CTCP Giấy Việt Trì (gvt)

75
5.80
(8.38%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,645,4052,039,5171,990,2991,362,5851,218,7041,226,0881,156,029908,638975,675973,0671,080,203998,594973,355724,016
4. Giá vốn hàng bán1,486,3421,758,6971,649,4921,108,1331,045,7491,107,0361,056,375823,917883,285882,413984,606899,869878,772656,249
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)157,329276,385339,785253,845171,928118,06296,83182,48389,70987,26384,02294,71491,22166,547
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,0046,7512,3021,262684129123115136294379120142
7. Chi phí tài chính30,82833,25021,84120,06630,11821,23629,01833,34831,69430,85736,06553,15657,57938,250
-Trong đó: Chi phí lãi vay28,39924,85620,76219,47725,98317,75025,53229,86228,20727,37132,57948,12256,12437,098
9. Chi phí bán hàng31,92735,63033,99127,29626,96424,96822,68317,86122,31823,80618,35616,78112,60410,358
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,07134,71533,10028,36925,36425,33728,15116,57019,39515,72313,23211,72711,1207,927
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)59,507179,541253,155179,37690,16646,64917,10114,81916,43816,90616,41213,12910,03810,154
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)59,918180,065254,168179,27890,35346,97620,43115,33216,50216,80516,59913,73011,87610,943
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)47,409144,009203,216143,40771,96137,57116,33812,24112,86313,05112,31110,2538,8408,078
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)47,409144,009203,216143,40771,96137,57116,33812,24112,86313,05112,31110,2538,8408,078

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |