CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn (gts)

9.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,388,883526,592427,601129,861918,798206,202344,20432,723728,494131,612396,22931,525762,460265,148241,98351,527738,210182,819293,80727,697
4. Giá vốn hàng bán1,345,785496,112391,029125,858865,201197,991307,93731,396665,430127,311360,51730,574716,338238,989215,99149,392693,748163,589262,81826,583
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)43,09830,48036,5724,00253,5968,21136,2671,32763,0654,30135,71295146,12326,15925,9922,13544,46119,23130,9891,114
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,1051,1451,8572,2046658431,0834631,1561,186769829320372848263553910624677
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,25715,50924,3682,32131,4103,42226,2431,44347,5732,03124,9051,59631,70816,72019,8942,10429,06914,33220,886797
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,94516,11714,0613,88522,8515,63311,10734616,6483,45611,57618414,7349,8126,94529415,9455,80910,727994
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,52316,17713,8424,08022,9825,90811,1801,15416,9663,97811,6331,34115,56110,0827,0801,83216,2875,94710,7621,015
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,05512,94411,0733,26418,1854,7268,94492413,5653,1729,3071,07212,3388,0665,6701,45912,7994,7578,601807
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,05512,94411,0733,26418,1854,7268,94492413,5653,1729,3071,07212,3388,0665,6701,45912,7994,7578,601807

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,178,655916,223923,459769,290875,187807,494732,414823,643939,357680,708686,169646,599840,097575,405610,177584,187690,065638,221657,235593,456
I. Tiền và các khoản tương đương tiền268,358242,303291,904194,169276,33787,749181,670210,093176,165107,417122,938138,130137,75355,569107,84484,724179,662104,050115,869104,534
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn78678677576476475375373773710,70010,7007005,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn757,208371,508342,443334,796475,384375,218388,118456,624721,692383,866461,274325,358620,607233,194241,286262,657408,389331,105335,495298,222
IV. Tổng hàng tồn kho127,240254,163242,833189,52897,765293,857139,457124,11239,557162,28089,666157,20979,382264,100235,318208,837101,779190,842179,394157,135
V. Tài sản ngắn hạn khác25,06147,46245,50350,03324,93749,91622,41632,0761,20516,4451,59125,2022,35522,54225,72927,96823512,22421,47728,565
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn264,900181,214186,275185,018188,106182,835189,898183,432184,213187,317188,389193,953199,269211,746214,656220,688219,941210,868216,458214,485
I. Các khoản phải thu dài hạn3,3691,4563,6687,2255,9005,7616,0667,3196,12616,71516,48316,99915,87137,91236,72936,54331,30931,03530,86030,740
II. Tài sản cố định172,023177,035178,440172,560175,228168,352173,366163,903164,133154,903154,463157,766162,466151,157153,506157,979160,723149,769153,381149,374
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn89,507979679
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,7443,4895,2336,9778,72210,46612,21013,95515,69917,44419,18820,93222,67724,42126,16527,91030,06332,21734,371
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,443,5551,097,4371,109,734954,3081,063,293990,329922,3121,007,0751,123,570868,025874,558840,5531,039,366787,151824,833804,874910,006849,089873,693807,940
A. Nợ phải trả1,088,799761,737786,966615,714735,680675,543612,253683,048800,535554,370564,075527,893727,269472,070517,811480,925587,373535,063564,392470,374
I. Nợ ngắn hạn1,083,082757,654782,884611,631731,888670,031606,741677,420794,907548,573558,278522,095721,422465,967511,708474,822581,280528,960558,289464,271
II. Nợ dài hạn5,7174,0834,0834,0833,7925,5125,5125,6285,6285,7975,7975,7975,8476,1036,1036,1036,0936,1036,1036,103
B. Nguồn vốn chủ sở hữu354,755335,700322,768338,594327,613314,786310,059324,027323,035313,65453,983320,660312,097315,081307,022323,949322,634314,026309,301337,567
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,443,5551,097,4371,109,734954,3081,063,293990,329922,3121,007,0751,123,570868,025618,058848,5531,039,366787,151824,833804,874910,006849,089873,693807,940
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |