CTCP Giấy Việt Trì (gvt)

58.40
-9.80
(-14.37%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,798,4281,645,4052,039,5171,990,2991,362,5851,218,7041,226,0881,156,029908,638975,675
Giá vốn hàng bán1,572,7461,486,3421,758,6971,649,4921,108,1331,045,7491,107,0361,056,375823,917883,285
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV225,360157,329276,385339,785253,845171,928118,06296,83182,48389,709
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh138,60359,507179,541253,155179,37690,16646,64917,10114,81916,438
Tổng lợi nhuận trước thuế139,07959,918180,065254,168179,27890,35346,97620,43115,33216,502
Lợi nhuận sau thuế 111,15247,409144,009203,216143,40771,96137,57116,33812,24112,863
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ111,15247,409144,009203,216143,40771,96137,57116,33812,24112,863
Tổng tài sản ngắn hạn889,925848,602761,628627,155554,894889,925848,602761,628627,155554,894510,717307,548397,041462,344526,397
Tiền mặt133,185158,309131,38863,29457,941133,185158,309131,38863,29457,94169,44431,01619,85417,91413,108
Đầu tư tài chính ngắn hạn70,66130,42270,66130,422
Hàng tồn kho279,478314,391329,807275,677204,517279,478314,391329,807275,677204,517189,512117,497210,893245,810327,012
Tài sản dài hạn227,377262,825364,961402,346189,307227,377262,825364,961402,346189,30799,563144,650135,644176,248216,982
Tài sản cố định214,408256,484339,453381,00186,736214,408256,484339,453381,00186,73698,018105,234117,706151,817183,946
Đầu tư tài chính dài hạn2,1002,1004,0004,0004,0002,1002,1004,0004,0004,000
Tổng tài sản1,117,3021,111,4261,126,5891,029,501744,2011,117,3021,111,4261,126,5891,029,501744,201610,280452,198532,685638,593743,379
Tổng nợ513,446546,746564,372559,937435,084513,446546,746564,372559,937435,084443,980333,063434,783547,847653,299
Vốn chủ sở hữu603,856564,680562,217469,564309,116603,856564,680562,217469,564309,116166,300119,13697,90290,74690,081

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)9.58K4.09K12.41K17.51K12.36K9.80K5.12K2.22K1.67K1.75K1.78K1.68K1.40K1.20K1.10K
Giá cuối kỳ76.85K60.75K81.29K112.30K40.36K9.45K9.24K4.30K26.32K10.80K10.80K10.80K10.80K10.80K10.80K
Giá / EPS (PE)8.02 (lần)14.87 (lần)6.55 (lần)6.41 (lần)3.27 (lần)0.96 (lần)1.81 (lần)1.93 (lần)15.79 (lần)6.17 (lần)6.08 (lần)6.44 (lần)7.74 (lần)8.97 (lần)9.82 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.50 (lần)0.43 (lần)0.46 (lần)0.65 (lần)0.34 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)0.21 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần)0.11 (lần)
Giá sổ sách52.03K48.66K48.45K40.46K26.64K22.64K16.22K13.33K12.35K12.26K12.11K11.88K10.38K7.67K7.52K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.48 (lần)1.25 (lần)1.68 (lần)2.78 (lần)1.52 (lần)0.42 (lần)0.57 (lần)0.32 (lần)2.13 (lần)0.88 (lần)0.89 (lần)0.91 (lần)1.04 (lần)1.41 (lần)1.44 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản79.65%76.35%67.60%60.92%74.56%83.69%68.01%74.54%72.40%70.81%63.09%55.68%51.62%53.17%44.14%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản20.35%23.65%32.40%39.08%25.44%16.31%31.99%25.46%27.60%29.19%36.91%44.32%48.38%46.83%55.86%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn45.95%49.19%50.10%54.39%58.46%72.75%73.65%81.62%85.79%87.88%87.45%86.49%88.85%92.46%91.91%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu85.03%96.82%100.38%119.25%140.75%266.98%279.57%444.10%603.71%725.24%696.91%640.31%796.53%1,226.40%1,136.70%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn54.05%50.81%49.90%45.61%41.54%27.25%26.35%18.38%14.21%12.12%12.55%13.51%11.15%7.54%8.09%
6/ Thanh toán hiện hành182.98%173.02%159.50%141.82%139.28%118.07%96.72%98.39%95.48%95.67%93.07%93.66%90.93%89.36%86.73%
7/ Thanh toán nhanh125.52%108.92%90.43%79.48%87.94%74.26%59.77%46.13%44.72%36.24%42.25%36.02%34.24%32.58%14.78%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn27.39%32.28%27.52%14.31%14.54%16.06%9.75%4.92%3.70%2.38%1.74%3.71%0.72%1.03%1.83%
9/ Vòng quay Tổng tài sản160.96%148.04%181.03%193.33%183.09%199.70%271.14%217.02%142.29%131.25%137.25%167.26%146.14%130.20%106.04%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn202.09%193.90%267.78%317.35%245.56%238.63%398.67%291.16%196.53%185.35%217.57%300.38%283.11%244.89%240.24%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu297.82%291.39%362.76%423.86%440.80%732.83%1,029.15%1,180.80%1,001.30%1,083.11%1,093.78%1,238.21%1,310.16%1,726.94%1,311.39%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho562.74%472.77%533.25%598.34%541.83%551.81%942.18%500.91%335.18%270.11%361.34%444.90%409.19%347.97%262.49%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.18%2.88%7.06%10.21%10.52%5.90%3.06%1.41%1.35%1.32%1.34%1.14%1.03%0.91%1.12%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.95%4.27%12.78%19.74%19.27%11.79%8.31%3.07%1.92%1.73%1.84%1.91%1.50%1.18%1.18%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)18.41%8.40%25.61%43.28%46.39%43.27%31.54%16.69%13.49%14.28%14.67%14.11%13.45%15.68%14.63%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%3%8%12%13%7%3%2%1%1%1%1%1%1%1%
Tăng trưởng doanh thu9.30%-19.32%2.47%46.07%11.81%-0.60%6.06%27.23%-6.87%0.27%-9.92%8.17%2.59%34.44%%
Tăng trưởng Lợi nhuận134.45%-67.08%-29.14%41.71%99.28%91.53%129.96%33.47%-4.84%-1.44%6.01%20.07%15.98%9.43%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.09%-3.12%0.79%28.70%-2%33.30%-23.40%-20.64%-16.14%5.37%10.99%-7.99%-12.17%10.14%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.94%0.44%19.73%51.91%85.88%39.59%21.69%7.89%0.74%1.26%1.98%14.46%35.23%2.09%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.53%-1.35%9.43%38.34%21.94%34.96%-15.11%-16.58%-14.10%4.85%9.77%-5.49%-8.60%9.49%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |