CTCP Tập đoàn Hapaco (hap)

7
-0.20
(-2.78%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh563,929419,481299,796632,794497,919334,507376,995476,101381,109426,172375,455350,833353,188362,901360,672363,261288,490321,008213,196115,920
4. Giá vốn hàng bán478,750364,448258,509482,982403,617293,258311,919390,666328,632346,705334,679295,859304,975308,957303,141298,319247,735286,438187,739105,837
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)85,17855,03341,287149,81194,05341,25065,07685,42452,33579,29640,30654,12047,11252,23856,28362,72637,80332,24424,54910,083
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,151168,76922,751137,38713,71841,7652,2641,3952,8755,57214,05658,46731,9932,9838,61518,34845,23928,207119,39716,059
7. Chi phí tài chính127,928-6,724-12,61432,6743,2731,9542,5423,6684,45026,39924,80128,4799,7376,55111,013-10,490-5,69689,10317,5761,290
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,1192,5711,2206,1662,6521,4472,2173,2174,06522,54728,33218,3948,1966,3606,1236,4184,75812,0454,468
9. Chi phí bán hàng15,35514,23712,35729,68025,14812,70514,14716,56814,52518,87517,04318,68918,48318,08115,47014,5388,0388,9876,949687
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp78,213104,77950,162226,80028,30936,84724,07624,66222,39127,70731,08229,32726,71627,34530,34129,59028,07430,43520,4445,138
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-132,167106,50823,164-1,95651,79548,80726,57741,92614,06311,888-18,56436,09224,1693,2436,99446,06452,626-68,07398,97719,026
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-132,222105,06621,63316,19751,76735,74225,50941,81916,45017,55046,47335,53526,78213,24613,28955,27253,954-64,23997,62919,629
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-139,799101,81518,3117,61441,64334,06620,35733,99913,42313,31435,40528,21023,74310,2869,82647,29046,393-67,41072,83516,906
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-138,111101,62517,7076,63640,11240,37619,68332,66913,25313,08835,19527,93323,37910,56110,72843,58740,924-68,87373,33616,906

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn787,320390,489777,385808,492456,148431,550423,646394,516473,872530,965491,921478,364693,003376,473303,196322,847278,150
I. Tiền và các khoản tương đương tiền36,87417,29711,187137,08815,27855,3598,7215,098105,4826,29010,5686,91957,87822,44726,27926,60938,322
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn473,60630,60015,07615,00027,61837,70044,70022,70015,90046,733114,01796,435326,43246,016420111,10275,609
III. Các khoản phải thu ngắn hạn200,945245,927651,614541,915315,396253,783253,492273,307261,574385,512281,095257,196195,294206,523187,107116,21981,191
IV. Tổng hàng tồn kho64,00481,61286,327103,40588,37479,463108,05684,16480,12081,58378,842104,599101,51091,87879,98858,01566,976
V. Tài sản ngắn hạn khác11,89115,05313,18111,0849,4825,2458,6779,24710,79510,8477,39913,21511,8899,6099,40210,90116,052
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn467,6191,283,397497,872516,527346,842376,566388,246425,885321,726482,356625,828613,286522,335381,475384,475320,287413,726
I. Các khoản phải thu dài hạn269,04835029,95058,25260,25278,636103,4866,6006,8568,946
II. Tài sản cố định27,406383,61331,70140,55050,42464,09073,54488,56875,27781,80793,685109,877128,087136,156145,904142,427215,089
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,0541,3921,2801,0631,6172193193132,3526,8442,235361,587256,927116,01289,60659,65142,106
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn432,55855,850459,264441,319232,755249,203231,905231,904231,904381,025517,832137,032130,787120,231137,519104,567124,593
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,601573,4945,2773,6453,7942,8023,8421,6145,5935,8241,8091,6361,5472,2532,7912,14018,503
VII. Lợi thế thương mại285,6481,3203,1544,9886,8238,65711,50113,436
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,254,9381,673,8861,275,2571,325,019802,990808,116811,892820,401795,5981,013,3211,117,7491,091,6511,215,339757,948687,672643,134691,876
A. Nợ phải trả90,214226,45371,05983,65877,23690,523122,899118,309127,406344,849430,603518,472654,085220,417153,788112,489203,149
I. Nợ ngắn hạn90,214130,77471,04483,64377,22190,508122,318114,844123,535221,868247,899333,109558,673175,838125,313111,471145,201
II. Nợ dài hạn95,679151515155813,4653,871122,981182,703185,36395,41244,57928,4751,01757,948
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,164,7251,447,4331,204,1981,241,361725,754717,593688,993702,092668,193668,472687,146573,179561,254537,530533,884530,645488,727
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,254,9381,673,8861,275,2571,325,019802,990808,116811,892820,401795,5981,013,3211,117,7491,091,6511,215,339757,948687,672643,134691,876
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |