CTCP Bao Bì PP Bình Dương (hbd)

24.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14,51111,4973,5545,1042,68210,99114,46520,90219,83717,03916,60617,17925,17130,23826,68525,64418,76718,3827,3826,617
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,3083802713643056,4413,5077592012,6346424,3067,0548,913354,24359882348884
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,16011,0673,2334,7092,3464,50610,92713,77712,58210,37413,6399,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn435050313145316,3667,0544,0311,3993,00612,6259,78111,06211,34812,46111,2573,3521
IV. Tổng hàng tồn kho9266765,49211,39514,7609,4715,9516,2413,6195,417
V. Tài sản ngắn hạn khác191149829582295263314
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,39123,90630,35428,78029,77522,30418,2116,2797,1269,79412,39612,7304,0704,4764,7476,2918,79211,43313,0998,911
I. Các khoản phải thu dài hạn3,00018,83618,8364,5005,0005,0003,0002,0005,000
II. Tài sản cố định610101424,0704,4704,7476,2738,78911,43310,0875,825
III. Bất động sản đầu tư1,7131,9912,2682,6713,0732,3752,5772,7792,9823,1843,3863,588
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,67818,9169,2507,27322,20214,92910,6345002,1391,6007,0007,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,0002,00061823,0123,085
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN37,90135,40333,90933,88432,45733,29532,67627,18226,96326,83329,00229,90929,24034,71431,43231,93427,55829,81520,48115,527
A. Nợ phải trả2,3161,8181,7312,0431,8642,8532,9062,9272,9042,9735,2509,0328,41412,53311,12411,9579,28710,5152,3773,937
I. Nợ ngắn hạn1,1566575718827032,8532,9062,9272,9042,9735,2509,0328,41412,53311,12411,9579,2879,9121,8593,347
II. Nợ dài hạn1,1611,1611,1611,1611,161602518590
B. Nguồn vốn chủ sở hữu35,58533,58532,17731,84130,59330,44229,77024,25524,05923,86023,75220,87720,82622,18120,30819,97818,27119,30018,10411,590
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN37,90135,40333,90933,88432,45733,29532,67627,18226,96326,83329,00229,90929,24034,71431,43231,93427,55829,81520,48115,527
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |