CTCP Xây dựng HUD101 (h11)

15.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
4. Giá vốn hàng bán
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
6. Doanh thu hoạt động tài chính
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
Qúy 4
2012
Qúy 4
2011
Qúy 2
2011
Qúy 4
2010
Qúy 4
2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn92,46999,350100,15088,39073,65568,06260,51151,93353,50041,76346,36555,03879,33689,06790,474110,67587,622
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,8907,0466,0456,8982,0553,9582,0654,8765,8201,7954151,3177858,92412,71415,19117,103
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,4306,2306,2305,3305,3304,2304,2302,7301,230-1,072
III. Các khoản phải thu ngắn hạn68,48070,35578,10352,77847,95843,33737,15129,15332,80727,54921,90125,79945,19730,56231,32853,55328,193
IV. Tổng hàng tồn kho9,89613,0249,48922,93218,31116,46416,98115,10813,60112,30114,36821,89530,31544,88644,68636,58940,460
V. Tài sản ngắn hạn khác7732,6952834511738466431,1919,6806,0273,0394,6951,7465,3431,866
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2431,8392,0332,2285856848091,1471,8401,2161,6732,4233,2495,5726,5447,9829,586
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định2431,8392,0332,2285856848091,1471,6071,1211,6222,2383,0284,1974,8045,3975,332
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác23395511852211,3751,7402,5854,254
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN92,712101,189102,18390,61874,24068,74661,32053,08055,34042,97948,03757,46182,58594,63997,018118,65897,208
A. Nợ phải trả78,73788,50289,56678,27962,02856,18948,89340,79842,78230,85436,00745,54370,68582,25484,324106,01884,066
I. Nợ ngắn hạn78,73788,50289,56678,27962,02856,18948,89340,79842,78230,85436,00745,54370,68582,25484,324106,01884,066
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu13,97512,68712,61712,33912,21212,55712,42712,28212,55812,12612,03111,91811,90012,38512,69412,64013,141
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN92,712101,189102,18390,61874,24068,74661,32053,08055,34042,97948,03757,46182,58594,63997,018118,65897,208
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |