CTCP Giấy Việt Trì (gvt)

58.40
-9.80
(-14.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
68.20
58.40
58.40
58.40
100
48.7K
4.1K
17.1x
1.4x
4% # 8%
1.3
812 Bi
12 Mi
892
85 - 63.0
547 Bi
565 Bi
96.8%
50.81%
158 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
58.30 100 78.40 100
58.20 200 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:55 58.40 -9.80 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 868 (1.16) 0% 15.50 (0.02) 0%
2018 1,000 (1.23) 0% 16 (0.04) 0%
2019 1,000 (1.22) 0% 16 (0.07) 0%
2020 1,200 (1.36) 0% 0 (0.14) 0%
2021 1,450 (1.99) 0% 0 (0.20) 0%
2022 2,000 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 1,600 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,798,4281,645,4052,039,5171,990,2991,362,5851,218,7041,226,0881,156,029908,638975,675
Tổng lợi nhuận trước thuế139,07959,918180,065254,168179,27890,35346,97620,43115,33216,502
Lợi nhuận sau thuế 111,15247,409144,009203,216143,40771,96137,57116,33812,24112,863
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ111,15247,409144,009203,216143,40771,96137,57116,33812,24112,863
Tổng tài sản1,117,3021,111,4261,126,5891,029,5011,117,3021,111,4261,126,5891,029,501744,201610,280452,198532,685638,593743,379
Tổng nợ513,446546,746564,372559,937513,446546,746564,372559,937435,084443,980333,063434,783547,847653,299
Vốn chủ sở hữu603,856564,680562,217469,564603,856564,680562,217469,564309,116166,300119,13697,90290,74690,081


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |