CTCP Giấy Việt Trì (gvt)

58.40
-9.80
(-14.37%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn889,925848,602761,628627,155554,894510,717307,548397,041462,344526,397447,248359,613352,722397,463301,373
I. Tiền và các khoản tương đương tiền133,185158,309131,38863,29457,94169,44431,01619,85417,91413,1088,37514,2462,7984,5816,367
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn70,66130,422
III. Các khoản phải thu ngắn hạn405,688344,764299,586288,183287,031250,584153,106163,959198,620186,001191,544122,469129,037140,12940,630
IV. Tổng hàng tồn kho279,478314,391329,807275,677204,517189,512117,497210,893245,810327,012244,203221,310219,917252,539250,010
V. Tài sản ngắn hạn khác9137168465,4051,1775,9292,3352763,1271,5889702144,368
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn227,377262,825364,961402,346189,30799,563144,650135,644176,248216,982261,712286,228330,602350,137381,410
I. Các khoản phải thu dài hạn5668271,098717805
II. Tài sản cố định214,408256,484339,453381,00186,73698,018105,234117,706151,817183,946218,311237,209272,159312,803339,923
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0855,63096,40429,34475983361,371
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,1002,1004,0004,0004,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,7843,67420,68210,6161,44974010,07217,17924,43232,95343,40148,98357,07237,33441,487
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,117,3021,111,4261,126,5891,029,501744,201610,280452,198532,685638,593743,379708,960645,841683,324747,600682,783
A. Nợ phải trả513,446546,746564,372559,937435,084443,980333,063434,783547,847653,299619,996558,602607,105691,236627,574
I. Nợ ngắn hạn486,342490,461477,505442,208398,409432,538317,980403,529484,242550,245480,574383,968387,914444,791347,493
II. Nợ dài hạn27,10456,28586,867117,72936,67511,44115,08331,25463,605103,054139,422174,635219,191246,445280,080
B. Nguồn vốn chủ sở hữu603,856564,680562,217469,564309,116166,300119,13697,90290,74690,08188,96487,23976,21956,36355,210
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,117,3021,111,4261,126,5891,029,501744,201610,280452,198532,685638,593743,379708,960645,841683,324747,600682,783
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |