CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình (hbc)

5.40
-0.10
(-1.82%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn13,261,92913,734,79113,449,27513,603,82414,877,33713,608,26914,422,88413,522,62811,692,9909,899,9686,146,4005,045,4123,985,7873,760,5152,549,7041,273,081874,372797,333502,20797,145
I. Tiền và các khoản tương đương tiền344,782268,157388,531496,253734,366244,043574,332314,606494,961572,302148,980678,650755,407605,656299,792258,119183,77479,595200,05013,581
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,29614,11715,70643,77070,46114,39916,158108,741696,9171,198,070799,677696,16444,19114,758325,0561,39457,1048,352
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,535,70611,012,40210,669,82510,672,61711,538,12210,645,64311,788,46311,088,5189,190,6916,774,5104,212,4003,063,4192,940,6602,872,4841,680,305843,542488,635315,299208,21764,211
IV. Tổng hàng tồn kho2,258,6942,357,1272,278,1082,217,9662,392,1292,498,2521,909,2211,840,7411,179,8561,228,871923,007561,238212,492221,371198,546150,352193,612395,99624,4569,456
V. Tài sản ngắn hạn khác110,45082,98797,105173,217142,258205,931134,710170,023130,564126,21562,33645,94133,03846,24546,00419,6748,3516,44312,3801,545
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,826,1101,676,9671,800,5821,990,4061,699,2841,943,9812,298,4132,377,8752,305,4341,549,8291,144,832758,069740,998819,901735,692639,878481,563365,960437,85936,025
I. Các khoản phải thu dài hạn121,873256,105381,190369,74582,97384,67987,52855,99234,57937,9519,4454,1004,100
II. Tài sản cố định1,177,655660,064713,324959,007964,0471,160,7701,348,1241,420,3211,420,2741,086,233638,269366,945387,836463,639429,044332,009225,510134,529111,33433,525
III. Bất động sản đầu tư164,126163,9289,66410,29910,96033,70136,39751,610
IV. Tài sản dở dang dài hạn778,87948,16146,52652,58138,33540,58636,02741,01954,19725,06541,85745,52144,38134,82931,541146,879132,186118,421189,825
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn296,652304,881334,520180,543194,035212,344342,888362,798385,218177,331276,026268,954248,785253,137214,585111,49490,09095,480120,524280
VI. Tổng tài sản dài hạn khác286,925243,828315,357418,232408,934382,285408,229400,725359,566165,461179,23476,64959,99664,19656,42342,26233,77717,53016,1762,220
VII. Lợi thế thương mại6,06512,25413,66520,65124,05729,61639,22045,41051,59957,7897,233
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16,088,03915,411,75815,249,85715,594,23016,576,62115,552,25016,721,29715,900,50313,998,42411,449,7987,291,2315,803,4814,726,7854,580,4163,285,3961,912,9591,355,9351,163,293940,066133,169
A. Nợ phải trả14,114,56313,663,85815,156,47614,375,67812,520,09311,404,22512,761,53312,977,67611,531,4639,619,6396,216,8304,806,3053,769,7253,800,5312,557,7111,219,919724,496575,721412,64264,777
I. Nợ ngắn hạn13,333,83312,410,68213,703,26512,640,62811,644,46310,747,64612,043,99612,313,16710,905,1448,885,5895,805,7334,509,2293,679,1583,559,7132,472,2631,179,214706,415465,388348,79164,094
II. Nợ dài hạn780,7311,253,1761,453,2111,735,050875,630656,579717,537664,509626,319734,050411,097297,07690,567240,81885,44840,70518,082110,33363,851683
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,973,4751,747,90093,3811,218,5524,056,5284,148,0253,959,7642,922,8282,466,9611,830,1581,074,402997,176957,061779,885727,685693,040631,438587,572527,42468,392
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN16,088,03915,411,75815,249,85715,594,23016,576,62115,552,25016,721,29715,900,50313,998,42411,449,7987,291,2315,803,4814,726,7854,580,4163,285,3961,912,9591,355,9351,163,293940,066133,169
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |