CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương (had)

13.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh26,56564,03160,41014,53631,66062,91865,26314,55427,24464,13562,62814,65323,60559,25558,98611,52321,12251,87147,6936,949
4. Giá vốn hàng bán22,61746,69241,04112,08827,90746,93945,65411,91824,84949,30646,10711,27619,38941,51738,8969,48516,58539,49834,3067,220
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,32815,38419,2752,4212,99414,56819,4832,4751,99913,27416,4063,3373,64816,66119,9652,0284,22911,71213,313-297
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,2243104911371,91991822323,6611,0314331072,3074957211,529326229
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng4,1198,1768,4681,8815,6316,3479,1051,8664,8586,6327,9842,2793,2746,9818,4181,1843,1645,6156,4051,163
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,8773,0094,8401,5952,0633,1964,8141,6392,2772,9234,3481,4662,6023,2794,6671,7132,6372,8853,7991,508
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,4434,5096,458-918-2,7825,9425,786-1,028-1,4754,7494,506-301796,8966,952-868-433,5373,339-2,968
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,3394,5236,473-918-2,7555,9425,786-1,028-1,4754,7494,506-2132446,8966,952-868-2133,5373,339-2,968
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,1193,6195,362-918-2,2524,7534,834-1,028-1,2283,7993,648-2131475,5165,735-868252,8303,265-2,968
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,1193,6195,362-918-2,2524,7534,834-1,028-1,2283,7993,648-2131475,5165,735-868252,8303,265-2,968

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn71,586101,979104,96977,80575,744110,707107,03672,23370,14199,99199,99170,49369,65893,18798,38465,50062,64477,46877,03157,839
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,3793,9508,9687,60887411,3077,77110,3703,1313,6904,6363,4451,5784,5317,4946,4573,2496,7413,7581,955
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn43,00070,00065,00041,00052,00072,00067,00037,00045,00070,00063,00038,00048,00066,00063,00033,00037,00046,09846,09833,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,7992,4982,1173,8291,5932,6479853,1141,4521,3726742,1511,1611,0436991,2623746869361,038
IV. Tổng hàng tồn kho25,40925,53128,88424,57221,27624,75331,27921,52620,33424,92931,68026,89718,91921,61327,19224,78122,02123,91026,20521,805
V. Tài sản ngắn hạn khác796224224333541
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn26,78221,79619,63118,44719,36518,58218,88822,33423,43723,43724,96125,08224,84524,15924,80125,58827,19428,86831,17730,936
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định16,36914,20413,27513,73514,92813,84215,14016,46317,79717,10918,05819,20119,36518,91220,25621,26622,87224,54525,80927,177
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,4127,5926,3574,7124,4384,7403,7485,8715,6416,3286,9035,8815,4795,2474,5454,3224,3224,3225,3683,759
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN98,368123,775124,60096,25295,109129,289125,92494,56893,578123,427124,95295,57594,503117,347123,18591,08889,838106,335108,20888,775
A. Nợ phải trả24,21548,28547,92823,26921,20853,13649,72521,40219,38548,00648,53019,42218,13741,12848,48319,97117,85334,37539,07814,731
I. Nợ ngắn hạn24,21548,28547,92823,26921,20853,13649,72521,40219,38548,00648,53019,42218,13741,12848,48319,97117,85334,37539,07814,731
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu74,15375,49176,67272,98373,90176,15376,19973,16574,19375,42276,42276,15276,36676,21874,70271,11771,98571,96169,13174,043
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN98,368123,775124,60096,25295,109129,289125,92494,56893,578123,427124,95295,57594,503117,347123,18591,08889,838106,335108,20888,775
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |