Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP (han)

8.80
0.50
(6.02%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh904,764605,440889,585866,5121,075,793281,452701,907539,6481,665,420402,769730,194170,6321,290,738618,712905,116363,547930,211366,134852,402303,950
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4096971314176
3. Doanh thu thuần (1)-(2)904,356605,440889,585866,5121,075,723281,452701,907539,6481,665,420402,056730,194170,6321,290,738618,712905,116363,547930,069366,058852,402303,950
4. Giá vốn hàng bán873,001571,306873,352814,817970,232265,410670,787507,1881,525,080373,790702,194158,6321,190,166594,266822,090337,335831,591348,990772,590289,977
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,35534,13516,23351,695105,49116,04231,12032,460140,34028,26628,00012,000100,57224,44683,02526,21298,47817,06879,81113,974
6. Doanh thu hoạt động tài chính55,8928,39238,6361,1171,0208,09216,0109692,7079728,3851,3788841,9918,7394022911,22712,570418
7. Chi phí tài chính31,52114,36116,89711,61018,5199,56811,57411,48433,0356,2368,2113,5146,4525,1934,9804,19312,9381,34411,9282,235
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,33214,34912,26711,61018,5199,56811,57411,48433,0356,2368,2113,5146,4525,1934,9804,19312,9381,34411,9282,235
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng963212
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,65725,17117,30438,35431,68416,64818,65117,84161,98211,71815,39910,17941,11716,45135,19515,59642,63214,73840,43112,596
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,0692,99520,6691,88556,308-2,08216,9064,10448,02911,28512,775-31553,6754,79351,5906,82543,2002,21340,022-440
12. Thu nhập khác30,70424,98620,12531,06232,03750,94979,88010,2168,2949,4485,8894,26711,3727,1337,3054,68124,5847,00913,8657,824
13. Chi phí khác29,65721,39820,59229,00740,19223,30072,3499,3367,4349,5727,7263,40115,8716,09015,9477,32236,8195,63117,9564,609
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,0483,588-4662,055-8,15527,6487,531880860-124-1,837866-4,4991,043-8,642-2,641-12,2351,378-4,0913,215
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,1166,58320,2023,94048,15225,56624,4374,98448,88911,16110,93955149,1775,83642,9484,18430,9643,59135,9312,775
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,2121,00044757828,6054802,9273,44020,5308672,26926821,0741,36412,84888015,46577213,972958
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,2121,00044757828,6054802,9273,44020,5308672,26926821,0741,36412,84888015,46577213,972958
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,9045,58319,7553,36219,54725,08621,5101,54528,35910,2948,67028328,1034,47230,1003,30515,4992,81821,9601,817
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,0291,503-26222619011,5602,322-1702,1471,143-121992891,6252,3551,334-2,77895174826
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,8764,08020,0173,13619,35713,52719,1881,71526,2129,1528,79118427,8142,84727,7451,97118,2771,86821,886991

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,704,7114,890,3815,069,9334,705,0265,070,5285,076,1764,922,9525,025,2765,484,9056,442,8746,180,7365,908,3276,238,0845,934,0475,967,1575,363,2075,644,8065,264,4855,246,2634,993,405
I. Tiền và các khoản tương đương tiền477,026197,695320,454280,435443,154159,843186,389158,834576,849151,144248,935129,488534,306178,684156,151176,826257,499192,070179,588147,422
1. Tiền478,044184,713307,472266,132407,169123,858150,405122,849563,866151,144235,953110,376489,675126,353116,802133,476214,150100,720100,23891,072
2. Các khoản tương đương tiền-1,01812,98212,98214,30435,98535,98535,98535,98512,98212,98219,11344,63152,33239,35043,35043,35091,35079,35056,350
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,65311,6538,65324,65347,65352,90534,90539,90567,84667,75770,90185,47064,17584,97482,68181,18158,80922,84123,91257,695
1. Chứng khoán kinh doanh100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,55311,5538,55324,55347,55352,80534,80539,80567,74667,65770,80185,37064,07584,87482,58181,08158,70922,74123,81257,595
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,463,6843,012,3133,012,8292,710,4122,878,6402,919,5273,036,1443,112,6673,118,4863,803,6593,707,8763,833,4133,956,8664,065,5654,054,2753,553,5403,796,7453,323,2463,284,6432,781,096
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,154,7661,915,0641,981,1171,730,5611,887,4461,919,0991,965,2381,928,1772,023,1182,224,8162,389,4692,503,3172,754,3132,473,8112,543,5262,213,6142,408,6172,065,1702,041,3191,570,087
2. Trả trước cho người bán908,930724,009671,587639,276657,525654,518749,412660,846596,233656,918782,436864,236744,2301,110,4161,033,846893,366884,314815,893795,573732,882
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng43,163
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn14,000
6. Phải thu ngắn hạn khác574,233561,959544,685524,722503,435508,516484,100686,250661,7421,080,189651,890624,941617,404637,719638,430608,087660,353584,584587,851610,520
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-188,245-188,720-184,560-184,147-169,768-162,606-162,606-162,606-162,606-158,264-159,081-159,081-159,081-156,382-161,526-161,526-156,539-142,401-140,101-132,393
IV. Tổng hàng tồn kho1,591,6811,505,0491,561,9861,539,6441,566,4461,787,7641,548,4701,585,1401,616,7332,320,1482,074,5241,824,7011,667,9521,572,2101,630,6411,520,1921,491,3901,692,7141,726,2701,979,468
1. Hàng tồn kho1,591,7241,505,0921,562,0281,539,6861,566,4891,787,8071,548,5131,585,1821,616,7762,320,1902,074,5671,824,7441,667,9951,572,2531,630,6841,520,2351,491,4331,698,4871,732,0431,985,241
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-43-43-43-43-43-43-43-43-43-43-43-43-43-43-43-43-43-5,773-5,773-5,773
V. Tài sản ngắn hạn khác165,667163,670166,011149,882134,634156,137117,043128,729104,991100,16678,49935,25514,78532,61443,40831,46840,36233,61531,84927,723
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,1932,2272,9004,2281,8292,5394,2652,9462,7113,3474,3384,4143,0806,1467,8097,6544,1503,0943,9692,974
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ116,248115,575116,622113,285104,890124,28184,923105,14392,50563,86432,51823,60211,33911,86320,62420,40920,94629,79825,88024,122
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước48,22545,86946,48932,36927,91629,31827,85520,6419,77532,95541,6447,24036514,60514,9753,40515,2667232,000628
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,208,2921,341,8751,346,3831,354,8751,368,0441,409,9751,289,6041,296,5921,292,5561,293,2651,302,2931,316,4521,332,6281,356,0201,347,2901,365,3571,392,9971,423,0351,427,3051,436,603
I. Các khoản phải thu dài hạn3,6712,7272,7492,7462,6812,6811,6782,9782,6782,6952,0382,0382,0412,0382,0112,0082,0082,2582,2581,007
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác3,6712,7272,7492,7462,6812,6811,6782,9782,6782,6952,0382,0382,0412,0382,0112,0082,0082,2582,2581,007
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định45,79046,67347,52850,75652,08061,71961,72663,51457,98754,03253,74053,65454,65056,81055,50457,15349,85757,04758,43759,532
1. Tài sản cố định hữu hình43,26644,43345,11148,16049,31058,60158,59860,20654,55252,62352,32252,22653,21255,36354,04355,67347,98255,15256,52357,591
2. Tài sản cố định thuê tài chính3094796498189881,3271,3271,4972,036
3. Tài sản cố định vô hình2,2151,7611,7681,7771,7811,7911,8011,8111,3991,4091,4181,4281,4381,4481,4611,4801,8761,8951,9141,940
III. Bất động sản đầu tư486,718487,806491,845498,902506,632541,149420,632423,521426,409429,308432,183434,134437,703441,292444,861448,523451,647455,239458,141454,962
- Nguyên giá694,494678,290678,290678,290678,290678,196553,859553,859553,859553,859553,859552,471552,471552,471552,471552,471552,095552,095551,427542,702
- Giá trị hao mòn lũy kế-207,776-190,484-186,445-179,388-171,658-137,048-133,226-130,338-127,450-124,551-121,675-118,337-114,768-111,179-107,609-103,947-100,448-96,856-93,286-87,740
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,9008,3797,8365,9044,6572,1192,0931,7765601,5531,5531,5531,5531,5531,5531,55310,25426,70926,70323,561
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,9008,3797,8365,9044,6572,1192,0931,7765601,5531,5531,5531,5531,5531,5531,55310,25426,70926,70323,561
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn655,767790,560790,560790,560795,191795,191795,191795,191795,191795,191795,191795,191801,691801,691801,691801,691824,043801,041801,041801,041
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh346,587376,959376,959376,959376,959376,959376,959376,959376,959376,959376,959376,959376,959376,959376,959376,959376,959376,959376,959420,779
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn364,347457,024457,024457,024457,024457,024457,024457,024457,024457,024457,024457,024457,024457,024457,024457,024456,374456,374456,374412,554
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-55,167-43,423-43,423-43,423-38,792-38,792-38,792-38,792-38,792-38,792-38,792-38,792-32,292-32,292-32,292-32,292-32,292-32,292-32,292-32,292
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn23,003
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,4465,7295,8666,0086,8057,1188,2859,6149,73210,48717,58829,88334,99152,63641,67054,42955,18980,74280,72596,501
1. Chi phí trả trước dài hạn5,0935,3765,5135,6556,4526,7657,9329,2619,38010,13517,23529,53034,63852,28341,31854,07754,80080,37580,35896,133
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại353353353353353353353353353353353353353353353353389368368368
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,913,0036,232,2556,416,3166,059,9016,438,5726,486,1516,212,5556,321,8676,777,4617,736,1397,483,0287,224,7797,570,7117,290,0677,314,4476,728,5647,037,8036,687,5216,673,5686,430,008
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả5,268,9394,580,7604,762,8654,418,9724,798,6874,868,4234,576,2154,703,1785,159,8536,146,8355,844,6275,590,2515,937,5795,685,1485,660,2225,097,7355,408,9105,074,2914,997,8614,764,069
I. Nợ ngắn hạn5,048,1224,364,4534,618,3444,273,3414,651,9364,721,5814,427,3384,492,8544,799,6484,857,8234,583,0644,354,1584,714,9084,453,2654,621,9114,087,8014,532,5614,424,0934,396,4974,075,592
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn925,527876,391903,001741,912795,492774,478758,210805,920807,2981,093,2451,089,542998,767916,148822,606798,940844,240901,912902,352864,228575,355
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,136,8581,091,8611,278,7361,146,0971,253,1391,117,1081,054,2361,071,7111,220,5031,017,7841,045,004870,3891,067,115870,246878,162844,011971,660933,178963,570886,848
4. Người mua trả tiền trước849,517453,494457,395439,075506,480697,262477,861642,337713,029209,819266,001317,393352,561434,338478,296457,724410,962348,313353,851483,038
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước106,577107,60897,99683,134140,727150,791101,006109,983137,889160,569104,74595,514198,428207,956161,93599,223289,204299,354294,453381,437
6. Phải trả người lao động20,58816,61015,29313,13216,07111,80211,71211,85316,41212,50614,02113,82123,60114,62013,94411,49020,44013,86914,08414,498
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,317,1381,147,2111,166,6911,141,3921,238,2591,263,4591,324,0201,139,0091,197,6841,250,1751,348,6891,309,0431,420,9161,313,2731,456,2891,192,4771,257,6401,266,3531,261,5881,163,474
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn558
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn127,258128,839133,699130,502126,379127,048130,158128,826126,464177,779191,146215,269184,173216,862253,347208,995159,642127,259120,839134,085
11. Phải trả ngắn hạn khác544,830526,312548,877563,321559,558556,130547,418561,801557,466484,329500,688513,258529,336558,488570,246419,456507,100516,105507,464420,880
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn7,0655,3145,3145,3145,31411,46711,46711,46711,46712,36412,36412,36412,6174,3258168162,6755,8525,8525,852
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,76510,81211,3419,46310,51612,03511,2499,94811,43611,74710,8648,34210,01210,5519,9369,36810,76811,45710,56810,126
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn220,817216,307144,522145,631146,751146,843148,877210,323360,2051,289,0121,261,5631,236,0931,222,6711,231,8831,038,3111,009,934876,349650,198601,364688,477
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác150150150150150150150150702702150150150150150150558
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn78,79573,2985266497811,0471,17814,238106,36844,65570,597134,8678,03463,302286,951
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn8078078078078078078078078078078078078,9768,9769,1599,1749,1749,1749,174
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn141,064142,051143,038144,025145,012145,885146,872208,188358,6961,287,0141,260,6061,235,1351,207,4751,116,390984,530930,028732,309632,432528,887392,353
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ807
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,644,0641,651,4951,653,4501,640,9291,639,8851,617,7281,636,3401,618,6901,617,6081,589,3041,638,4011,634,5281,633,1331,604,9181,654,2251,630,8291,628,8931,613,2301,675,7071,665,939
I. Vốn chủ sở hữu1,644,0641,651,4951,653,4501,640,9291,639,8851,617,7281,636,3401,618,6901,617,6081,589,3041,638,4011,634,5281,633,1331,604,9181,654,2251,630,8291,628,8931,613,2301,675,7071,665,939
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,4801,410,480
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu3,8683,8683,8683,8683,8683,8683,8683,8683,8683,8683,8683,8683,8683,8683,8683,8683,8683,8683,8683,868
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-37,318-37,318-37,318-37,318-37,318-37,318-37,318-37,318-37,318-37,318-37,318-37,318-37,318-37,318-37,318-37,318-37,318-37,318-37,318-37,318
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển72,08771,40071,40070,70770,70770,70770,38869,94069,94069,94067,53166,66766,66766,66766,66766,03966,03966,03961,03960,290
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối47,02359,90361,31443,73741,98120,86051,23132,43531,0964,92257,08049,57548,13820,26871,57346,17945,41928,92997,29682,295
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát147,925143,162143,706149,456150,167149,132137,692139,286139,543137,414136,760141,257141,298140,954138,956141,582140,406141,233140,343146,325
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,913,0036,232,2556,416,3166,059,9016,438,5726,486,1516,212,5556,321,8676,777,4617,736,1397,483,0287,224,7797,570,7117,290,0677,314,4476,728,5647,037,8036,687,5216,673,5686,430,008
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |