I. Nợ ngắn hạn731,888670,031606,741677,420794,907548,573558,278522,095721,422465,967511,708474,822581,280528,960558,289464,271610,769429,136470,293410,112
II. Nợ dài hạn3,7925,5125,5125,6285,6285,7975,7975,7975,8476,1036,1036,1036,0936,1036,1036,1036,1033,0003,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu327,613314,786310,059324,027323,035313,65453,983320,660312,097315,081307,022323,949322,634314,026309,301337,567336,565318,102338,829333,720
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,063,293990,329922,3121,007,0751,123,570868,025618,058848,5531,039,366787,151824,833804,874910,006849,089873,693807,940953,437750,238812,122743,832
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |