CTCP Chứng khoán Hòa Bình (hbs)

4.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1,26982231322,2112,3599962,001641547-9,35213,5463,235391021975
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)3,5393,0393,0263,1783,8474,3065,1626,18111,0706,297301
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu1031,0379791,7572,017418597950695503
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán61813513332675012494531264271,1392,2953,3868911,1061,0321,021807
Cộng doanh thu hoạt động8,1656,8735,9546,1318,7579,1688,8249,96414,3253,1609,7602,386-5,69218,5679,4163,2584,1973,7564,6042,599
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)-113145181,220512,335-3623,9367542813
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán1,1981,2101,1721,2281,2231,2031,3521,0971,2341,1641,3041,2811,0722,5352,9021,1542,1332,1802,1371,614
2.12. Chi phí khác
Cộng chi phí hoạt động1,2521,2551,5311,8022,4991,2481,4021,1441,3061,2203,6829735,0802,6733,2131,2532,4592,2492,2121,685
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay31-2-52
Cộng chi phí tài chính-40-6353-57-6515731-2-52
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN2,8242,5603,1242,2513,2162,0592,7903,4212,9532,4852,7111,1542,8821,6001,6372,2472,2891,4291,5741,268
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG4,1923,0971,2992,0793,1465,8806,2845,6805,5665,7393,6031,869-12,73915,4296,0915591,1878453,99529
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ4,1903,0771,2991,8903,1465,7856,0945,6795,5695,7393,3741,692-12,73915,4296,0925591,1878453,99529
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN3,2792,4581,0401,5122,4984,6284,8764,5435,0024,0442,6991,353-12,58014,7325,6545591,1008003,57724

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN327,121321,131319,770319,716379,418376,983372,015365,924359,623355,028350,655355,642352,207310,134271,435213,656213,210211,189209,569205,035
I. Tài sản tài chính326,468319,155318,231317,208378,462375,692370,231364,846358,684353,055348,897353,752351,583309,357271,364213,497212,521210,544209,508204,659
II.Tài sản ngắn hạn khác6531,9761,5382,5089561,2911,7841,0789391,9731,7581,8906237777115968964561376
B.TÀI SẢN DÀI HẠN45,98947,92848,49250,00350,49051,03452,37453,18754,49353,95756,52849,32449,808129,603130,575180,429180,522181,593182,609183,049
I. Tài sản tài chính dài hạn6,4786,4786,4376,4376,4376,3975,6725,6725,6725,6097,5625,0255,0195,0705,89655,08255,89655,89655,89655,079
II. Tài sản cố định5719991,4261,8542,2862,7433,2003,6584,1154,5725,0293222422713013305211,0441,571
III. Bất động sản đầu tư27,85528,34328,83129,79529,80730,29530,78331,27131,75932,24732,73533,22333,71134,19934,68735,17535,66436,15236,64037,128
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác11,08512,11011,79811,91711,95911,59912,71812,58612,94711,52911,20210,75410,83690,06390,51389,84189,77489,83489,84289,272
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn-821-812-810-812
TỔNG CỘNG TÀI SẢN373,110369,059368,262369,719429,908428,017424,389419,110414,117408,985407,183404,966402,014439,737402,010394,085393,732392,782392,179388,084
C. NỢ PHẢI TRẢ24,3283,7574,4978,03369,7343,4533,7573,3552,9042,2283,2064,1542,55627,4954,5012,2302,4362,4742,9462,419
I. Nợ phải trả ngắn hạn24,3283,7574,4978,03369,7343,4533,7573,3552,9042,2283,2064,1542,55627,4954,5012,2302,4362,4742,9462,419
II. Nợ phải trả dài hạn
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU348,782365,302363,765361,686360,174424,564420,632415,756411,213406,757403,977400,812399,458412,241397,509391,855391,296390,308389,233385,665
I. Vốn chủ sở hữu348,782365,302363,765361,686360,174424,564420,632415,756411,213406,757403,977400,812399,458412,241397,509391,855391,296390,308389,233385,665
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU373,110369,059368,262369,719429,908428,017424,389419,110414,117408,985407,183404,966402,014439,737402,010394,085393,732392,782392,179388,084
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |