CTCP Tập đoàn Hapaco (hap)

6.95
0.10
(1.46%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn787,320662,454658,292392,341396,357745,796793,445775,644777,120692,639735,432803,384830,218897,039922,997896,180455,179477,477464,286436,624
I. Tiền và các khoản tương đương tiền36,87434,64529,47820,65118,59753,18114,34512,59415,18711,38113,19611,10237,10223,92322,27733,89815,27815,50411,2717,121
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn473,60644,23530,70030,70040,07615,07610,40015,07615,07611,80015,07610,400156,000244,318307,051312,43627,61850,60051,05037,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn200,945501,250512,273244,529234,406571,281672,479647,738647,375560,471593,558656,330523,210511,091477,596444,265314,501318,093315,797301,897
IV. Tổng hàng tồn kho64,00469,16073,98383,99086,43687,62579,22784,70786,32794,63198,814112,888103,405103,296102,18192,69288,30085,38779,49382,477
V. Tài sản ngắn hạn khác11,89113,16311,85812,47116,84118,63216,99415,52813,15514,35614,78712,66510,50114,41113,89112,8889,4827,8946,6757,428
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn467,619981,700985,6051,268,6201,029,624677,962486,404504,460498,441585,368577,254519,358521,375628,938640,767654,395346,781347,199351,087371,594
I. Các khoản phải thu dài hạn130130269,048368,48048035035059788,69788,45030,19729,60029,60029,60029,60058,25258,25258,25258,252
II. Tài sản cố định27,406367,119369,238376,607289,145291,09130,34332,00634,88636,05037,28538,56940,665347,971354,194363,32850,43951,27155,50959,816
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,0541,6092,8721,8602,3032,2462,1441,6031,2801,0631,2011,6459541,1531,0449161,6172,2401,5351,400
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn432,55855,85055,85055,850450450448,649465,154459,563456,457447,361445,181446,07836,87736,87736,877232,755232,407231,997249,203
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,601556,993557,515565,255369,2465,9904,9185,3472,1153,1012,9563,7674,0786,2086,4736,2263,7193,0293,7932,922
VII. Lợi thế thương mại270,873270,873278,260363,755377,704207,130212,581217,450
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,254,9381,644,1541,643,8971,660,9611,425,9811,423,7581,279,8491,280,1041,275,5611,278,0071,312,6861,322,7421,351,5931,525,9771,563,7641,550,575801,960824,676815,373808,218
A. Nợ phải trả90,214209,294211,811224,078122,416126,44770,61373,77568,25482,69466,19781,08777,329160,464168,345169,42075,86983,03184,77485,249
I. Nợ ngắn hạn90,214125,338124,326131,24889,24989,67070,01571,92668,23982,67966,18281,07277,314116,869124,750102,30575,85483,01684,75985,234
II. Nợ dài hạn83,95687,48692,83033,16736,7775981,848151515151543,59543,59567,11515151515
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,164,7251,434,8601,432,0861,436,8831,303,5651,297,3111,209,2361,206,3291,207,3071,195,3131,246,4891,241,6551,274,2641,365,5131,395,4191,381,155726,091741,645730,600722,969
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,254,9381,644,1541,643,8971,660,9611,425,9811,423,7581,279,8491,280,1041,275,5611,278,0071,312,6861,322,7421,351,5931,525,9771,563,7641,550,575801,960824,676815,373808,218
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |